(Top Banner Ad)
nonmetal
B2
noun B2 Hóa học

nonmetal

UK: /ˌnɒnˈmetl̩/ • US: /ˌnɑːnˈmetl̩/

Nghĩa tiếng Việt

phi kim
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An element or substance that is not a metal.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tố hoặc chất không phải là kim loại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Oxygen is a nonmetal essential for respiration."

    "Oxy là một phi kim thiết yếu cho hô hấp."

  • "Carbon, sulfur, and phosphorus are examples of nonmetals."

    "Carbon, lưu huỳnh và phốt pho là những ví dụ về phi kim."

  • "The properties of nonmetals differ significantly from those of metals."

    "Tính chất của phi kim khác biệt đáng kể so với kim loại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Adjective nonmetal Phi kim (chất phi kim; thuộc phi kim)
Adjective nonmetallic Thuộc phi kim, có tính chất phi kim
Noun metal Kim loại
Adjective metallic Thuộc kim loại, có tính kim loại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Ancient Greek
μέταλλον (métallon)
Latin
metallum
English
metal
English
nonmetal

Nguồn gốc của "Nonmetal"

Từ "nonmetal" được hình thành từ việc kết hợp tiền tố "non-" (bắt nguồn từ tiếng Latin, có nghĩa là 'không' hoặc 'phi') với danh từ "metal" (kim loại). Bản thân từ "metal" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "métallon" (mỏ quặng, kim loại) qua tiếng Latin "metallum" và tiếng Anh cổ. Do đó, "nonmetal" có nghĩa đen là 'không phải kim loại' hay 'phi kim'.

Usage Note

Nonmetals generally lack the properties of metals, such as luster, conductivity, and malleability. They are typically poor conductors of heat and electricity, and may be solids, liquids, or gases at room temperature. The term is often used in the context of chemistry and material science.

Prepositions

of

The preposition 'of' is used to specify what something is made of, or to indicate a quality or attribute. For example: 'a nonmetal of group 16'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nonmetal
  • brittle brittle nonmetal
    (phi kim dễ gãy/giòn)
  • gaseous gaseous nonmetal
    (phi kim dạng khí)
  • essential essential nonmetal
    (phi kim thiết yếu)
Nonmetal + Noun
  • nonmetal nonmetal elements
    (các nguyên tố phi kim)
  • nonmetal nonmetal atoms
    (các nguyên tử phi kim)
  • nonmetal nonmetal compounds
    (các hợp chất phi kim)

Idioms

  • nonmetal elements

    Các nguyên tố phi kim (nhóm nguyên tố hóa học không có đặc tính kim loại, ví dụ: oxy, cacbon, lưu huỳnh)

    "Oxygen and nitrogen are common nonmetal elements found in the air."

    (Oxy và nitơ là các nguyên tố phi kim phổ biến được tìm thấy trong không khí.)

  • properties of nonmetals

    Các tính chất của phi kim (như không dẫn điện, không có ánh kim, giòn, thường có nhiệt độ nóng chảy thấp)

    "We studied the distinct properties of nonmetals, such as their poor electrical conductivity."

    (Chúng tôi đã nghiên cứu các tính chất đặc trưng của phi kim, chẳng hạn như khả năng dẫn điện kém của chúng.)

  • react with nonmetals

    Phản ứng với phi kim (mô tả sự tương tác hóa học giữa một chất khác với một hoặc nhiều phi kim)

    "Alkali metals react vigorously with nonmetals like halogens."

    (Kim loại kiềm phản ứng mạnh mẽ với các phi kim như halogen.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonmetal

noun
Lật mặt

Một nguyên tố hoặc chất không phải là kim loại.

"Oxygen is a nonmetal essential for respiration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Nonmetals are poor conductors of electricity, aren't they?
Kim loại phi kim dẫn điện kém, đúng không?
Phủ định
The sample isn't nonmetallic, is it?
Mẫu vật này không phải là phi kim, đúng không?
Nghi vấn
Nonmetals are not typically lustrous, are they?
Kim loại phi kim thường không bóng, đúng không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Nonmetals are essential components in many organic compounds.
Phi kim là thành phần thiết yếu trong nhiều hợp chất hữu cơ.
Phủ định
Why isn't carbon considered a metallic element despite sometimes exhibiting nonmetallic properties?
Tại sao cacbon không được coi là một nguyên tố kim loại mặc dù đôi khi thể hiện các đặc tính phi kim?
Nghi vấn
Which nonmetal is most abundant in the Earth's atmosphere?
Phi kim nào phong phú nhất trong bầu khí quyển Trái Đất?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This metal is more nonmetallic than that one.
Kim loại này phi kim hơn kim loại kia.
Phủ định
Iron is not as nonmetallic as sulfur.
Sắt không phi kim bằng lưu huỳnh.
Nghi vấn
Is chlorine the most nonmetallic element in its group?
Clo có phải là nguyên tố phi kim nhất trong nhóm của nó không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nonmetal's properties make it ideal for insulators.
Các tính chất của phi kim khiến nó trở nên lý tưởng cho vật liệu cách điện.
Phủ định
That nonmetal's conductivity isn't as high as metals'.
Độ dẫn điện của phi kim đó không cao bằng kim loại.
Nghi vấn
Is this nonmetal's reaction similar to that of other halogens?
Phản ứng của phi kim này có tương tự như các halogen khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonmetal".

Phi kim - Nền tảng của sự sống và công nghiệp

Mặc dù thường ít 'lấp lánh' hay 'quý giá' như kim loại, các phi kim là những nguyên tố không thể thiếu đối với sự sống và sự phát triển của nền văn minh. Ví dụ, carbon là xương sống của mọi hợp chất hữu cơ và sự sống trên Trái Đất, được tìm thấy từ kim cương quý giá đến than đá làm nhiên liệu. Oxy là khí thiết yếu cho quá trình hô hấp của hầu hết sinh vật. Nitơ là thành phần chính của không khí và quan trọng trong sản xuất phân bón. Sự hiểu biết và ứng dụng các phi kim đã thúc đẩy nhiều tiến bộ khoa học và công nghệ từ xa xưa đến nay.

Tầm quan trọng ẩn mình trong đời sống

Nhiều phi kim có vai trò thầm lặng nhưng cực kỳ quan trọng trong cuộc sống hàng ngày. Clo được dùng làm chất tẩy trùng mạnh mẽ cho nước uống và bể bơi. Photpho là một thành phần thiết yếu trong phân bón nông nghiệp, giúp cây trồng phát triển. Heli được sử dụng để làm mát nam châm siêu dẫn trong máy MRI và bơm khí cầu. Mặc dù không mang giá trị biểu tượng như vàng hay bạc, các phi kim đóng góp không ngừng vào sức khỏe, an toàn và sự tiện nghi của xã hội hiện đại.