(Top Banner Ad)
bipartisan
C1
tính từ C1 Chính trị

bipartisan

UK: /ˌbaɪˈpɑːtɪzən/ • US: /ˌbaɪˈpɑːrtɪzən/

Nghĩa tiếng Việt

lưỡng đảng có sự ủng hộ của cả hai đảng đa đảng phái (nếu có nhiều hơn 2 đảng)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involving the agreement or cooperation of two political parties that usually oppose each other's policies.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến sự đồng ý hoặc hợp tác của hai đảng phái chính trị thường đối lập nhau về chính sách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bill received bipartisan support in both the House and the Senate."

    "Dự luật nhận được sự ủng hộ của cả hai đảng ở cả Hạ viện và Thượng viện."

  • "Achieving bipartisan consensus on this issue will be a major challenge."

    "Đạt được sự đồng thuận lưỡng đảng về vấn đề này sẽ là một thách thức lớn."

  • "The president is seeking bipartisan solutions to the country's economic problems."

    "Tổng thống đang tìm kiếm các giải pháp lưỡng đảng cho các vấn đề kinh tế của đất nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bipartisan lưỡng đảng, của cả hai đảng, được hai đảng ủng hộ
Noun bipartisanship chủ nghĩa lưỡng đảng, sự hợp tác lưỡng đảng
Adverb bipartisanly một cách lưỡng đảng, với sự ủng hộ của cả hai đảng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bi- ('two') + partis ('part')
English
bipartisan

Nguồn Gốc Từ

Từ 'bipartisan' được tạo thành từ hai thành phần của tiếng Latin: tiền tố 'bi-', có nghĩa là 'hai', và 'partis', dạng sở hữu của 'pars', nghĩa là 'phần' hoặc 'đảng phái'. Vì vậy, từ này có nghĩa đen là 'thuộc về hai đảng phái'. Nó trở nên đặc biệt phổ biến trong bối cảnh chính trị Hoa Kỳ để mô tả sự hợp tác giữa hai đảng lớn là Đảng Dân chủ và Đảng Cộng hòa.

Usage Note

Từ 'bipartisan' thường được dùng để mô tả một nỗ lực, thỏa thuận, hoặc chính sách nhận được sự ủng hộ từ cả hai đảng chính lớn (ở Mỹ thường là đảng Dân chủ và đảng Cộng hòa). Nó nhấn mạnh sự hợp tác vượt qua sự khác biệt đảng phái vì lợi ích chung. Khác với 'nonpartisan' (không đảng phái), 'bipartisan' vẫn bao gồm sự tham gia của các đảng phái, chỉ là họ đồng ý với nhau về một vấn đề cụ thể.

Prepositions

in on

Khi dùng 'in', nó thường ám chỉ sự tham gia 'trong' một nỗ lực hoặc thỏa thuận bipartisan. Ví dụ: 'bipartisan cooperation in Congress'. Khi dùng 'on', nó thường ám chỉ sự đồng thuận 'về' một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'bipartisan agreement on healthcare reform'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bipartisan
  • strong bipartisan support
    (sự ủng hộ mạnh mẽ của lưỡng đảng)
  • overwhelming bipartisan consensus
    (sự đồng thuận áp đảo của lưỡng đảng)
  • genuine bipartisan effort
    (nỗ lực lưỡng đảng thực sự)
  • broad bipartisan agreement
    (thỏa thuận lưỡng đảng rộng rãi)
Verb + bipartisan
  • reach a bipartisan compromise
    (đạt được một thỏa hiệp lưỡng đảng)
  • seek a bipartisan solution
    (tìm kiếm một giải pháp lưỡng đảng)
  • require bipartisan cooperation
    (đòi hỏi sự hợp tác lưỡng đảng)
  • forge a bipartisan coalition
    (thành lập một liên minh lưỡng đảng)

Idioms

  • a spirit of bipartisanship

    tinh thần hợp tác lưỡng đảng

    "The president called for a new spirit of bipartisanship to tackle the nation's problems."

    (Tổng thống kêu gọi một tinh thần hợp tác lưỡng đảng mới để giải quyết các vấn đề của quốc gia.)

  • bipartisan compromise

    sự thỏa hiệp lưỡng đảng (một giải pháp mà cả hai đảng đều phải nhân nhượng)

    "A bipartisan compromise was finally reached after weeks of intense negotiation."

    (Một sự thỏa hiệp lưỡng đảng cuối cùng đã đạt được sau nhiều tuần đàm phán căng thẳng.)

  • bipartisan bill/legislation

    dự luật lưỡng đảng (một dự luật được các thành viên của cả hai đảng lớn bảo trợ hoặc ủng hộ)

    "The Senate passed a bipartisan bill to improve national infrastructure."

    (Thượng viện đã thông qua một dự luật lưỡng đảng để cải thiện cơ sở hạ tầng quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bipartisan

tính từ
Lật mặt

Liên quan đến sự đồng ý hoặc hợp tác của hai đảng phái chính trị thường đối lập nhau về chính sách.

"The bill received bipartisan support in both the House and the Senate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This bipartisan agreement shows that they can work together.
Thỏa thuận lưỡng đảng này cho thấy rằng họ có thể làm việc cùng nhau.
Phủ định
That bipartisan bill wasn't supported by many; few believed in it.
Dự luật lưỡng đảng đó không được nhiều người ủng hộ; ít người tin vào nó.
Nghi vấn
Was it a bipartisan effort that led to this compromise?
Có phải nỗ lực lưỡng đảng đã dẫn đến sự thỏa hiệp này không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The senator said that the bill had bipartisan support.
Thượng nghị sĩ nói rằng dự luật đã có sự ủng hộ lưỡng đảng.
Phủ định
The reporter told me that the vote did not have bipartisan backing.
Phóng viên nói với tôi rằng cuộc bỏ phiếu không có sự ủng hộ của cả hai đảng.
Nghi vấn
She asked if the agreement was bipartisan.
Cô ấy hỏi liệu thỏa thuận đó có phải là thỏa thuận lưỡng đảng hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bipartisan".

Hệ thống Lưỡng đảng ở Hoa Kỳ

Ở Hoa Kỳ, thuật ngữ 'bipartisan' gần như luôn đề cập đến sự hợp tác giữa hai đảng chính: Đảng Dân chủ (the Democratic Party) và Đảng Cộng hòa (the Republican Party). Vì hệ thống chính trị bị chi phối bởi hai đảng này, việc thông qua các luật quan trọng thường đòi hỏi sự ủng hộ từ cả hai phía, được gọi là 'bipartisanship'.

Thành ngữ 'Crossing the Aisle'

Trong các cơ quan lập pháp như Quốc hội Hoa Kỳ, các đảng viên thường ngồi ở hai phía đối diện của một lối đi trung tâm. Thành ngữ 'crossing the aisle' (đi qua lối đi) có nghĩa là một chính trị gia làm việc hoặc bỏ phiếu cùng với các thành viên của đảng đối lập. Đây là một hành động biểu tượng cho sự hợp tác lưỡng đảng.