(Top Banner Ad)
nonviolent
C1
adjective C1 Chính trị, Xã hội

nonviolent

UK: /ˌnɒnˈvaɪələnt/ • US: /ˌnɑːnˈvaɪələnt/

Nghĩa tiếng Việt

bất bạo động ôn hòa phi bạo lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Using peaceful means, rather than force, to bring about political or social change.

Vietnamese Meaning

Sử dụng các biện pháp hòa bình, thay vì vũ lực, để mang lại sự thay đổi chính trị hoặc xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The civil rights movement advocated nonviolent resistance."

    "Phong trào dân quyền chủ trương kháng chiến bất bạo động."

  • "The protesters remained nonviolent despite the police aggression."

    "Những người biểu tình vẫn giữ thái độ bất bạo động mặc dù cảnh sát có hành vi hung hăng."

  • "Nonviolent communication is an effective way to resolve conflicts."

    "Giao tiếp bất bạo động là một cách hiệu quả để giải quyết xung đột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective nonviolent phi bạo lực, bất bạo động
Noun nonviolence sự phi bạo lực, bất bạo động
Adverb nonviolently một cách phi bạo lực, không dùng bạo lực
Adjective violent bạo lực, hung bạo
Noun violence bạo lực, sự hung bạo
Adverb violently một cách bạo lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
violentus
Old French
violent
Middle English
violent
Modern English
non-
Modern English
nonviolent

Nguồn gốc của 'Nonviolent'

Từ 'nonviolent' là sự kết hợp của tiền tố 'non-' (không) và tính từ 'violent' (bạo lực). 'Non-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'non' mang nghĩa phủ định. Trong khi đó, 'violent' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'violentus' (mạnh mẽ, hung hăng) qua tiếng Pháp cổ 'violent'. Sự kết hợp này tạo nên một từ mang ý nghĩa 'không sử dụng bạo lực' hoặc 'chống lại bạo lực', xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại để mô tả một phương pháp hoặc thái độ hòa bình.

Usage Note

Từ 'nonviolent' nhấn mạnh việc phản đối hoặc đấu tranh mà không sử dụng bạo lực. Nó thường được sử dụng để mô tả các phong trào, chiến dịch hoặc hành động phản kháng ôn hòa. Cần phân biệt với 'peaceful' (hòa bình), mang nghĩa chung chung hơn và không nhất thiết liên quan đến phản kháng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nonviolent
  • effective effective nonviolent resistance
    (sự kháng cự phi bạo lực hiệu quả)
  • peaceful peaceful nonviolent protest
    (cuộc biểu tình phi bạo lực hòa bình)
  • successful successful nonviolent movement
    (phong trào phi bạo lực thành công)
Noun + nonviolent
  • nonviolent nonviolent protest
    (cuộc biểu tình phi bạo lực)
  • nonviolent nonviolent action
    (hành động phi bạo lực)
  • nonviolent nonviolent resistance
    (sự kháng cự phi bạo lực)
  • nonviolent nonviolent movement
    (phong trào phi bạo lực)
Verb + nonviolent
  • practice practice nonviolent methods
    (thực hành các phương pháp phi bạo lực)
  • advocate advocate nonviolent change
    (ủng hộ sự thay đổi phi bạo lực)
  • employ employ nonviolent tactics
    (áp dụng các chiến thuật phi bạo lực)

Idioms

  • nonviolent resistance

    Kháng cự bất bạo động (một chiến lược đối phó với sự áp bức mà không dùng đến bạo lực thể chất)

    "Gandhi's philosophy of nonviolent resistance inspired millions."

    (Triết lý kháng cự bất bạo động của Gandhi đã truyền cảm hứng cho hàng triệu người.)

  • nonviolent direct action

    Hành động trực tiếp bất bạo động (hành động được thực hiện để đạt được mục tiêu xã hội hoặc chính trị mà không gây hại vật chất)

    "The civil rights movement used nonviolent direct action to challenge segregation."

    (Phong trào dân quyền đã sử dụng hành động trực tiếp bất bạo động để thách thức nạn phân biệt chủng tộc.)

  • nonviolent civil disobedience

    Bất tuân dân sự bất bạo động (từ chối tuân thủ luật pháp, mệnh lệnh hoặc yêu cầu của chính phủ mà không dùng bạo lực)

    "Rosa Parks' act of nonviolent civil disobedience sparked the Montgomery Bus Boycott."

    (Hành động bất tuân dân sự bất bạo động của Rosa Parks đã châm ngòi cho cuộc tẩy chay xe buýt Montgomery.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonviolent

adjective
Lật mặt

Sử dụng các biện pháp hòa bình, thay vì vũ lực, để mang lại sự thay đổi chính trị hoặc xã hội.

"The civil rights movement advocated nonviolent resistance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the protesters acted nonviolently during the demonstration!
Ồ, những người biểu tình đã hành động bất bạo động trong cuộc biểu tình!
Phủ định
Oh no, the city isn't known for its commitment to nonviolence.
Ôi không, thành phố này không nổi tiếng về cam kết bất bạo động.
Nghi vấn
Hey, is a nonviolent approach always the best solution?
Này, liệu một cách tiếp cận bất bạo động luôn là giải pháp tốt nhất?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be nonviolent in your protests.
Hãy bất bạo động trong các cuộc biểu tình của bạn.
Phủ định
Don't resort to violence; practice nonviolence instead.
Đừng dùng đến bạo lực; thay vào đó hãy thực hành bất bạo động.
Nghi vấn
Do embrace nonviolence to resolve conflicts peacefully.
Hãy thực sự nắm lấy bất bạo động để giải quyết xung đột một cách hòa bình.

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The protestors are remaining nonviolent despite the police's aggression.
Những người biểu tình vẫn giữ thái độ bất bạo động mặc dù cảnh sát hung hăng.
Phủ định
The government is not addressing the issue of nonviolence effectively.
Chính phủ không giải quyết vấn đề bất bạo động một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Are they advocating nonviolence as the only solution?
Họ có đang ủng hộ bất bạo động như là giải pháp duy nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonviolent".

Mahatma Gandhi và Martin Luther King Jr.

Khái niệm 'nonviolent' gắn liền sâu sắc với các nhân vật lịch sử như Mahatma Gandhi ở Ấn Độ và Martin Luther King Jr. ở Hoa Kỳ. Cả hai đều là những biểu tượng toàn cầu của sự thay đổi xã hội thông qua các phương pháp bất bạo động, truyền cảm hứng cho hàng triệu người đấu tranh cho công lý và tự do mà không cần dùng đến vũ lực.

Triết lý Bất Bạo động

Triết lý bất bạo động (nonviolence) không chỉ là sự vắng mặt của bạo lực mà còn là một phương pháp chủ động để đạt được sự thay đổi xã hội, chính trị hoặc kinh tế. Nó bao gồm các chiến thuật như kháng cự thụ động, bất tuân dân sự, biểu tình hòa bình và không hợp tác, nhằm tác động đến lương tâm của đối phương và xây dựng một xã hội công bằng hơn.