(Top Banner Ad)
passive resistance
C1
Danh từ C1 Chính trị học, Lịch sử

passive resistance

UK: /ˌpæsɪv rɪˈzɪstəns/ • US: /ˌpæsɪv rɪˈzɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

phản kháng thụ động kháng cự bất bạo động chống đối bất bạo động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The nonviolent opposition to authority, especially a government, achieved by refusing to cooperate.

Vietnamese Meaning

Sự phản kháng thụ động, tức là sự phản đối bất bạo động đối với chính quyền hoặc một thế lực nào đó, bằng cách từ chối hợp tác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gandhi advocated passive resistance to British rule in India."

    "Gandhi chủ trương phản kháng thụ động đối với sự cai trị của Anh ở Ấn Độ."

  • "The protesters engaged in passive resistance by refusing to move from the sidewalk."

    "Những người biểu tình đã thực hiện phản kháng thụ động bằng cách từ chối rời khỏi vỉa hè."

  • "Passive resistance can be a powerful tool for social change."

    "Phản kháng thụ động có thể là một công cụ mạnh mẽ để thay đổi xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun passivity Tính thụ động, sự không hoạt động
Adverb passively Một cách thụ động, không chủ động
Verb resist Chống lại, kháng cự, ngăn cản
Adjective resistant Có sức kháng cự, chống lại được, bền
Noun resister Người kháng cự, người chống đối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pati
Latin
passivus
Old French
passif
English
passive
Latin
resistere
Old French
resistance
English
resistance

Nguồn gốc của 'kháng cự thụ động'

Cụm từ 'kháng cự thụ động' (passive resistance) ghép từ 'passive' (thụ động) và 'resistance' (sự kháng cự). 'Passive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pati', có nghĩa là 'chịu đựng, cam chịu'. 'Resistance' lại từ tiếng Latin 'resistere', nghĩa là 'đứng lại, chống lại'. Sự kết hợp này miêu tả một hình thức phản đối không dùng bạo lực, nhấn mạnh việc từ chối hợp tác hoặc chịu đựng sự áp bức mà không dùng vũ lực. Khái niệm này trở nên nổi bật vào thế kỷ 19 và được phổ biến rộng rãi bởi các nhân vật như Mahatma Gandhi.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các phong trào xã hội và chính trị sử dụng các phương pháp bất bạo động như biểu tình ôn hòa, tẩy chay, bất tuân dân sự để đạt được mục tiêu của mình. 'Passive resistance' nhấn mạnh vào việc không sử dụng bạo lực, khác với 'active resistance' vốn bao hàm các hành động trực tiếp và đôi khi bạo lực.

Prepositions

to

Thường đi với 'to' để chỉ đối tượng của sự phản kháng thụ động. Ví dụ: 'passive resistance to the government'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + passive resistance
  • nonviolent nonviolent passive resistance
    (kháng cự thụ động bất bạo động)
  • determined determined passive resistance
    (kháng cự thụ động kiên quyết)
  • stubborn stubborn passive resistance
    (kháng cự thụ động ngoan cường/cố chấp)
  • strong strong passive resistance
    (kháng cự thụ động mạnh mẽ)
Verb + passive resistance
  • offer to offer passive resistance
    (đưa ra/biểu lộ sự kháng cự thụ động)
  • practice to practice passive resistance
    (thực hành/áp dụng kháng cự thụ động)
  • employ to employ passive resistance
    (sử dụng/áp dụng kháng cự thụ động)
  • meet to meet passive resistance
    (đối mặt với sự kháng cự thụ động)
  • overcome to overcome passive resistance
    (vượt qua sự kháng cự thụ động)

Idioms

  • to employ passive resistance

    áp dụng/sử dụng phương pháp kháng cự thụ động

    "The workers decided to employ passive resistance by refusing to cooperate without striking."

    (Các công nhân quyết định áp dụng kháng cự thụ động bằng cách từ chối hợp tác mà không đình công.)

  • to advocate for passive resistance

    ủng hộ/vận động cho kháng cự thụ động

    "Gandhi tirelessly advocated for passive resistance as a means of achieving independence."

    (Gandhi đã không ngừng vận động cho kháng cự thụ động như một phương tiện để đạt được độc lập.)

  • a campaign of passive resistance

    một chiến dịch kháng cự thụ động

    "The activists launched a campaign of passive resistance against the discriminatory laws."

    (Các nhà hoạt động đã phát động một chiến dịch kháng cự thụ động chống lại các đạo luật phân biệt đối xử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

passive resistance

Danh từ
Lật mặt

Sự phản kháng thụ động, tức là sự phản đối bất bạo động đối với chính quyền hoặc một thế lực nào đó, bằng cách từ chối hợp tác.

"Gandhi advocated passive resistance to British rule in India."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The citizens employed passive resistance to protest the unjust laws.
Người dân sử dụng kháng chiến bất bạo động để phản đối luật pháp bất công.
Phủ định
They did not resort to violence, preferring passive resistance instead.
Họ đã không dùng đến bạo lực, thay vào đó họ thích kháng chiến bất bạo động hơn.
Nghi vấn
Did the protestors choose passive resistance as their primary tactic?
Những người biểu tình có chọn kháng chiến bất bạo động làm chiến thuật chính của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passive resistance".

Mahatma Gandhi và Martin Luther King Jr.

Hai nhân vật lịch sử nổi bật này đã sử dụng và phổ biến khái niệm kháng cự thụ động (thường được gọi là bất bạo động) để đấu tranh cho quyền công dân và độc lập. Mahatma Gandhi ở Ấn Độ và Martin Luther King Jr. ở Hoa Kỳ đã chứng minh sức mạnh to lớn của việc từ chối hợp tác và chịu đựng sự áp bức mà không dùng bạo lực để đạt được thay đổi xã hội sâu rộng.

Bất tuân dân sự (Civil Disobedience)

Kháng cự thụ động là một hình thức chính của 'bất tuân dân sự' (civil disobedience). Đây là khi các cá nhân hoặc nhóm từ chối tuân thủ một số luật, yêu cầu hoặc mệnh lệnh nhất định của chính phủ hoặc thế lực chiếm đóng, nhưng không sử dụng bạo lực. Mục đích chính là gây áp lực lên hệ thống, buộc phải thay đổi chính sách hoặc luật pháp mà họ cho là bất công.