noon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Buổi trưa; 12 giờ trưa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We will meet at noon."
"Chúng ta sẽ gặp nhau vào buổi trưa."
-
"The sun is at its highest point at noon."
"Mặt trời ở điểm cao nhất vào giữa trưa."
-
"I usually eat lunch around noon."
"Tôi thường ăn trưa vào khoảng giữa trưa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | noontime | |
| Noun/Adjective | noonday |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ thời điểm chính giữa ngày, khi mặt trời lên cao nhất. Thường được sử dụng để chỉ thời gian cụ thể (12 giờ trưa) hoặc một thời điểm chung chung trong ngày.
Prepositions
* **at noon:** vào lúc giữa trưa, chính xác 12 giờ trưa.
* **around noon:** khoảng giữa trưa, gần 12 giờ trưa.
* **before noon:** trước giữa trưa.
* **after noon:** sau giữa trưa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
at at noon (vào giữa trưa)
-
before before noon (trước giữa trưa)
-
after after noon (sau giữa trưa)
-
by by noon (trước giữa trưa (không muộn hơn))
-
high high noon (giữa trưa cao điểm (khi mặt trời đứng bóng))
-
early early noon (đầu giờ trưa (sớm hơn 12h một chút))
Idioms
-
High noon
Thời điểm quyết định, thời điểm đối đầu quan trọng; thời khắc gay cấn nhất (ám chỉ cuộc đấu súng trong các bộ phim cao bồi)
"The two companies are heading for high noon over the new market share."
(Hai công ty đang tiến đến thời điểm đối đầu quyết định về thị phần mới.)
-
At noon
Vào buổi trưa (thường là 12:00 trưa)
"Let's meet for lunch at noon."
(Chúng ta hãy gặp nhau ăn trưa vào lúc 12 giờ trưa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
noon
Danh từBuổi trưa; 12 giờ trưa.
"We will meet at noon."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Everyone eats lunch around noon. |
Mọi người ăn trưa vào khoảng giữa trưa. |
| Phủ định | No one is typically still working at their desk at noon if they are taking a lunch break. |
Không ai thường vẫn làm việc tại bàn của họ vào giữa trưa nếu họ đang nghỉ trưa. |
| Nghi vấn | Does anyone want to go for a walk at noon? |
Có ai muốn đi dạo vào giữa trưa không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had woken up before noon, I would have gone for a walk. |
Nếu tôi thức dậy trước buổi trưa, tôi đã đi dạo rồi. |
| Phủ định | If she hadn't eaten lunch at noon, she wouldn't have been so hungry later. |
Nếu cô ấy không ăn trưa vào buổi trưa, cô ấy đã không đói như vậy sau đó. |
| Nghi vấn | Would they have finished the project on time if they had started working on it before noon? |
Liệu họ có hoàn thành dự án đúng thời hạn nếu họ bắt đầu làm việc đó trước buổi trưa không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By noon, she will have been working on the project for five hours. |
Đến trưa, cô ấy sẽ đã làm việc cho dự án được năm tiếng. |
| Phủ định | By noon, they won't have been waiting for the bus for more than an hour. |
Đến trưa, họ sẽ không đợi xe buýt quá một giờ. |
| Nghi vấn | Will he have been sleeping until noon when the guests arrive? |
Liệu anh ấy sẽ đã ngủ đến trưa khi khách đến? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "noon".
