(Top Banner Ad)
noon
A2
Danh từ A2 Thời gian

noon

UK: /nuːn/ • US: /nun/

Nghĩa tiếng Việt

giữa trưa 12 giờ trưa buổi trưa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The middle of the day; 12:00 in the daytime.

Vietnamese Meaning

Buổi trưa; 12 giờ trưa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We will meet at noon."

    "Chúng ta sẽ gặp nhau vào buổi trưa."

  • "The sun is at its highest point at noon."

    "Mặt trời ở điểm cao nhất vào giữa trưa."

  • "I usually eat lunch around noon."

    "Tôi thường ăn trưa vào khoảng giữa trưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun noontime
Noun/Adjective noonday

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời gian

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nōna (hora)
Old English
nōn
Middle English
noon
Modern English
noon

Nguồn gốc từ 'nona hora'

Từ 'noon' có nguồn gốc từ từ 'nōna (hora)' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'giờ thứ chín'. Theo cách tính giờ của người La Mã, giờ thứ chín tương đương khoảng 3 giờ chiều. Tuy nhiên, qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của 'noon' đã dịch chuyển để chỉ thời điểm giữa trưa (12 giờ trưa), có lẽ do sự thay đổi trong lịch trình sinh hoạt và bữa ăn chính trong ngày, biến nó thành 'giữa ngày'.

Usage Note

Chỉ thời điểm chính giữa ngày, khi mặt trời lên cao nhất. Thường được sử dụng để chỉ thời gian cụ thể (12 giờ trưa) hoặc một thời điểm chung chung trong ngày.

Prepositions

at around before after

* **at noon:** vào lúc giữa trưa, chính xác 12 giờ trưa.
* **around noon:** khoảng giữa trưa, gần 12 giờ trưa.
* **before noon:** trước giữa trưa.
* **after noon:** sau giữa trưa.

Collocations (Từ đi kèm)

Giới từ + noon
  • at at noon
    (vào giữa trưa)
  • before before noon
    (trước giữa trưa)
  • after after noon
    (sau giữa trưa)
  • by by noon
    (trước giữa trưa (không muộn hơn))
Tính từ + noon
  • high high noon
    (giữa trưa cao điểm (khi mặt trời đứng bóng))
  • early early noon
    (đầu giờ trưa (sớm hơn 12h một chút))

Idioms

  • High noon

    Thời điểm quyết định, thời điểm đối đầu quan trọng; thời khắc gay cấn nhất (ám chỉ cuộc đấu súng trong các bộ phim cao bồi)

    "The two companies are heading for high noon over the new market share."

    (Hai công ty đang tiến đến thời điểm đối đầu quyết định về thị phần mới.)

  • At noon

    Vào buổi trưa (thường là 12:00 trưa)

    "Let's meet for lunch at noon."

    (Chúng ta hãy gặp nhau ăn trưa vào lúc 12 giờ trưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

noon

Danh từ
Lật mặt

Buổi trưa; 12 giờ trưa.

"We will meet at noon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everyone eats lunch around noon.
Mọi người ăn trưa vào khoảng giữa trưa.
Phủ định
No one is typically still working at their desk at noon if they are taking a lunch break.
Không ai thường vẫn làm việc tại bàn của họ vào giữa trưa nếu họ đang nghỉ trưa.
Nghi vấn
Does anyone want to go for a walk at noon?
Có ai muốn đi dạo vào giữa trưa không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had woken up before noon, I would have gone for a walk.
Nếu tôi thức dậy trước buổi trưa, tôi đã đi dạo rồi.
Phủ định
If she hadn't eaten lunch at noon, she wouldn't have been so hungry later.
Nếu cô ấy không ăn trưa vào buổi trưa, cô ấy đã không đói như vậy sau đó.
Nghi vấn
Would they have finished the project on time if they had started working on it before noon?
Liệu họ có hoàn thành dự án đúng thời hạn nếu họ bắt đầu làm việc đó trước buổi trưa không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By noon, she will have been working on the project for five hours.
Đến trưa, cô ấy sẽ đã làm việc cho dự án được năm tiếng.
Phủ định
By noon, they won't have been waiting for the bus for more than an hour.
Đến trưa, họ sẽ không đợi xe buýt quá một giờ.
Nghi vấn
Will he have been sleeping until noon when the guests arrive?
Liệu anh ấy sẽ đã ngủ đến trưa khi khách đến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "noon".

Sự dịch chuyển ý nghĩa của 'noon'

Trong tiếng Anh hiện đại, 'noon' luôn có nghĩa là 12 giờ trưa. Tuy nhiên, trong tiếng Latin cổ, từ gốc 'nona hora' (giờ thứ chín) lại chỉ khoảng 3 giờ chiều. Sự dịch chuyển này phản ánh sự thay đổi trong cách con người đo thời gian và lịch trình sinh hoạt hàng ngày qua các thời đại, khiến 3 giờ chiều không còn được coi là 'giữa ngày' nữa.

Giờ ăn trưa và mặt trời

Noon là thời điểm mặt trời lên cao nhất trên bầu trời (ở Bắc bán cầu vào mùa hè), tượng trưng cho đỉnh điểm của ban ngày. Đây cũng là thời điểm truyền thống cho bữa ăn trưa (lunch) ở nhiều nền văn hóa phương Tây, một bữa ăn quan trọng để nghỉ ngơi và nạp năng lượng.