(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ noon
A2

noon

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

giữa trưa 12 giờ trưa buổi trưa
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Noon'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Buổi trưa; 12 giờ trưa.

Definition (English Meaning)

The middle of the day; 12:00 in the daytime.

Ví dụ Thực tế với 'Noon'

  • "We will meet at noon."

    "Chúng ta sẽ gặp nhau vào buổi trưa."

  • "The sun is at its highest point at noon."

    "Mặt trời ở điểm cao nhất vào giữa trưa."

  • "I usually eat lunch around noon."

    "Tôi thường ăn trưa vào khoảng giữa trưa."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Noon'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: noon
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

midday(giữa trưa)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

morning(buổi sáng)
afternoon(buổi chiều)
evening(buổi tối)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời gian

Ghi chú Cách dùng 'Noon'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ thời điểm chính giữa ngày, khi mặt trời lên cao nhất. Thường được sử dụng để chỉ thời gian cụ thể (12 giờ trưa) hoặc một thời điểm chung chung trong ngày.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at around before after

* **at noon:** vào lúc giữa trưa, chính xác 12 giờ trưa.
* **around noon:** khoảng giữa trưa, gần 12 giờ trưa.
* **before noon:** trước giữa trưa.
* **after noon:** sau giữa trưa.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Noon'

Rule: parts-of-speech-pronouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everyone eats lunch around noon.
Mọi người ăn trưa vào khoảng giữa trưa.
Phủ định
No one is typically still working at their desk at noon if they are taking a lunch break.
Không ai thường vẫn làm việc tại bàn của họ vào giữa trưa nếu họ đang nghỉ trưa.
Nghi vấn
Does anyone want to go for a walk at noon?
Có ai muốn đi dạo vào giữa trưa không?

Rule: sentence-conditionals-third

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had woken up before noon, I would have gone for a walk.
Nếu tôi thức dậy trước buổi trưa, tôi đã đi dạo rồi.
Phủ định
If she hadn't eaten lunch at noon, she wouldn't have been so hungry later.
Nếu cô ấy không ăn trưa vào buổi trưa, cô ấy đã không đói như vậy sau đó.
Nghi vấn
Would they have finished the project on time if they had started working on it before noon?
Liệu họ có hoàn thành dự án đúng thời hạn nếu họ bắt đầu làm việc đó trước buổi trưa không?

Rule: tenses-future-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By noon, she will have been working on the project for five hours.
Đến trưa, cô ấy sẽ đã làm việc cho dự án được năm tiếng.
Phủ định
By noon, they won't have been waiting for the bus for more than an hour.
Đến trưa, họ sẽ không đợi xe buýt quá một giờ.
Nghi vấn
Will he have been sleeping until noon when the guests arrive?
Liệu anh ấy sẽ đã ngủ đến trưa khi khách đến?
(Vị trí vocab_tab4_inline)