daytime
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The period of time when it is light from the sun; the part of the day between sunrise and sunset.
Vietnamese Meaning
Thời gian ban ngày, khi có ánh sáng mặt trời; khoảng thời gian trong ngày giữa lúc mặt trời mọc và lặn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Most birds are active during the daytime."
"Hầu hết các loài chim hoạt động vào ban ngày."
-
"The streets are busy during the daytime."
"Các con đường rất nhộn nhịp vào ban ngày."
-
"I usually work during the daytime and sleep at night."
"Tôi thường làm việc vào ban ngày và ngủ vào ban đêm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'daytime' thường được dùng để chỉ khoảng thời gian hoạt động, làm việc hoặc diễn ra các sự kiện thường nhật. Nó đối lập với 'nighttime' (ban đêm). 'Day' có thể được dùng rộng hơn, bao gồm cả khoảng thời gian 24 giờ, trong khi 'daytime' tập trung vào thời gian có ánh sáng.
Prepositions
'During' được sử dụng để chỉ ra rằng điều gì đó xảy ra trong suốt thời gian ban ngày. 'In' có thể dùng để chỉ thời điểm hoặc hoạt động diễn ra vào ban ngày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
daytime television / show (chương trình truyền hình ban ngày)
-
daytime job / hours (công việc / giờ giấc ban ngày)
-
daytime temperatures (nhiệt độ ban ngày)
-
normal daytime activities (các hoạt động ban ngày thông thường)
-
during the daytime (trong suốt ban ngày)
-
in the daytime (vào ban ngày)
-
work during the daytime (làm việc vào ban ngày)
-
sleep during the daytime (ngủ vào ban ngày)
-
spend the daytime outdoors (dành thời gian ban ngày ở ngoài trời)
Idioms
-
daytime television
Chương trình truyền hình ban ngày (thường là các chương trình giải trí, talk show, hoặc phim dài tập nhắm đến đối tượng khán giả ở nhà).
"She enjoys watching daytime television, especially the cooking shows and soap operas."
(Bà ấy thích xem các chương trình truyền hình ban ngày, đặc biệt là các chương trình nấu ăn và phim truyền hình dài tập.)
-
a daytime job
Công việc hành chính, công việc làm vào ban ngày (thường để chỉ một công việc ổn định, trái ngược với các hoạt động khác vào buổi tối như biểu diễn nghệ thuật).
"He's a musician at night, but he has to work a daytime job to pay the bills."
(Anh ấy là một nhạc sĩ vào ban đêm, nhưng phải làm một công việc ban ngày để trang trải chi phí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
daytime
Danh từThời gian ban ngày, khi có ánh sáng mặt trời; khoảng thời gian trong ngày giữa lúc mặt trời mọc và lặn.
"Most birds are active during the daytime."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "daytime".
