(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ daytime
A2

daytime

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

ban ngày thời gian ban ngày
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Daytime'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thời gian ban ngày, khi có ánh sáng mặt trời; khoảng thời gian trong ngày giữa lúc mặt trời mọc và lặn.

Definition (English Meaning)

The period of time when it is light from the sun; the part of the day between sunrise and sunset.

Ví dụ Thực tế với 'Daytime'

  • "Most birds are active during the daytime."

    "Hầu hết các loài chim hoạt động vào ban ngày."

  • "The streets are busy during the daytime."

    "Các con đường rất nhộn nhịp vào ban ngày."

  • "I usually work during the daytime and sleep at night."

    "Tôi thường làm việc vào ban ngày và ngủ vào ban đêm."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Daytime'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

day(ngày)

Trái nghĩa (Antonyms)

nighttime(ban đêm)
night(đêm)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Daytime'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'daytime' thường được dùng để chỉ khoảng thời gian hoạt động, làm việc hoặc diễn ra các sự kiện thường nhật. Nó đối lập với 'nighttime' (ban đêm). 'Day' có thể được dùng rộng hơn, bao gồm cả khoảng thời gian 24 giờ, trong khi 'daytime' tập trung vào thời gian có ánh sáng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

during in

'During' được sử dụng để chỉ ra rằng điều gì đó xảy ra trong suốt thời gian ban ngày. 'In' có thể dùng để chỉ thời điểm hoặc hoạt động diễn ra vào ban ngày.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Daytime'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)