(Top Banner Ad)
middle
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày

middle

UK: /ˈmɪdl/ • US: /ˈmɪdl̩/

Nghĩa tiếng Việt

ở giữa trung tâm vừa con giữa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The point or period of time halfway between the beginning and the end; the central part or point.

Vietnamese Meaning

Điểm hoặc khoảng thời gian nằm giữa điểm bắt đầu và điểm kết thúc; phần hoặc điểm trung tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cat was sleeping in the middle of the road."

    "Con mèo đang ngủ ở giữa đường."

  • "The book is in the middle of the table."

    "Cuốn sách nằm ở giữa bàn."

  • "He is the middle child in the family."

    "Anh ấy là con giữa trong gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun middle điểm giữa, trung tâm, phần giữa
Adjective middle ở giữa, trung bình
Adjective middle-aged trung niên (khoảng 40-60 tuổi)
Noun middleman người trung gian, nhà môi giới
Adjective middling xoàng, tàm tạm, không quá tốt cũng không quá tệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*medhyo-
Proto-Germanic
*midilaz
Old English
middel
Middle English
middel
Modern English
middle

Nguồn gốc cổ xưa của 'middle'

Từ 'middle' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European cổ đại, *medhyo-, mang ý nghĩa 'ở giữa' hoặc 'giữa hai thứ'. Ý nghĩa trung tâm này đã được bảo tồn nguyên vẹn qua các ngôn ngữ Germanic như tiếng Proto-Germanic (*midilaz) và tiếng Anh cổ (middel), cho thấy sự nhất quán trong cách con người định vị và mô tả các vị trí trung gian qua hàng ngàn năm lịch sử ngôn ngữ.

Usage Note

Chỉ vị trí, thời gian, hoặc giai đoạn nằm giữa hai cực. Sự khác biệt với 'center' là 'middle' nhấn mạnh vị trí giữa hai điểm, trong khi 'center' nhấn mạnh tính chất trung tâm, có thể không nằm chính giữa.

Prepositions

in in the middle of through

in: chỉ vị trí bên trong; in the middle of: ở giữa, đang trong quá trình; through: xuyên qua phần giữa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + middle
  • exact exact middle
    (chính giữa, trung tâm chính xác)
  • very the very middle
    (ngay chính giữa)
  • geographical geographical middle
    (vị trí địa lý trung tâm)
Verb + middle
  • stand in stand in the middle
    (đứng ở giữa)
  • meet in meet in the middle
    (gặp nhau ở điểm giữa (thỏa hiệp))
  • find a find a middle ground
    (tìm ra tiếng nói chung, điểm thỏa hiệp)
Preposition + middle
  • in the in the middle of
    (ở giữa, đang trong quá trình (làm gì đó))
  • through the through the middle
    (xuyên qua giữa)
  • from the from the middle
    (từ giữa)

Idioms

  • in the middle of nowhere

    ở nơi hẻo lánh, xa xôi, khỉ ho cò gáy

    "Their house is in the middle of nowhere, so it's very quiet."

    (Nhà họ ở một nơi hẻo lánh, nên rất yên tĩnh.)

  • caught in the middle

    bị kẹt ở giữa (trong một cuộc tranh chấp, mâu thuẫn giữa hai bên)

    "I often find myself caught in the middle when my parents argue."

    (Tôi thường thấy mình bị kẹt ở giữa khi bố mẹ tôi cãi nhau.)

  • middle of the road

    ôn hòa, trung dung, không cực đoan (thường dùng trong chính trị, quan điểm)

    "He usually takes a middle-of-the-road approach to politics."

    (Anh ấy thường có một cách tiếp cận chính trị ôn hòa, trung dung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

middle

Danh từ
Lật mặt

Điểm hoặc khoảng thời gian nằm giữa điểm bắt đầu và điểm kết thúc; phần hoặc điểm trung tâm.

"The cat was sleeping in the middle of the road."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "middle".

Giai cấp trung lưu (Middle Class)

Ở nhiều xã hội phương Tây, 'giai cấp trung lưu' là một khái niệm kinh tế xã hội quan trọng. Nó thường chỉ những người có mức thu nhập ổn định, sở hữu nhà cửa, và có khả năng chi trả cho giáo dục cũng như các tiện nghi khác. Giai cấp này thường được coi là xương sống của nền kinh tế và xã hội, đóng vai trò then chốt trong sự ổn định và phát triển.

Thời Trung Cổ (Middle Ages)

Thời Trung Cổ là một giai đoạn lịch sử kéo dài khoảng 1000 năm ở châu Âu, từ thế kỷ 5 đến thế kỷ 15 sau Công nguyên. Tên gọi 'Middle Ages' (Thời đại ở giữa) xuất phát từ vị trí của nó, nằm giữa thời Cổ Đại (Hy Lạp, La Mã) và thời Phục Hưng. Đây là một thời kỳ đầy biến động với sự hình thành của các vương quốc, ảnh hưởng sâu rộng của nhà thờ Thiên Chúa giáo và những phát triển quan trọng về văn hóa, xã hội.