middle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The point or period of time halfway between the beginning and the end; the central part or point.
Vietnamese Meaning
Điểm hoặc khoảng thời gian nằm giữa điểm bắt đầu và điểm kết thúc; phần hoặc điểm trung tâm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cat was sleeping in the middle of the road."
"Con mèo đang ngủ ở giữa đường."
-
"The book is in the middle of the table."
"Cuốn sách nằm ở giữa bàn."
-
"He is the middle child in the family."
"Anh ấy là con giữa trong gia đình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | middle | điểm giữa, trung tâm, phần giữa |
| Adjective | middle | ở giữa, trung bình |
| Adjective | middle-aged | trung niên (khoảng 40-60 tuổi) |
| Noun | middleman | người trung gian, nhà môi giới |
| Adjective | middling | xoàng, tàm tạm, không quá tốt cũng không quá tệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ vị trí, thời gian, hoặc giai đoạn nằm giữa hai cực. Sự khác biệt với 'center' là 'middle' nhấn mạnh vị trí giữa hai điểm, trong khi 'center' nhấn mạnh tính chất trung tâm, có thể không nằm chính giữa.
Prepositions
in: chỉ vị trí bên trong; in the middle of: ở giữa, đang trong quá trình; through: xuyên qua phần giữa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
exact exact middle (chính giữa, trung tâm chính xác)
-
very the very middle (ngay chính giữa)
-
geographical geographical middle (vị trí địa lý trung tâm)
-
stand in stand in the middle (đứng ở giữa)
-
meet in meet in the middle (gặp nhau ở điểm giữa (thỏa hiệp))
-
find a find a middle ground (tìm ra tiếng nói chung, điểm thỏa hiệp)
-
in the in the middle of (ở giữa, đang trong quá trình (làm gì đó))
-
through the through the middle (xuyên qua giữa)
-
from the from the middle (từ giữa)
Idioms
-
in the middle of nowhere
ở nơi hẻo lánh, xa xôi, khỉ ho cò gáy
"Their house is in the middle of nowhere, so it's very quiet."
(Nhà họ ở một nơi hẻo lánh, nên rất yên tĩnh.)
-
caught in the middle
bị kẹt ở giữa (trong một cuộc tranh chấp, mâu thuẫn giữa hai bên)
"I often find myself caught in the middle when my parents argue."
(Tôi thường thấy mình bị kẹt ở giữa khi bố mẹ tôi cãi nhau.)
-
middle of the road
ôn hòa, trung dung, không cực đoan (thường dùng trong chính trị, quan điểm)
"He usually takes a middle-of-the-road approach to politics."
(Anh ấy thường có một cách tiếp cận chính trị ôn hòa, trung dung.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
middle
Danh từĐiểm hoặc khoảng thời gian nằm giữa điểm bắt đầu và điểm kết thúc; phần hoặc điểm trung tâm.
"The cat was sleeping in the middle of the road."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "middle".
