(Top Banner Ad)
gallows
C1
noun C1 Lịch sử, Luật pháp, Hình sự

gallows

UK: /ˈɡæləʊz/ • US: /ˈɡæloʊz/

Nghĩa tiếng Việt

giá treo cổ đoạn đầu đài (nghĩa bóng, ít chính xác hơn)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A structure, typically of two uprights and a crossbeam, for hanging criminals.

Vietnamese Meaning

Giá treo cổ, một cấu trúc thường có hai trụ đứng và một xà ngang, dùng để treo cổ tội phạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The convicted man was led to the gallows."

    "Người đàn ông bị kết án bị dẫn đến giá treo cổ."

  • "Justice demanded that the murderer swing from the gallows."

    "Công lý đòi hỏi kẻ giết người phải đung đưa trên giá treo cổ."

  • "The old west was known for its swift justice and frequent use of the gallows."

    "Miền tây hoang dã nổi tiếng với sự thực thi công lý nhanh chóng và việc sử dụng giá treo cổ thường xuyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gallow Giá treo cổ (dạng số ít, đã lỗi thời/cổ)
Noun gallows-tree Cây gỗ dùng làm giá treo cổ
Noun gallows-bird Kẻ vô lại, kẻ đáng bị treo cổ; kẻ tội phạm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Luật pháp, Hình sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*galgō
Old English
galga
Middle English
galwes
Modern English
gallows

Nguồn gốc từ 'galga' cổ

Từ 'gallows' có nguồn gốc từ từ 'galga' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'cây thánh giá' hoặc 'giá treo cổ'. Điều thú vị là dù kết thúc bằng 's' như danh từ số nhiều, 'gallows' thường được dùng như một danh từ số ít để chỉ một giá treo cổ duy nhất, thể hiện sự kế thừa hình thái từ tiếng Anh trung đại.

Usage Note

Từ 'gallows' thường được sử dụng để chỉ một cấu trúc cố định được xây dựng để hành quyết bằng cách treo cổ. Nó mang một sắc thái nặng nề, nghiêm trọng liên quan đến luật pháp, hình phạt và cái chết. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng các từ liên quan có thể bao gồm 'hangman's noose' (dây thòng lọng của đao phủ), 'scaffold' (giàn giáo - có thể dùng cho các hình thức hành quyết khác).

Prepositions

on to

'On the gallows' chỉ vị trí (ở trên giá treo cổ). 'To the gallows' chỉ hướng di chuyển (đến giá treo cổ). Ví dụ: 'He was hanged on the gallows.' (Anh ta bị treo cổ trên giá treo cổ). 'He was led to the gallows.' (Anh ta bị dẫn đến giá treo cổ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gallows
  • grim grim gallows
    (giá treo cổ nghiệt ngã/tăm tối)
  • tall tall gallows
    (giá treo cổ cao)
Verb + gallows
  • build build a gallows
    (dựng một giá treo cổ)
  • erect erect a gallows
    (dựng một giá treo cổ)
  • escape escape the gallows
    (thoát khỏi án tử hình (treo cổ))
  • face face the gallows
    (đối mặt với án tử hình (treo cổ))
  • send to send someone to the gallows
    (kết án/gửi ai đó ra giá treo cổ)
Noun + gallows
  • foot at the foot of the gallows
    (dưới chân giá treo cổ)
  • shadow in the shadow of the gallows
    (trong bóng tối của giá treo cổ (gần kề cái chết))

Idioms

  • Gallows humor

    Sự hài hước đen tối, hài hước một cách bi quan (thường trong tình huống nguy hiểm, khốn cùng hoặc cận kề cái chết).

    "The condemned man made a joke, displaying a strange sense of gallows humor."

    (Người đàn ông bị kết án đã nói một câu đùa, thể hiện khiếu hài hước đen tối kỳ lạ.)

  • Send someone to the gallows

    Gửi (ai đó) đến giá treo cổ; kết án tử hình bằng hình thức treo cổ.

    "The judge decided to send the convicted murderer to the gallows."

    (Vị thẩm phán quyết định kết án tử hình bằng hình thức treo cổ kẻ giết người bị kết tội.)

  • Gallows bird

    Kẻ vô lại, kẻ tội phạm; người đáng bị treo cổ (ám chỉ kẻ có số phận bi đát).

    "He's always been a gallows bird, causing trouble wherever he goes."

    (Hắn ta luôn là một kẻ vô lại, gây rắc rối khắp mọi nơi hắn đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gallows

noun
Lật mặt

Giá treo cổ, một cấu trúc thường có hai trụ đứng và một xà ngang, dùng để treo cổ tội phạm.

"The convicted man was led to the gallows."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gallows stood ominously in the town square.
Giá treo cổ đứng sừng sững một cách đáng ngại ở quảng trường thị trấn.
Phủ định
There were no gallows at the prison.
Không có giá treo cổ nào ở nhà tù.
Nghi vấn
Were the gallows ever used in this town?
Giá treo cổ đã từng được sử dụng ở thị trấn này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gallows".

Hình phạt tử hình công khai

Trong lịch sử phương Tây, giá treo cổ (gallows) là một biểu tượng phổ biến và ghê rợn của công lý hình sự, thường được sử dụng cho các vụ hành quyết công khai. Những sự kiện này thu hút đám đông lớn, đóng vai trò như một lời cảnh báo răn đe đối với những người khác trong xã hội.

Hài hước đối diện cái chết và nghịch cảnh

Khái niệm 'gallows humor' (hài hước đen tối) phản ánh một khía cạnh văn hóa thú vị, nơi con người dùng sự hài hước để đối phó với những tình huống cực kỳ căng thẳng, nguy hiểm, hoặc khi đối mặt với cái chết hay số phận bi đát. Nó cho thấy cách con người tìm kiếm sự giải tỏa tâm lý ngay cả trong bi kịch và tuyệt vọng.