(Top Banner Ad)
liberation
C1
danh từ C1 Chính trị, Xã hội

liberation

UK: /ˌlɪbəˈreɪʃən/ • US: /ˌlɪbəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự giải phóng sự giải thoát sự phóng thích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of setting someone free from imprisonment, slavery, or oppression; release.

Vietnamese Meaning

Hành động giải phóng ai đó khỏi sự giam cầm, nô lệ hoặc áp bức; sự giải thoát, sự phóng thích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The liberation of the prisoners was a joyous occasion."

    "Sự giải phóng những người tù là một dịp vui mừng."

  • "The women's liberation movement fought for equal rights."

    "Phong trào giải phóng phụ nữ đấu tranh cho quyền bình đẳng."

  • "Technological innovation can lead to the liberation of workers from tedious tasks."

    "Đổi mới công nghệ có thể dẫn đến việc giải phóng người lao động khỏi những công việc tẻ nhạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb liberate giải phóng, phóng thích
Adjective liberated được giải phóng, tự do
Noun liberator người giải phóng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
liberatio
Old French
liberation
English
liberation

Nguồn gốc của 'liberation'

Từ 'liberation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'liberatio', có nghĩa là 'hành động giải phóng'. Nó liên quan đến 'liber', có nghĩa là 'tự do'. Ban đầu, nó được sử dụng để chỉ việc giải thoát nô lệ hoặc tù nhân, nhưng sau đó mở rộng ra để bao gồm bất kỳ hình thức giải phóng nào khỏi sự áp bức hoặc kiểm soát. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó là 'sự giải phóng' hoặc 'sự tự do'.

Usage Note

Từ 'liberation' thường mang ý nghĩa giải phóng khỏi một tình trạng bị kìm hãm, áp bức hoặc kiểm soát. Nó khác với 'freedom' ở chỗ 'freedom' chỉ trạng thái tự do, còn 'liberation' nhấn mạnh quá trình đạt được tự do đó, thường là thông qua một hành động hoặc phong trào cụ thể. Ví dụ, 'the liberation of France' (sự giải phóng nước Pháp) ám chỉ hành động đánh đuổi quân Đức Quốc xã, chứ không chỉ đơn thuần là việc nước Pháp được tự do.

Prepositions

from

'Liberation from' được sử dụng để chỉ ra cái gì hoặc ai đó được giải phóng khỏi điều gì. Ví dụ: liberation from oppression (giải phóng khỏi áp bức), liberation from poverty (giải phóng khỏi đói nghèo).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + liberation
  • national national liberation
    (giải phóng dân tộc)
  • women's women's liberation
    (giải phóng phụ nữ)
  • economic economic liberation
    (giải phóng kinh tế)
Verb + liberation
  • achieve achieve liberation
    (giành được sự giải phóng)
  • fight for fight for liberation
    (đấu tranh cho sự giải phóng)
  • lead to lead to liberation
    (dẫn đến sự giải phóng)

Idioms

  • Liberation theology

    Thần học giải phóng (một phong trào thần học tìm cách giải thích Kinh Thánh từ quan điểm của người nghèo và bị áp bức)

    "Liberation theology gained prominence in Latin America during the 1960s."

    (Thần học giải phóng trở nên nổi bật ở Mỹ Latinh trong những năm 1960.)

  • A war of liberation

    Một cuộc chiến tranh giải phóng

    "The Vietnamese fought a war of liberation against French colonial rule."

    (Người Việt Nam đã chiến đấu trong một cuộc chiến tranh giải phóng chống lại ách thống trị của thực dân Pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liberation

danh từ
Lật mặt

Hành động giải phóng ai đó khỏi sự giam cầm, nô lệ hoặc áp bức; sự giải thoát, sự phóng thích.

"The liberation of the prisoners was a joyous occasion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the century, historians will have been studying the liberation movements of the 20th century for decades.
Vào cuối thế kỷ này, các nhà sử học đã và sẽ nghiên cứu các phong trào giải phóng của thế kỷ 20 trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
The oppressed people won't have been waiting for liberation forever; eventually, change will come.
Những người bị áp bức sẽ không phải chờ đợi sự giải phóng mãi mãi; cuối cùng, sự thay đổi sẽ đến.
Nghi vấn
Will they have been working towards liberating the animals from the zoo for five years by next summer?
Liệu họ đã và sẽ làm việc để giải phóng động vật khỏi sở thú được năm năm vào mùa hè tới chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country celebrates its liberation every year.
Đất nước kỷ niệm ngày giải phóng mỗi năm.
Phủ định
She does not feel liberated by her new job.
Cô ấy không cảm thấy được giải phóng bởi công việc mới của mình.
Nghi vấn
Do they liberate the animals from the zoo?
Họ có giải thoát động vật khỏi sở thú không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liberation".

Ngày Độc Lập

Nhiều quốc gia kỷ niệm Ngày Độc Lập, một ngày lễ đánh dấu sự giải phóng khỏi sự cai trị của nước ngoài hoặc sự áp bức. Đây là dịp để tôn vinh sự tự do và chủ quyền của một quốc gia.

Phong trào Giải Phóng

Trong lịch sử, có nhiều phong trào giải phóng khác nhau, chẳng hạn như phong trào giải phóng phụ nữ và phong trào giải phóng người da đen, nhằm mục đích xóa bỏ sự phân biệt đối xử và bất bình đẳng, mang lại quyền bình đẳng và tự do cho các nhóm bị áp bức.