(Top Banner Ad)
nornicotine
C1
noun C1 Hóa học, Dược học, Sinh học

nornicotine

UK: /nɔːˈnɪkətiːn/ • US: /nɔːrˈnɪkətiːn/

Nghĩa tiếng Việt

nornicotine
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An alkaloid that is a minor component of tobacco and is also formed as a metabolite of nicotine in animals and humans.

Vietnamese Meaning

Một alkaloid là thành phần phụ của thuốc lá và cũng được hình thành như một chất chuyển hóa của nicotine trong động vật và người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nornicotine is a minor alkaloid found in tobacco plants."

    "Nornicotine là một alkaloid phụ được tìm thấy trong cây thuốc lá."

  • "The levels of nornicotine in smokers' urine can be measured to assess nicotine metabolism."

    "Mức nornicotine trong nước tiểu của người hút thuốc có thể được đo để đánh giá quá trình chuyển hóa nicotine."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nicotine Nicotine (một alkaloid tự nhiên có trong cây thuốc lá, là chất gây nghiện chính)
Noun nornicotinoid Nornicotinoid (một nhóm các hợp chất hữu cơ có cấu trúc tương tự nornicotine)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Dược học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Person
Jean Nicot
New Latin
Nicotiana
French
nicotine
English
nicotine
Chemistry
nor-
English
nornicotine

Nguồn gốc tên 'nicotine'

Từ 'nicotine' được đặt theo tên của Jean Nicot, một đại sứ Pháp đã đưa cây thuốc lá (thuộc chi Nicotiana) từ Bồ Đào Nha về Pháp vào thế kỷ 16. Ban đầu, ông tin rằng cây này có đặc tính chữa bệnh, nhưng sau đó nó được xác định là chứa hoạt chất gây nghiện chủ yếu.

Tiếp đầu ngữ 'nor-' trong hóa học

Trong hóa học, tiếp đầu ngữ 'nor-' thường được sử dụng để chỉ một hợp chất là dẫn xuất của một hợp chất khác, nhưng đã bị loại bỏ một nhóm methyl (-CH3). Do đó, 'nornicotine' có nghĩa là một dạng của nicotine đã mất đi một nhóm methyl.

Usage Note

Nornicotine là một chất chuyển hóa của nicotine và có thể có mặt trong thuốc lá ở nồng độ thấp. Nó liên quan đến các hiệu ứng dược lý tương tự như nicotine, nhưng có thể khác biệt về tiềm năng và tác dụng phụ.

Prepositions

of in

Khi đi với 'of', nó biểu thị thành phần của một chất (ví dụ: nornicotine of tobacco). Khi đi với 'in', nó biểu thị sự hiện diện trong một môi trường hoặc sinh vật (ví dụ: nornicotine in humans).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nornicotine
  • trace trace nornicotine
    (lượng nornicotine rất nhỏ (dạng vết))
  • high high nornicotine levels
    (nồng độ nornicotine cao)
  • elevated elevated nornicotine concentrations
    (nồng độ nornicotine tăng cao)
Verb + nornicotine
  • contain contain nornicotine
    (chứa nornicotine)
  • produce produce nornicotine
    (sản sinh nornicotine)
  • detect detect nornicotine
    (phát hiện nornicotine)
  • convert to convert to nornicotine
    (chuyển đổi thành nornicotine)
Nornicotine + Noun
  • nornicotine nornicotine levels
    (mức nornicotine)
  • nornicotine nornicotine content
    (hàm lượng nornicotine)
  • nornicotine nornicotine formation
    (sự hình thành nornicotine)

Idioms

  • nornicotine conversion pathway

    quá trình chuyển hóa nornicotine

    "Researchers are studying the nornicotine conversion pathway in tobacco plants."

    (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu quá trình chuyển hóa nornicotine trong cây thuốc lá.)

  • nornicotine as a biomarker

    nornicotine như một chất chỉ điểm sinh học

    "Nornicotine can serve as a biomarker for tobacco consumption."

    (Nornicotine có thể đóng vai trò là chất chỉ điểm sinh học cho việc tiêu thụ thuốc lá.)

  • nicotine to nornicotine ratio

    tỷ lệ nicotine trên nornicotine

    "The nicotine to nornicotine ratio can indicate the type of tobacco processing."

    (Tỷ lệ nicotine trên nornicotine có thể cho biết loại quy trình chế biến thuốc lá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nornicotine

noun
Lật mặt

Một alkaloid là thành phần phụ của thuốc lá và cũng được hình thành như một chất chuyển hóa của nicotine trong động vật và người.

"Nornicotine is a minor alkaloid found in tobacco plants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nornicotine".

Vai trò trong sản phẩm thuốc lá

Nornicotine là một alkaloid thứ yếu có mặt tự nhiên trong cây thuốc lá và các sản phẩm thuốc lá. Mặc dù có mức độ gây nghiện thấp hơn nicotine, nornicotine vẫn là một hợp chất hoạt tính sinh học và là sản phẩm của quá trình chuyển hóa nicotine, cả trong cây thuốc lá lẫn trong cơ thể con người.

Liên quan đến sức khỏe cộng đồng

Nghiên cứu về nornicotine rất quan trọng trong y tế công cộng vì nó có thể chuyển hóa thành các chất gây ung thư tiềm ẩn như N-nitrosonornicotine (NNN). Việc hiểu rõ về nornicotine giúp các nhà khoa học đánh giá rủi ro sức khỏe liên quan đến việc sử dụng thuốc lá và phát triển các chiến lược cai thuốc lá hiệu quả hơn.