(Top Banner Ad)
alkaloid
C1
noun C1 Hóa sinh, Dược học, Thực vật học

alkaloid

UK: /ˈælkəlɔɪd/ • US: /ˈælkəlɔɪd/

Nghĩa tiếng Việt

ancaloit chất kiềm thực vật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of a class of naturally occurring organic nitrogen-containing bases, especially of plant origin, and usually having marked physiological effects on animals.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ chất hữu cơ chứa nitơ có tính bazơ tự nhiên nào, đặc biệt có nguồn gốc từ thực vật, và thường có tác dụng sinh lý rõ rệt đối với động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Morphine is an alkaloid derived from the opium poppy."

    "Morphin là một alkaloid có nguồn gốc từ cây thuốc phiện."

  • "Many alkaloids are used in medicine."

    "Nhiều alkaloid được sử dụng trong y học."

  • "Nicotine is a toxic alkaloid."

    "Nicotine là một alkaloid độc hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alkaloid ancaloit (một loại hợp chất hữu cơ có chứa nitơ, thường có nguồn gốc thực vật và có hoạt tính sinh học mạnh).
Adjective alkaloidal (thuộc) ancaloit, có tính chất của ancaloit.
Adjective alkaline có tính kiềm, kiềm tính.
Noun alkalinity tính kiềm, độ kiềm.

Related Words

Subject Area

Hóa sinh, Dược học, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
al-qilī ('the ashes')
Medieval Latin
alkali
German
Alkaloid (coined 1819)
English
alkaloid

Từ Tro Tàn Đến Hợp Chất

Tên gọi 'ancaloit' (alkaloid) được nhà hóa học người Đức Carl Meißner đặt ra vào năm 1819. Nó bắt nguồn từ từ 'alkali' (kiềm) và hậu tố '-oid' (giống như). Vì vậy, 'alkaloid' có nghĩa đen là 'giống kiềm', bởi vì các hợp chất đầu tiên được phát hiện có tính bazơ. Bản thân từ 'alkali' lại có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'al-qilī', nghĩa là 'tro', do kiềm ban đầu được chiết xuất từ tro của thực vật.

Usage Note

Alkaloid là một nhóm lớn các hợp chất tự nhiên, thường có cấu trúc vòng chứa nitơ. Chúng thường có vị đắng và nhiều loại có độc tính. Nhiều alkaloid có giá trị dược lý và được sử dụng làm thuốc. Sự khác biệt chính giữa alkaloid và các hợp chất hữu cơ chứa nitơ khác nằm ở nguồn gốc tự nhiên và hoạt tính sinh học của chúng.

Prepositions

in from

in: Dùng để chỉ sự có mặt của alkaloid trong một loại cây hoặc hợp chất nào đó (ví dụ: 'caffeine is an alkaloid in coffee'). from: Dùng để chỉ nguồn gốc của alkaloid (ví dụ: 'quinine is an alkaloid extracted from cinchona bark').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + alkaloid
  • potent alkaloid
    (ancaloit mạnh, có hoạt tính sinh học cao)
  • psychoactive alkaloid
    (ancaloit gây ảo giác, ảnh hưởng tâm thần)
  • toxic alkaloid
    (ancaloit độc)
  • naturally-occurring alkaloid
    (ancaloit có trong tự nhiên)
Verb + alkaloid
  • extract alkaloids from a plant
    (chiết xuất ancaloit từ thực vật)
  • contain alkaloids
    (chứa (các) ancaloit)
  • isolate an alkaloid
    (phân lập một ancaloit)
Noun + alkaloid
  • plant alkaloid
    (ancaloit thực vật)
  • ergot alkaloid
    (ancaloit (từ) nấm cựa gà)
  • tropane alkaloid
    (ancaloit tropane (ví dụ: cocain, atropin))

Idioms

  • a cocktail of alkaloids

    một hỗn hợp phức tạp gồm nhiều loại ancaloit khác nhau, thường có tác dụng mạnh.

    "The shaman's ceremonial drink contained a potent cocktail of alkaloids from various jungle plants."

    (Thức uống trong nghi lễ của thầy cúng chứa một hỗn hợp ancaloit mạnh từ nhiều loại cây rừng khác nhau.)

  • total alkaloid content

    tổng hàm lượng ancaloit (một thuật ngữ kỹ thuật chỉ tổng lượng ancaloit có trong một mẫu).

    "The lab analyzed the plant's total alkaloid content to determine its potential toxicity."

    (Phòng thí nghiệm đã phân tích tổng hàm lượng ancaloit của cây để xác định độc tính tiềm tàng của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alkaloid

noun
Lật mặt

Bất kỳ chất hữu cơ chứa nitơ có tính bazơ tự nhiên nào, đặc biệt có nguồn gốc từ thực vật, và thường có tác dụng sinh lý rõ rệt đối với động vật.

"Morphine is an alkaloid derived from the opium poppy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alkaloid".

Liều Thuốc và Độc Dược

Nhiều ancaloit có 'hai mặt': chúng vừa là thuốc quý vừa là chất độc chết người. Ví dụ, morphin là thuốc giảm đau mạnh nhưng có thể gây nghiện, trong khi quinine từ cây canh-ki-na chữa bệnh sốt rét. Lịch sử y học và tội phạm học có rất nhiều câu chuyện liên quan đến việc sử dụng ancaloit, thể hiện ranh giới mong manh giữa chữa bệnh và gây hại.

Ancaloit Trong Đời Sống Thường Nhật

Bạn có thể đang tiêu thụ ancaloit mỗi ngày mà không hề hay biết! Caffein trong cà phê, theobromine trong sô cô la, và nicotin trong thuốc lá đều là ancaloit. Những chất này không chỉ là chất kích thích mà còn đóng vai trò quan trọng trong các nghi lễ xã hội, văn hóa và kinh tế trên toàn thế giới, từ văn hóa quán cà phê ở châu Âu đến các nghi lễ trà đạo ở châu Á.