(Top Banner Ad)
tobacco
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp, Y tế

tobacco

UK: /təˈbækəʊ/ • US: /təˈbækoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc lá cây thuốc lá thuốc lào (một loại tobacco)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant of the nightshade family with broad leaves, grown for its leaves, which are dried and cured for use in smoking, chewing, or snuff.

Vietnamese Meaning

Một loại cây thuộc họ cà, có lá rộng, được trồng để lấy lá, sau đó sấy khô và chế biến để hút, nhai hoặc hít.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's economy relies heavily on tobacco exports."

    "Nền kinh tế của đất nước phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu thuốc lá."

  • "Smoking tobacco is harmful to your health."

    "Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe."

  • "The tobacco industry has faced increased regulation in recent years."

    "Ngành công nghiệp thuốc lá đã phải đối mặt với sự điều chỉnh gia tăng trong những năm gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tobacconist Người bán thuốc lá
Adjective tobacco-free Không có thuốc lá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Taino
tabaco
Spanish
tabaco
English
tobacco

Nguồn gốc từ vùng Caribbean

Từ 'tobacco' bắt nguồn từ 'tabaco', một từ của người Taino bản địa ở vùng Caribbean, dùng để chỉ cả cây thuốc lá và điếu xì gà.

Usage Note

Từ 'tobacco' thường được dùng để chỉ cả cây thuốc lá và sản phẩm làm từ lá thuốc lá đã qua chế biến. Cần phân biệt với các sản phẩm cụ thể như 'cigarettes' (thuốc lá điếu) hoặc 'cigars' (xì gà).

Prepositions

of in

'tobacco of': Thuốc lá có nguồn gốc từ đâu hoặc loại thuốc lá nào. Ví dụ: 'Virginia tobacco' (thuốc lá Virginia). 'tobacco in': Thuốc lá được sử dụng trong cái gì. Ví dụ: 'tobacco in cigarettes' (thuốc lá trong thuốc lá điếu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tobacco
  • strong tobacco
    (thuốc lá nặng)
  • fine tobacco
    (thuốc lá ngon)
Verb + tobacco
  • smoke tobacco
    (hút thuốc lá)
  • grow tobacco
    (trồng thuốc lá)

Idioms

  • chew the tobacco

    nhai thuốc lá

    "He likes to chew the tobacco while working."

    (Anh ấy thích nhai thuốc lá khi làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tobacco

danh từ
Lật mặt

Một loại cây thuộc họ cà, có lá rộng, được trồng để lấy lá, sau đó sấy khô và chế biến để hút, nhai hoặc hít.

"The country's economy relies heavily on tobacco exports."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tobacco".

Lịch sử sử dụng thuốc lá

Thuốc lá có một lịch sử lâu đời trong nhiều nền văn hóa, thường được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo và xã hội.