(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ tobacco
B1

tobacco

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

thuốc lá cây thuốc lá thuốc lào (một loại tobacco)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tobacco'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại cây thuộc họ cà, có lá rộng, được trồng để lấy lá, sau đó sấy khô và chế biến để hút, nhai hoặc hít.

Definition (English Meaning)

A plant of the nightshade family with broad leaves, grown for its leaves, which are dried and cured for use in smoking, chewing, or snuff.

Ví dụ Thực tế với 'Tobacco'

  • "The country's economy relies heavily on tobacco exports."

    "Nền kinh tế của đất nước phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu thuốc lá."

  • "Smoking tobacco is harmful to your health."

    "Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe."

  • "The tobacco industry has faced increased regulation in recent years."

    "Ngành công nghiệp thuốc lá đã phải đối mặt với sự điều chỉnh gia tăng trong những năm gần đây."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Tobacco'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

cigarette(thuốc lá điếu)
cigar(xì gà)
pipe(tẩu thuốc)
snuff(thuốc hít) chewing tobacco(thuốc lào)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Nông nghiệp Y tế

Ghi chú Cách dùng 'Tobacco'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'tobacco' thường được dùng để chỉ cả cây thuốc lá và sản phẩm làm từ lá thuốc lá đã qua chế biến. Cần phân biệt với các sản phẩm cụ thể như 'cigarettes' (thuốc lá điếu) hoặc 'cigars' (xì gà).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

'tobacco of': Thuốc lá có nguồn gốc từ đâu hoặc loại thuốc lá nào. Ví dụ: 'Virginia tobacco' (thuốc lá Virginia). 'tobacco in': Thuốc lá được sử dụng trong cái gì. Ví dụ: 'tobacco in cigarettes' (thuốc lá trong thuốc lá điếu).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Tobacco'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)