tobacco
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A plant of the nightshade family with broad leaves, grown for its leaves, which are dried and cured for use in smoking, chewing, or snuff.
Vietnamese Meaning
Một loại cây thuộc họ cà, có lá rộng, được trồng để lấy lá, sau đó sấy khô và chế biến để hút, nhai hoặc hít.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country's economy relies heavily on tobacco exports."
"Nền kinh tế của đất nước phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu thuốc lá."
-
"Smoking tobacco is harmful to your health."
"Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe."
-
"The tobacco industry has faced increased regulation in recent years."
"Ngành công nghiệp thuốc lá đã phải đối mặt với sự điều chỉnh gia tăng trong những năm gần đây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tobacconist | Người bán thuốc lá |
| Adjective | tobacco-free | Không có thuốc lá |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'tobacco' thường được dùng để chỉ cả cây thuốc lá và sản phẩm làm từ lá thuốc lá đã qua chế biến. Cần phân biệt với các sản phẩm cụ thể như 'cigarettes' (thuốc lá điếu) hoặc 'cigars' (xì gà).
Prepositions
'tobacco of': Thuốc lá có nguồn gốc từ đâu hoặc loại thuốc lá nào. Ví dụ: 'Virginia tobacco' (thuốc lá Virginia). 'tobacco in': Thuốc lá được sử dụng trong cái gì. Ví dụ: 'tobacco in cigarettes' (thuốc lá trong thuốc lá điếu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong tobacco (thuốc lá nặng)
-
fine tobacco (thuốc lá ngon)
-
smoke tobacco (hút thuốc lá)
-
grow tobacco (trồng thuốc lá)
Idioms
-
chew the tobacco
nhai thuốc lá
"He likes to chew the tobacco while working."
(Anh ấy thích nhai thuốc lá khi làm việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tobacco
danh từMột loại cây thuộc họ cà, có lá rộng, được trồng để lấy lá, sau đó sấy khô và chế biến để hút, nhai hoặc hít.
"The country's economy relies heavily on tobacco exports."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tobacco".
