(Top Banner Ad)
nicotine
C1
Danh từ C1 Hóa học, Y học, Dược học

nicotine

UK: /ˈnɪkətiːn/ • US: /ˈnɪkətiːn/

Nghĩa tiếng Việt

nicotin chất nicotin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A toxic, addictive, oily liquid alkaloid C10H14N2 that is the chief active constituent of tobacco.

Vietnamese Meaning

Một chất alkaloid lỏng, nhờn, độc hại và gây nghiện có công thức hóa học C10H14N2, là thành phần hoạt chất chính của thuốc lá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nicotine is a highly addictive substance found in tobacco plants."

    "Nicotine là một chất gây nghiện cao được tìm thấy trong cây thuốc lá."

  • "The effects of nicotine on the brain are complex and not fully understood."

    "Những tác động của nicotine lên não bộ rất phức tạp và chưa được hiểu đầy đủ."

  • "Nicotine patches are often used to help people quit smoking."

    "Miếng dán nicotine thường được sử dụng để giúp mọi người bỏ thuốc lá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nicotine Chất nicotine (chất gây nghiện chính trong thuốc lá)
Adjective nicotinic Thuộc về hoặc liên quan đến nicotine
Verb denicotinize Loại bỏ nicotine khỏi (thường là thuốc lá)
Adjective denicotinized Đã được loại bỏ nicotine

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Y học, Dược học

Etymology (Nguồn gốc)

Personal Name
Jean Nicot
Latin
Nicotiana
French
nicotine
English
nicotine

Nguồn gốc từ 'Nicotine'

Từ 'nicotine' được đặt theo tên của Jean Nicot de Villemain, một đại sứ người Pháp tại Bồ Đào Nha vào thế kỷ 16. Ông là người đã giới thiệu cây thuốc lá (thuốc lào) từ Bồ Đào Nha sang Pháp, tin rằng nó có đặc tính y học. Tên khoa học của chi cây thuốc lá là 'Nicotiana', và từ đó, chất alkaloid chính gây nghiện trong thuốc lá được gọi là nicotine.

Usage Note

Nicotine là một chất kích thích tác động lên não bộ, gây nghiện cao. Nó có trong thuốc lá và các sản phẩm thuốc lá điện tử. Mức độ gây nghiện của nicotine cao hơn so với nhiều chất khác, một phần do cách nó tác động lên hệ thần kinh trung ương và giải phóng dopamine.

Prepositions

in from of

‘in’ (trong): Chỉ sự hiện diện của nicotine trong một sản phẩm (ví dụ: nicotine in cigarettes). ‘from’ (từ): Chỉ nguồn gốc của nicotine (ví dụ: nicotine from tobacco). ‘of’ (của): Chỉ thành phần cấu tạo (ví dụ: a dose of nicotine).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nicotine
  • addictive addictive nicotine
    (nicotine gây nghiện)
  • liquid liquid nicotine
    (nicotine dạng lỏng)
  • pure pure nicotine
    (nicotine nguyên chất)
Verb + nicotine
  • contain contain nicotine
    (chứa nicotine)
  • deliver deliver nicotine
    (cung cấp nicotine)
  • absorb absorb nicotine
    (hấp thụ nicotine)
Nicotine + Noun
  • nicotine nicotine patch
    (miếng dán nicotine)
  • nicotine nicotine gum
    (kẹo cao su nicotine)
  • nicotine nicotine addiction
    (nghiện nicotine)
  • nicotine nicotine withdrawal
    (hội chứng cai nicotine)
  • nicotine nicotine craving
    (cơn thèm nicotine)

Idioms

  • nicotine fit

    Cơn thèm thuốc lá dữ dội (do nghiện nicotine)

    "He was having a serious nicotine fit and desperately needed a cigarette."

    (Anh ấy đang trong cơn thèm thuốc lá dữ dội và cần một điếu thuốc ngay lập tức.)

  • kick the nicotine habit

    Từ bỏ thói quen hút thuốc (nghiện nicotine)

    "She decided it was time to kick the nicotine habit for good."

    (Cô ấy quyết định đã đến lúc từ bỏ thói quen hút thuốc lá vĩnh viễn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nicotine

Danh từ
Lật mặt

Một chất alkaloid lỏng, nhờn, độc hại và gây nghiện có công thức hóa học C10H14N2, là thành phần hoạt chất chính của thuốc lá.

"Nicotine is a highly addictive substance found in tobacco plants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, nicotine is really addictive!
Ồ, nicotine thực sự gây nghiện!
Phủ định
Gosh, there's no nicotine in this e-cigarette!
Trời ơi, không có nicotine trong thuốc lá điện tử này!
Nghi vấn
Oh my, does this patch contain nicotine?
Ôi trời ơi, miếng dán này có chứa nicotine không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everyone knows that nicotine is addictive.
Mọi người đều biết rằng nicotine gây nghiện.
Phủ định
None of us are immune to the effects of nicotine.
Không ai trong chúng ta miễn nhiễm với tác động của nicotine.
Nghi vấn
Does anyone understand how nicotine affects them?
Có ai hiểu nicotine ảnh hưởng đến họ như thế nào không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Nicotine is an addictive substance found in tobacco.
Nicotine là một chất gây nghiện được tìm thấy trong thuốc lá.
Phủ định
This product does not contain nicotine.
Sản phẩm này không chứa nicotine.
Nghi vấn
Does nicotine contribute to the increased heart rate?
Nicotine có góp phần làm tăng nhịp tim không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Cigarettes contain nicotine.
Thuốc lá chứa nicotine.
Phủ định
This product does not contain nicotine.
Sản phẩm này không chứa nicotine.
Nghi vấn
Does this patch contain nicotine?
Miếng dán này có chứa nicotine không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he hadn't started smoking, he wouldn't be addicted to nicotine now.
Nếu anh ấy không bắt đầu hút thuốc, anh ấy sẽ không nghiện nicotine bây giờ.
Phủ định
If she hadn't used nicotine patches, she wouldn't be struggling with cravings today.
Nếu cô ấy không sử dụng miếng dán nicotine, cô ấy sẽ không phải vật lộn với cơn thèm thuốc hôm nay.
Nghi vấn
If they had known about the dangers of nicotine, would they be suffering from its effects now?
Nếu họ biết về sự nguy hiểm của nicotine, liệu họ có phải chịu đựng những ảnh hưởng của nó bây giờ không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The addictive nature of nicotine is well-documented.
Bản chất gây nghiện của nicotine đã được ghi chép đầy đủ.
Phủ định
Nicotine is not considered to be beneficial for one's health.
Nicotine không được coi là có lợi cho sức khỏe.
Nghi vấn
Is nicotine being studied for its potential effects on neurodegenerative diseases?
Nicotine có đang được nghiên cứu về những tác động tiềm tàng của nó đối với các bệnh thoái hóa thần kinh không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Nicotine is addictive, isn't it?
Nicotine gây nghiện, phải không?
Phủ định
Nicotine isn't good for your health, is it?
Nicotine không tốt cho sức khỏe của bạn, phải không?
Nghi vấn
They sell nicotine patches, don't they?
Họ bán miếng dán nicotine, phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor had warned him about the dangers of nicotine before he started smoking.
Bác sĩ đã cảnh báo anh ta về những nguy hiểm của nicotine trước khi anh ta bắt đầu hút thuốc.
Phủ định
She had not realized the amount of nicotine in the e-cigarette until she started experiencing withdrawal symptoms.
Cô ấy đã không nhận ra lượng nicotine trong thuốc lá điện tử cho đến khi cô ấy bắt đầu trải qua các triệu chứng cai nghiện.
Nghi vấn
Had the research team considered the long-term effects of nicotine on brain development?
Đội nghiên cứu đã xem xét những ảnh hưởng lâu dài của nicotine đến sự phát triển não bộ chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists are studying how nicotine is affecting the brain.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu nicotine ảnh hưởng đến não như thế nào.
Phủ định
She isn't consuming nicotine because she's trying to quit smoking.
Cô ấy không tiêu thụ nicotine vì cô ấy đang cố gắng bỏ thuốc lá.
Nghi vấn
Are they researching the long-term effects of nicotine exposure?
Họ có đang nghiên cứu những ảnh hưởng lâu dài của việc tiếp xúc với nicotine không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The smoker's nicotine addiction is a serious health concern.
Sự nghiện nicotine của người hút thuốc là một mối lo ngại sức khỏe nghiêm trọng.
Phủ định
That patient's nicotine level isn't as high as we initially thought.
Mức nicotine của bệnh nhân đó không cao như chúng tôi nghĩ ban đầu.
Nghi vấn
Is the baby's nicotine exposure from secondhand smoke?
Liệu việc phơi nhiễm nicotine của em bé có phải từ khói thuốc thụ động không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nicotine".

Nicotine và Sức khỏe cộng đồng

Nicotine là chất gây nghiện chính trong thuốc lá, gây ra sự phụ thuộc mạnh mẽ. Mặc dù bản thân nicotine không phải là nguyên nhân chính gây ung thư phổi hay bệnh tim, nhưng nó khiến người dùng tiếp tục hút thuốc và tiếp xúc với hàng ngàn hóa chất độc hại khác trong khói thuốc. Do đó, nicotine là trọng tâm của nhiều chiến dịch y tế công cộng chống hút thuốc lá trên toàn thế giới.

Liệu pháp thay thế Nicotine (NRT)

Liệu pháp thay thế nicotine (NRT) là một phương pháp điều trị giúp người nghiện thuốc lá bỏ thuốc bằng cách cung cấp nicotine mà không có các hóa chất độc hại khác trong thuốc lá. NRT có nhiều dạng như miếng dán, kẹo cao su, thuốc xịt, và viên ngậm, giúp giảm bớt các triệu chứng cai nicotine và tăng khả năng bỏ thuốc thành công.