norwegian
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of or relating to Norway, its people, or their language.
Vietnamese Meaning
Thuộc về hoặc liên quan đến Na Uy, người dân Na Uy hoặc ngôn ngữ của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She speaks fluent Norwegian."
"Cô ấy nói tiếng Na Uy rất trôi chảy."
-
"The Norwegian fjords are breathtaking."
"Các vịnh hẹp của Na Uy rất ngoạn mục."
-
"Norwegian salmon is famous worldwide."
"Cá hồi Na Uy nổi tiếng trên toàn thế giới."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'Norwegian' được sử dụng để mô tả bất cứ điều gì có nguồn gốc từ, liên quan đến hoặc mang đặc điểm của Na Uy. Nó thường được dùng để chỉ quốc tịch, ngôn ngữ, văn hóa hoặc các sản phẩm có xuất xứ từ Na Uy. Ví dụ: Norwegian sweater (áo len Na Uy), Norwegian forest (rừng Na Uy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
speak speak Norwegian (nói tiếng Na Uy)
-
learn learn Norwegian (học tiếng Na Uy)
-
fluent in fluent in Norwegian (thông thạo tiếng Na Uy)
-
meet a meet a Norwegian (gặp một người Na Uy)
-
Norwegian Norwegian fjords (các vịnh hẹp Na Uy (đặc trưng địa lý))
-
Norwegian Norwegian salmon (cá hồi Na Uy)
-
Norwegian Norwegian culture (văn hóa Na Uy)
-
Norwegian Norwegian flag (quốc kỳ Na Uy)
Idioms
-
Norwegian fjords
Các vịnh hẹp Na Uy (những eo biển sâu và hẹp có vách đá dốc, đặc trưng của Na Uy)
"Many tourists visit Norway to see the stunning Norwegian fjords."
(Nhiều du khách đến Na Uy để chiêm ngưỡng các vịnh hẹp Na Uy tuyệt đẹp.)
-
Norwegian salmon
Cá hồi Na Uy (một loại cá hồi nổi tiếng thế giới về chất lượng)
"This restaurant serves fresh Norwegian salmon."
(Nhà hàng này phục vụ cá hồi Na Uy tươi sống.)
-
Norwegian sweater
Áo len Na Uy (kiểu áo len truyền thống với họa tiết đặc trưng của Na Uy)
"She bought a warm Norwegian sweater for the winter."
(Cô ấy đã mua một chiếc áo len Na Uy ấm áp cho mùa đông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
norwegian
adjectiveThuộc về hoặc liên quan đến Na Uy, người dân Na Uy hoặc ngôn ngữ của họ.
"She speaks fluent Norwegian."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will learn Norwegian next year. |
Cô ấy sẽ học tiếng Na Uy vào năm tới. |
| Phủ định | They are not going to visit the Norwegian fjords this summer. |
Họ sẽ không đến thăm các vịnh hẹp Na Uy vào mùa hè này. |
| Nghi vấn | Will he become a Norwegian citizen? |
Anh ấy sẽ trở thành công dân Na Uy chứ? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had learned Norwegian before she moved to Oslo. |
Cô ấy đã học tiếng Na Uy trước khi chuyển đến Oslo. |
| Phủ định | They had not expected the Norwegian winter to be so harsh. |
Họ đã không ngờ mùa đông Na Uy lại khắc nghiệt đến vậy. |
| Nghi vấn | Had he ever tasted Norwegian brown cheese before his trip? |
Anh ấy đã từng nếm thử pho mát nâu Na Uy trước chuyến đi của mình chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "norwegian".
