Norway
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A country in Northern Europe, located on the western and northern portion of the Scandinavian Peninsula.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia ở Bắc Âu, nằm ở phần phía tây và phía bắc của bán đảo Scandinavia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Norway is famous for its fjords."
"Na Uy nổi tiếng với các vịnh hẹp của mình."
-
"She traveled to Norway last summer."
"Cô ấy đã đi du lịch đến Na Uy vào mùa hè năm ngoái."
-
"The economy of Norway is heavily reliant on oil production."
"Nền kinh tế của Na Uy phụ thuộc rất nhiều vào sản xuất dầu mỏ."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Norway thường được nhắc đến trong các bối cảnh liên quan đến địa lý, du lịch, chính trị quốc tế, kinh tế (đặc biệt là dầu mỏ và thủy sản), và văn hóa (ví dụ: văn hóa Viking, trượt tuyết). Không có sắc thái nghĩa đặc biệt cần lưu ý so với các tên quốc gia khác.
Prepositions
* 'in Norway': Chỉ vị trí địa lý, ở bên trong lãnh thổ Na Uy.
* 'to Norway': Chỉ sự di chuyển, hướng đến Na Uy.
* 'from Norway': Chỉ nguồn gốc, đến từ Na Uy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful Norway (Na Uy xinh đẹp)
-
stunning stunning Norway (Na Uy tuyệt đẹp)
-
democratic democratic Norway (Na Uy dân chủ)
-
prosperous prosperous Norway (Na Uy thịnh vượng)
-
visit visit Norway (thăm Na Uy)
-
travel to travel to Norway (du lịch đến Na Uy)
-
explore explore Norway (khám phá Na Uy)
-
fjords the fjords of Norway (các vịnh hẹp của Na Uy)
-
capital the capital of Norway (thủ đô của Na Uy)
-
coast Norway's coast (bờ biển của Na Uy)
Idioms
-
The fjords of Norway
Các vịnh hẹp Na Uy (đặc trưng địa lý nổi tiếng)
"Many tourists come to see the majestic fjords of Norway."
(Nhiều du khách đến để ngắm các vịnh hẹp hùng vĩ của Na Uy.)
-
The Land of the Midnight Sun
Vùng đất của Mặt trời lúc nửa đêm (tên gọi khác của Na Uy do hiện tượng tự nhiên)
"In the summer, you can experience the Midnight Sun in Norway, a truly unique phenomenon."
(Vào mùa hè, bạn có thể trải nghiệm Mặt trời lúc nửa đêm ở Na Uy, một hiện tượng thực sự độc đáo.)
-
The Northern Lights in Norway
Cực quang ở Na Uy (hiện tượng thiên nhiên tuyệt đẹp)
"Witnessing the Northern Lights in Norway is on many people's bucket lists."
(Chứng kiến Cực quang ở Na Uy là điều mà nhiều người muốn thực hiện trong đời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Norway
Danh từMột quốc gia ở Bắc Âu, nằm ở phần phía tây và phía bắc của bán đảo Scandinavia.
"Norway is famous for its fjords."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Norway, which is known for its stunning fjords, attracts many tourists every year. |
Na Uy, nơi nổi tiếng với những vịnh hẹp tuyệt đẹp, thu hút nhiều khách du lịch mỗi năm. |
| Phủ định | The Norwegian company, whose headquarters are not located in Oslo, is still a major player in the industry. |
Công ty Na Uy, có trụ sở chính không đặt tại Oslo, vẫn là một công ty lớn trong ngành. |
| Nghi vấn | Is Norway, where the Nobel Peace Prize is awarded, a country you would like to visit? |
Na Uy, nơi giải Nobel Hòa bình được trao tặng, có phải là một quốc gia bạn muốn đến thăm không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, Norway is a beautiful country! |
Chà, Na Uy là một đất nước xinh đẹp! |
| Phủ định | Well, Norwegian winters aren't for everyone. |
Chà, mùa đông Na Uy không dành cho tất cả mọi người. |
| Nghi vấn | Hey, have you ever been to Norway? |
Này, bạn đã bao giờ đến Na Uy chưa? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Norway is a beautiful country, isn't it? |
Na Uy là một đất nước xinh đẹp, phải không? |
| Phủ định | He isn't Norwegian, is he? |
Anh ấy không phải là người Na Uy, phải không? |
| Nghi vấn | Norwegians are friendly people, aren't they? |
Người Na Uy là những người thân thiện, phải không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been living in Norway for five years before she moved to Sweden. |
Cô ấy đã sống ở Na Uy được năm năm trước khi cô ấy chuyển đến Thụy Điển. |
| Phủ định | They hadn't been considering Norwegian citizenship before the new regulations were announced. |
Họ đã không xem xét việc nhập quốc tịch Na Uy trước khi các quy định mới được công bố. |
| Nghi vấn | Had he been working on the Norway project for very long when he got promoted? |
Anh ấy đã làm việc cho dự án Na Uy được bao lâu thì được thăng chức? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Norway".
