(Top Banner Ad)
nosegay
B2
noun B2 Trồng trọt, Nghệ thuật (cắm hoa)

nosegay

UK: /ˈnəʊz.ɡeɪ/ • US: /ˈnoʊz.ɡeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

bó hoa nhỏ cầm tay bó hoa thơm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small bunch of flowers, typically fragrant ones, tied together.

Vietnamese Meaning

Một bó hoa nhỏ, thường là hoa thơm, được buộc lại với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She carried a nosegay of roses and lavender down the aisle."

    "Cô ấy cầm một bó hoa nhỏ gồm hoa hồng và hoa oải hương xuống lối đi."

  • "The bride's nosegay was simple, yet elegant."

    "Bó hoa nhỏ của cô dâu đơn giản nhưng thanh lịch."

  • "Victorian ladies often carried nosegays to mask unpleasant odors."

    "Các quý cô thời Victoria thường mang theo những bó hoa nhỏ để che giấu những mùi khó chịu."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

corsage (hoa cài áo) boutonniere (hoa cài khuy áo)

Subject Area

Trồng trọt, Nghệ thuật (cắm hoa)

Etymology (Nguồn gốc)

English
nose
Old French
gai
English
gay (meaning 'adornment, ornament')
English
nosegay (compound of 'nose' + 'gay')

Nguồn gốc "nosegay"

Từ "nosegay" xuất hiện vào đầu thế kỷ 16 trong tiếng Anh. Nó là sự kết hợp của hai từ: "nose" (mũi) và "gay". Vào thời điểm đó, từ "gay" không mang nghĩa như ngày nay mà dùng để chỉ một vật trang trí, một thứ gì đó tươi vui, đẹp đẽ hoặc bắt mắt. Vì vậy, "nosegay" ban đầu có nghĩa đen là "vật trang trí cho mũi" hoặc "thứ làm vui lòng mũi", ám chỉ một bó hoa nhỏ thơm ngát dùng để ngửi hoặc cài trên người.

Usage Note

Nosegay thường được sử dụng để chỉ những bó hoa nhỏ, cầm tay, được thiết kế để ngửi hương thơm. Nó khác với 'bouquet' (bó hoa) ở kích thước và mục đích chính (tập trung vào hương thơm hơn là vẻ đẹp thị giác). Nosegay thường gợi ý một sự duyên dáng, cổ điển. Có thể dùng 'posy' như một từ đồng nghĩa gần.

Prepositions

with of

'Nosegay with...' dùng để chỉ những vật liệu trang trí đi kèm. 'Nosegay of...' dùng để chỉ các loại hoa tạo nên bó hoa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nosegay
  • pretty a pretty nosegay
    (một bó hoa nhỏ xinh xắn)
  • fragrant a fragrant nosegay
    (một bó hoa nhỏ thơm ngát)
  • small a small nosegay
    (một bó hoa nhỏ bé)
  • delicate a delicate nosegay
    (một bó hoa nhỏ tinh tế)
Verb + nosegay
  • carry to carry a nosegay
    (mang một bó hoa nhỏ)
  • hold to hold a nosegay
    (cầm một bó hoa nhỏ)
  • present to present a nosegay
    (tặng một bó hoa nhỏ)
  • arrange to arrange a nosegay
    (cắm/sắp xếp một bó hoa nhỏ)
Nosegay + of
  • of flowers a nosegay of flowers
    (một bó hoa nhỏ)
  • of herbs a nosegay of herbs
    (một bó hoa nhỏ bằng thảo mộc)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nosegay

noun
Lật mặt

Một bó hoa nhỏ, thường là hoa thơm, được buộc lại với nhau.

"She carried a nosegay of roses and lavender down the aisle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known he loved flowers, she would have given him a nosegay.
Nếu cô ấy biết anh ấy thích hoa, cô ấy đã tặng anh ấy một bó hoa nhỏ.
Phủ định
If the florist hadn't closed early, I wouldn't have had to create a makeshift nosegay from garden weeds.
Nếu cửa hàng hoa không đóng cửa sớm, tôi đã không phải tạo một bó hoa tạm từ cỏ dại trong vườn.
Nghi vấn
Would she have appreciated the nosegay if I had picked the flowers myself?
Liệu cô ấy có thích bó hoa nếu tôi tự tay hái hoa không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you hold a nosegay, its fragrance often fills the air.
Nếu bạn cầm một bó hoa nhỏ (nosegay), hương thơm của nó thường lan tỏa trong không khí.
Phủ định
If a nosegay is not watered, it doesn't stay fresh for long.
Nếu một bó hoa nhỏ (nosegay) không được tưới nước, nó sẽ không tươi lâu.
Nghi vấn
If someone gives you a nosegay, do you usually display it in a vase?
Nếu ai đó tặng bạn một bó hoa nhỏ (nosegay), bạn có thường trưng bày nó trong bình không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had received a nosegay on my birthday.
Tôi ước tôi đã nhận được một bó hoa nhỏ vào ngày sinh nhật của mình.
Phủ định
If only she hadn't given him that nosegay; it caused so much trouble!
Giá như cô ấy đã không tặng anh ta bó hoa nhỏ đó; nó đã gây ra quá nhiều rắc rối!
Nghi vấn
If only I could know who sent me this nosegay?
Giá như tôi có thể biết ai đã gửi cho tôi bó hoa nhỏ này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nosegay".

Ngôn ngữ của hoa thời Victoria

Trong thời Victoria ở Anh, những bó hoa "nosegay" hay còn gọi là "tussie-mussies" rất phổ biến. Mỗi loài hoa và cách bó hoa đều mang một ý nghĩa riêng, tạo thành một "ngôn ngữ của hoa" bí mật. Người ta thường dùng những bó hoa này để gửi gắm thông điệp thầm kín về tình yêu, nỗi nhớ hoặc các cảm xúc khác mà không cần nói ra lời.

Công dụng và biểu tượng

Ngoài vẻ đẹp, "nosegay" ban đầu còn có mục đích thực tế là che đi những mùi khó chịu trong môi trường đô thị thiếu vệ sinh ngày xưa. Với mùi hương dễ chịu, chúng giúp người mang cảm thấy thoải mái hơn. Đồng thời, chúng cũng là biểu tượng của sự thanh lịch, tình yêu và sự chú ý đến từng chi tiết, thường được tặng hoặc cài trên trang phục trong các dịp đặc biệt.