not as many as
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Fewer than; a smaller number than.
Vietnamese Meaning
Không nhiều bằng; số lượng ít hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I don't have as many books as you do."
"Tôi không có nhiều sách như bạn."
-
"She didn't win as many prizes as she expected."
"Cô ấy không giành được nhiều giải thưởng như cô ấy mong đợi."
-
"There weren't as many people at the meeting as I thought there would be."
"Không có nhiều người ở cuộc họp như tôi nghĩ sẽ có."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để so sánh số lượng giữa hai đối tượng. Nó luôn đi kèm với một danh từ đếm được số nhiều. Cần chú ý phân biệt với 'not as much as', được sử dụng với danh từ không đếm được.
Collocations (Từ đi kèm)
-
expect not as many as expected (không nhiều bằng như mong đợi)
-
receive We received not as many as we hoped. (Chúng tôi đã nhận được không nhiều bằng như chúng tôi hy vọng.)
-
sell The store sold not as many as last year. (Cửa hàng đã bán không nhiều bằng năm ngoái.)
-
attend Not as many people attended the event as planned. (Không nhiều người tham dự sự kiện bằng như đã dự kiến.)
Idioms
-
not as many as one might think/expect
không nhiều bằng như người ta có thể nghĩ/mong đợi
"The protest had not as many participants as one might expect from the news coverage."
(Cuộc biểu tình có không nhiều người tham gia bằng như người ta có thể mong đợi từ các tin tức.)
-
not as many as there used to be
không nhiều bằng như ngày xưa/trước đây
"There are not as many independent bookstores as there used to be in this city."
(Không còn nhiều hiệu sách độc lập bằng như ngày xưa ở thành phố này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not as many as
Cụm từ so sánhKhông nhiều bằng; số lượng ít hơn.
"I don't have as many books as you do."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have not as many books as we do. |
Họ không có nhiều sách như chúng ta có. |
| Phủ định | I did not buy as many apples as them. |
Tôi đã không mua nhiều táo như họ. |
| Nghi vấn | Do you have not as many chances as he has? |
Bạn không có nhiều cơ hội như anh ấy sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not as many as".
