(Top Banner Ad)
not as many as
A2
Cụm từ so sánh A2 Ngữ pháp so sánh

not as many as

UK: n/a (cụm từ) • US: n/a (cụm từ)

Nghĩa tiếng Việt

không nhiều bằng ít hơn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fewer than; a smaller number than.

Vietnamese Meaning

Không nhiều bằng; số lượng ít hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I don't have as many books as you do."

    "Tôi không có nhiều sách như bạn."

  • "She didn't win as many prizes as she expected."

    "Cô ấy không giành được nhiều giải thưởng như cô ấy mong đợi."

  • "There weren't as many people at the meeting as I thought there would be."

    "Không có nhiều người ở cuộc họp như tôi nghĩ sẽ có."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

fewer than (ít hơn)not so many as (không nhiều đến mức)

Antonyms

Related Words

as much as (nhiều như)

Subject Area

Ngữ pháp so sánh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nōht swā mæniġ swā (approximate structure)
Middle English
not so many as / not as many as
Modern English
not as many as

Sự ra đời của phép so sánh phủ định

Cụm từ 'not as many as' không phải là một từ đơn lẻ mà là một cấu trúc ngữ pháp dùng để so sánh số lượng. Các thành phần của nó – 'not' (không), 'as' (như), 'many' (nhiều) – đã có từ thời Tiếng Anh cổ. Theo thời gian, cách người nói tiếng Anh ghép nối chúng lại để diễn đạt sự ít hơn một cách rõ ràng đã phát triển thành cấu trúc quen thuộc mà chúng ta dùng ngày nay.

Khi các mảnh ghép tạo nên ý nghĩa

Hãy nghĩ về 'not as many as' như một bộ lắp ráp. Mỗi mảnh ghép ('not', 'as', 'many', 'as') có ý nghĩa riêng, nhưng khi chúng được đặt cùng nhau theo một trật tự cụ thể, chúng tạo ra một ý nghĩa hoàn chỉnh và mạnh mẽ: 'không nhiều bằng'. Đây là một ví dụ tuyệt vời về cách ngôn ngữ xây dựng sự phức tạp từ những yếu tố đơn giản.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để so sánh số lượng giữa hai đối tượng. Nó luôn đi kèm với một danh từ đếm được số nhiều. Cần chú ý phân biệt với 'not as much as', được sử dụng với danh từ không đếm được.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + not as many as
  • expect not as many as expected
    (không nhiều bằng như mong đợi)
  • receive We received not as many as we hoped.
    (Chúng tôi đã nhận được không nhiều bằng như chúng tôi hy vọng.)
  • sell The store sold not as many as last year.
    (Cửa hàng đã bán không nhiều bằng năm ngoái.)
  • attend Not as many people attended the event as planned.
    (Không nhiều người tham dự sự kiện bằng như đã dự kiến.)

Idioms

  • not as many as one might think/expect

    không nhiều bằng như người ta có thể nghĩ/mong đợi

    "The protest had not as many participants as one might expect from the news coverage."

    (Cuộc biểu tình có không nhiều người tham gia bằng như người ta có thể mong đợi từ các tin tức.)

  • not as many as there used to be

    không nhiều bằng như ngày xưa/trước đây

    "There are not as many independent bookstores as there used to be in this city."

    (Không còn nhiều hiệu sách độc lập bằng như ngày xưa ở thành phố này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not as many as

Cụm từ so sánh
Lật mặt

Không nhiều bằng; số lượng ít hơn.

"I don't have as many books as you do."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have not as many books as we do.
Họ không có nhiều sách như chúng ta có.
Phủ định
I did not buy as many apples as them.
Tôi đã không mua nhiều táo như họ.
Nghi vấn
Do you have not as many chances as he has?
Bạn không có nhiều cơ hội như anh ấy sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not as many as".

Sự kỳ vọng và hiện thực

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nền văn hóa khác, việc so sánh số lượng thực tế với số lượng mong đợi là rất phổ biến. Cụm từ 'not as many as' thường được dùng để diễn tả sự thất vọng hoặc một kết quả không đạt được mục tiêu, cho thấy một khoảng cách giữa kỳ vọng và thực tế, ví dụ: 'không bán được nhiều bằng như dự kiến'.

Khi số liệu lên tiếng

Trong thời đại thông tin, chúng ta thường xuyên đối mặt với các số liệu, thống kê và so sánh. 'Not as many as' là một công cụ ngôn ngữ cơ bản để diễn đạt các phát hiện này trong báo cáo, nghiên cứu hoặc thảo luận hàng ngày, giúp mô tả sự chênh lệch về số lượng một cách chính xác.