(Top Banner Ad)
fewer than
B1
Determiner/Quantifier B1 Ngữ pháp, Số lượng

fewer than

UK: /ˈfjuːə θæn/ • US: /ˈfjuːər ðæn/

Nghĩa tiếng Việt

ít hơn không nhiều bằng số lượng ít hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to indicate a smaller number of countable items compared to a specific number or quantity.

Vietnamese Meaning

Được dùng để chỉ một số lượng ít hơn các đối tượng đếm được so với một số lượng hoặc con số cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fewer than 20 students failed the exam."

    "Ít hơn 20 học sinh trượt kỳ thi."

  • "There are fewer cars on the road today."

    "Hôm nay có ít xe hơi trên đường hơn."

  • "We need fewer complaints and more solutions."

    "Chúng ta cần ít lời phàn nàn hơn và nhiều giải pháp hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Pronoun few một vài, ít ỏi (dùng với danh từ đếm được số nhiều, thường mang nghĩa tiêu cực hoặc chỉ sự thiếu thốn)
Adjective/Pronoun fewest ít nhất (dạng so sánh nhất của 'few')
Quantifier a few một vài, một ít (dùng với danh từ đếm được số nhiều, thường mang nghĩa tích cực hoặc đủ dùng)
Noun fewness sự ít ỏi, số lượng nhỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngữ pháp, Số lượng

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pau-
Proto-Germanic
*fawaz
Old English
fēaw
Middle English
fewe
Modern English
few

Nguồn gốc của 'fewer than'

Cụm từ 'fewer than' là sự kết hợp của tính từ 'few' ở dạng so sánh hơn và liên từ so sánh 'than'. 'Few' có nguồn gốc từ từ 'fēaw' trong tiếng Anh cổ (Old English), mang nghĩa 'một số ít' hoặc 'không nhiều'. 'Than' cũng xuất phát từ 'þonne/þanne' trong tiếng Anh cổ, được dùng để so sánh. Khi 'few' được biến đổi thành dạng so sánh hơn là 'fewer', nó kết hợp với 'than' để tạo thành cụm từ diễn tả ý 'ít hơn một số lượng nhất định', đặc biệt dành cho các danh từ đếm được, nhấn mạnh sự giảm thiểu về mặt số lượng.

Usage Note

Dùng với danh từ đếm được số nhiều. Thường dùng để so sánh số lượng giữa hai nhóm hoặc hai tình huống. Phân biệt với 'less than', được dùng với danh từ không đếm được.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + fewer than
  • significantly significantly fewer than
    (ít hơn đáng kể so với)
  • much much fewer than
    (ít hơn nhiều so với)
  • far far fewer than
    (ít hơn rất nhiều so với)
  • slightly slightly fewer than
    (ít hơn một chút so với)
Số lượng/Phần trăm + fewer than
  • three three fewer than
    (ít hơn ba so với)
  • 20% 20% fewer than
    (ít hơn 20% so với)
  • half half fewer than
    (ít hơn một nửa so với)

Idioms

  • no fewer than X

    ít nhất X, không ít hơn X (ngụ ý số lượng lớn hoặc đáng ngạc nhiên)

    "No fewer than fifty guests arrived at the party."

    (Không dưới năm mươi vị khách đã đến dự bữa tiệc.)

  • fewer than expected

    ít hơn dự kiến

    "Fewer than expected people showed up for the concert due to the rain."

    (Số người đến xem buổi hòa nhạc ít hơn dự kiến do trời mưa.)

  • fewer than usual

    ít hơn bình thường

    "There were fewer than usual customers in the store today."

    (Hôm nay có ít khách hàng trong cửa hàng hơn bình thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fewer than

Determiner/Quantifier
Lật mặt

Được dùng để chỉ một số lượng ít hơn các đối tượng đếm được so với một số lượng hoặc con số cụ thể.

"Fewer than 20 students failed the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We are going to invite fewer than ten people to the party.
Chúng tôi sẽ mời ít hơn mười người đến bữa tiệc.
Phủ định
They are not going to spend fewer than five hours on the project.
Họ sẽ không dành ít hơn năm giờ cho dự án.
Nghi vấn
Is she going to buy fewer than three books?
Cô ấy sẽ mua ít hơn ba cuốn sách phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There will be fewer than 20 students in the class next year.
Sẽ có ít hơn 20 học sinh trong lớp vào năm tới.
Phủ định
She is not going to buy fewer books than she did last month.
Cô ấy sẽ không mua ít sách hơn tháng trước.
Nghi vấn
Will there be fewer opportunities if I choose this career path?
Liệu có ít cơ hội hơn nếu tôi chọn con đường sự nghiệp này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fewer than".

Tranh cãi 'fewer' và 'less'

Trong tiếng Anh, việc sử dụng 'fewer' cho danh từ đếm được (ví dụ: 'fewer students', 'fewer books') và 'less' cho danh từ không đếm được (ví dụ: 'less water', 'less time') là một quy tắc ngữ pháp được nhiều người bản ngữ và các nhà ngữ pháp tuân thủ chặt chẽ. Mặc dù đôi khi 'less' được dùng cho cả danh từ đếm được trong ngôn ngữ đời thường (ví dụ: 'less than 10 items' ở siêu thị), việc phân biệt đúng cách 'fewer than' và 'less than' vẫn là một điểm quan trọng trong văn phong trang trọng, học thuật và báo chí, thể hiện sự chính xác trong cách dùng từ.

Sự chính xác trong báo cáo và thống kê

Cụm từ 'fewer than' thường được sử dụng rộng rãi trong các báo cáo khoa học, nghiên cứu, tài liệu chính thức và thống kê để chỉ rõ một số lượng cụ thể nào đó thấp hơn một mốc nhất định. Nó giúp người đọc hiểu rõ giới hạn trên của một tập hợp các đối tượng đếm được một cách chính xác, ví dụ: 'fewer than 10 cases' (ít hơn 10 trường hợp). Sự chính xác này rất quan trọng trong các lĩnh vực yêu cầu dữ liệu định lượng rõ ràng.