fewer than
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used to indicate a smaller number of countable items compared to a specific number or quantity.
Vietnamese Meaning
Được dùng để chỉ một số lượng ít hơn các đối tượng đếm được so với một số lượng hoặc con số cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Fewer than 20 students failed the exam."
"Ít hơn 20 học sinh trượt kỳ thi."
-
"There are fewer cars on the road today."
"Hôm nay có ít xe hơi trên đường hơn."
-
"We need fewer complaints and more solutions."
"Chúng ta cần ít lời phàn nàn hơn và nhiều giải pháp hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective/Pronoun | few | một vài, ít ỏi (dùng với danh từ đếm được số nhiều, thường mang nghĩa tiêu cực hoặc chỉ sự thiếu thốn) |
| Adjective/Pronoun | fewest | ít nhất (dạng so sánh nhất của 'few') |
| Quantifier | a few | một vài, một ít (dùng với danh từ đếm được số nhiều, thường mang nghĩa tích cực hoặc đủ dùng) |
| Noun | fewness | sự ít ỏi, số lượng nhỏ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dùng với danh từ đếm được số nhiều. Thường dùng để so sánh số lượng giữa hai nhóm hoặc hai tình huống. Phân biệt với 'less than', được dùng với danh từ không đếm được.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significantly significantly fewer than (ít hơn đáng kể so với)
-
much much fewer than (ít hơn nhiều so với)
-
far far fewer than (ít hơn rất nhiều so với)
-
slightly slightly fewer than (ít hơn một chút so với)
-
three three fewer than (ít hơn ba so với)
-
20% 20% fewer than (ít hơn 20% so với)
-
half half fewer than (ít hơn một nửa so với)
Idioms
-
no fewer than X
ít nhất X, không ít hơn X (ngụ ý số lượng lớn hoặc đáng ngạc nhiên)
"No fewer than fifty guests arrived at the party."
(Không dưới năm mươi vị khách đã đến dự bữa tiệc.)
-
fewer than expected
ít hơn dự kiến
"Fewer than expected people showed up for the concert due to the rain."
(Số người đến xem buổi hòa nhạc ít hơn dự kiến do trời mưa.)
-
fewer than usual
ít hơn bình thường
"There were fewer than usual customers in the store today."
(Hôm nay có ít khách hàng trong cửa hàng hơn bình thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fewer than
Determiner/QuantifierĐược dùng để chỉ một số lượng ít hơn các đối tượng đếm được so với một số lượng hoặc con số cụ thể.
"Fewer than 20 students failed the exam."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We are going to invite fewer than ten people to the party. |
Chúng tôi sẽ mời ít hơn mười người đến bữa tiệc. |
| Phủ định | They are not going to spend fewer than five hours on the project. |
Họ sẽ không dành ít hơn năm giờ cho dự án. |
| Nghi vấn | Is she going to buy fewer than three books? |
Cô ấy sẽ mua ít hơn ba cuốn sách phải không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There will be fewer than 20 students in the class next year. |
Sẽ có ít hơn 20 học sinh trong lớp vào năm tới. |
| Phủ định | She is not going to buy fewer books than she did last month. |
Cô ấy sẽ không mua ít sách hơn tháng trước. |
| Nghi vấn | Will there be fewer opportunities if I choose this career path? |
Liệu có ít cơ hội hơn nếu tôi chọn con đường sự nghiệp này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fewer than".
