more than
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Greater in number or amount than (used to indicate a quantity or degree that exceeds another).
Vietnamese Meaning
Nhiều hơn về số lượng hoặc mức độ so với (được sử dụng để chỉ một số lượng hoặc mức độ vượt quá một số lượng hoặc mức độ khác).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has more than ten books."
"Cô ấy có nhiều hơn mười cuốn sách."
-
"It costs more than I expected."
"Nó tốn nhiều hơn tôi mong đợi."
-
"The project took more than a year to complete."
"Dự án mất hơn một năm để hoàn thành."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'more than' thường được sử dụng để so sánh số lượng, mức độ, hoặc tầm quan trọng của hai hoặc nhiều thứ. Nó có thể chỉ sự vượt trội đơn thuần về số lượng, hoặc một sự khác biệt đáng kể về chất lượng hoặc tầm quan trọng. Cần phân biệt với 'less than' (ít hơn) và 'as much as' (nhiều bằng).
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
more than meets the eye
không đơn giản như vẻ ngoài, phức tạp hơn bạn nghĩ
"This old house has more than meets the eye; it's full of secrets."
(Ngôi nhà cổ này không đơn giản như vẻ ngoài; nó chứa đầy những bí mật.)
-
more or less
xấp xỉ, khoảng chừng, gần như
"The project is more or less finished."
(Dự án đã hoàn thành gần như xong.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more than
Giới từ (Preposition)Nhiều hơn về số lượng hoặc mức độ so với (được sử dụng để chỉ một số lượng hoặc mức độ vượt quá một số lượng hoặc mức độ khác).
"She has more than ten books."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more than enough money, I would travel around the world. |
Nếu tôi có nhiều hơn đủ tiền, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới. |
| Phủ định | If she didn't spend more than she earned, she wouldn't have so much debt. |
Nếu cô ấy không tiêu nhiều hơn số tiền cô ấy kiếm được, cô ấy sẽ không nợ nhiều đến thế. |
| Nghi vấn | Would he be more successful if he worked harder? |
Liệu anh ấy có thành công hơn nếu anh ấy làm việc chăm chỉ hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more than".
