(Top Banner Ad)
more than
A2
Giới từ (Preposition) A2 Tổng quát

more than

UK: /mɔː ðæn/ • US: /mɔːr ðæn/

Nghĩa tiếng Việt

hơn nhiều hơn vượt quá
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Greater in number or amount than (used to indicate a quantity or degree that exceeds another).

Vietnamese Meaning

Nhiều hơn về số lượng hoặc mức độ so với (được sử dụng để chỉ một số lượng hoặc mức độ vượt quá một số lượng hoặc mức độ khác).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has more than ten books."

    "Cô ấy có nhiều hơn mười cuốn sách."

  • "It costs more than I expected."

    "Nó tốn nhiều hơn tôi mong đợi."

  • "The project took more than a year to complete."

    "Dự án mất hơn một năm để hoàn thành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective more hơn, nhiều hơn
Noun more số lượng lớn hơn, cái nhiều hơn
Adverb moreover hơn nữa, vả lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*maiz
Old English
māra
Middle English
more

Nguồn gốc của 'more'

Từ 'more' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ, mang ý nghĩa 'lớn hơn'. Nó thể hiện sự gia tăng hoặc số lượng vượt trội, một khái niệm quan trọng trong giao tiếp và so sánh từ thời xa xưa đến nay. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nôm na là 'hơn'.

Usage Note

Cụm từ 'more than' thường được sử dụng để so sánh số lượng, mức độ, hoặc tầm quan trọng của hai hoặc nhiều thứ. Nó có thể chỉ sự vượt trội đơn thuần về số lượng, hoặc một sự khác biệt đáng kể về chất lượng hoặc tầm quan trọng. Cần phân biệt với 'less than' (ít hơn) và 'as much as' (nhiều bằng).

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • more than meets the eye

    không đơn giản như vẻ ngoài, phức tạp hơn bạn nghĩ

    "This old house has more than meets the eye; it's full of secrets."

    (Ngôi nhà cổ này không đơn giản như vẻ ngoài; nó chứa đầy những bí mật.)

  • more or less

    xấp xỉ, khoảng chừng, gần như

    "The project is more or less finished."

    (Dự án đã hoàn thành gần như xong.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more than

Giới từ (Preposition)
Lật mặt

Nhiều hơn về số lượng hoặc mức độ so với (được sử dụng để chỉ một số lượng hoặc mức độ vượt quá một số lượng hoặc mức độ khác).

"She has more than ten books."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more than enough money, I would travel around the world.
Nếu tôi có nhiều hơn đủ tiền, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.
Phủ định
If she didn't spend more than she earned, she wouldn't have so much debt.
Nếu cô ấy không tiêu nhiều hơn số tiền cô ấy kiếm được, cô ấy sẽ không nợ nhiều đến thế.
Nghi vấn
Would he be more successful if he worked harder?
Liệu anh ấy có thành công hơn nếu anh ấy làm việc chăm chỉ hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more than".

Sự so sánh và cạnh tranh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc so sánh và cạnh tranh để đạt được 'nhiều hơn' (more) thường được coi trọng. Điều này thể hiện qua nhiều khía cạnh của cuộc sống, từ kinh tế đến thể thao và giáo dục. Tuy nhiên, việc theo đuổi 'more' cũng có thể dẫn đến căng thẳng và áp lực.