(Top Banner Ad)
inconspicuously
C1
Adverb C1 General

inconspicuously

UK: /ˌɪnkənˈspɪkjuəsli/ • US: /ˌɪnkənˈspɪkjuəsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách kín đáo một cách lén lút không gây sự chú ý khẽ khàng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that does not attract attention; not easily noticeable.

Vietnamese Meaning

Một cách không gây sự chú ý; không dễ bị nhận thấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tried to slip away from the meeting inconspicuously."

    "Anh ấy cố gắng rời khỏi cuộc họp một cách kín đáo."

  • "The security guard was watching him inconspicuously."

    "Người bảo vệ đang theo dõi anh ta một cách kín đáo."

  • "She inconspicuously took a picture with her phone."

    "Cô ấy đã lén lút chụp một bức ảnh bằng điện thoại của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conspicuousness sự nổi bật, sự dễ thấy
Noun inconspicuousness sự kín đáo, sự không dễ thấy
Adjective conspicuous dễ thấy, nổi bật
Adjective inconspicuous kín đáo, không dễ thấy
Adverb conspicuously một cách nổi bật, rõ ràng
Adverb inconspicuously một cách kín đáo, không phô trương

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
specere
Latin
conspicere
Latin
conspicuus
English
conspicuous
English
inconspicuous
English
inconspicuously

Nguồn gốc của sự không dễ thấy

Từ 'inconspicuously' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Cụ thể, nó xuất phát từ động từ 'specere' (nhìn, quan sát) và tiền tố 'con-' (cùng nhau, kỹ lưỡng), tạo thành 'conspicere' (nhìn kỹ lưỡng). Từ đó có tính từ 'conspicuus' (dễ thấy, nổi bật). Khi thêm tiền tố phủ định 'in-' (không) vào 'conspicuous', chúng ta có 'inconspicuous' (không dễ thấy). Cuối cùng, thêm hậu tố '-ly' biến nó thành trạng từ 'inconspicuously', mang ý nghĩa 'một cách kín đáo, không gây chú ý'.

Usage Note

Từ này thường được dùng để miêu tả hành động được thực hiện một cách kín đáo, lén lút, hoặc để tránh bị chú ý. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'secretly' (bí mật) là 'inconspicuously' nhấn mạnh việc không gây chú ý hơn là che giấu một cách chủ động. Ví dụ, ai đó có thể 'secretly' ăn trộm một món đồ, trong khi ai đó 'inconspicuously' rời khỏi phòng để không làm phiền người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + inconspicuously
  • act act inconspicuously
    (hành động một cách kín đáo)
  • move move inconspicuously
    (di chuyển một cách kín đáo)
  • dress dress inconspicuously
    (ăn mặc kín đáo)
  • blend in blend in inconspicuously
    (hòa mình vào một cách không nổi bật)
  • slip away slip away inconspicuously
    (lén lút rời đi một cách âm thầm)
  • remain remain inconspicuously
    (duy trì sự kín đáo, ở lại mà không bị chú ý)

Idioms

  • blend in inconspicuously

    hòa mình vào mà không bị chú ý; trà trộn một cách kín đáo

    "She tried to blend in inconspicuously with the crowd so no one would recognize her."

    (Cô ấy cố gắng hòa mình vào đám đông một cách kín đáo để không ai nhận ra.)

  • slip away inconspicuously

    lén lút rời đi, rút lui một cách âm thầm

    "He managed to slip away inconspicuously from the party before anyone noticed."

    (Anh ấy đã xoay sở rời khỏi bữa tiệc một cách âm thầm trước khi ai đó nhận ra.)

  • maintain an inconspicuously low profile

    duy trì một hình ảnh không gây chú ý; sống kín đáo

    "After the scandal, the celebrity tried to maintain an inconspicuously low profile."

    (Sau vụ bê bối, người nổi tiếng đó đã cố gắng duy trì một hình ảnh kín đáo, không gây chú ý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inconspicuously

Adverb
Lật mặt

Một cách không gây sự chú ý; không dễ bị nhận thấy.

"He tried to slip away from the meeting inconspicuously."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The spy moved inconspicuously through the crowd.
Điệp viên di chuyển một cách kín đáo qua đám đông.
Phủ định
He didn't try to blend in inconspicuously; he wanted to be noticed.
Anh ta đã không cố gắng hòa nhập một cách kín đáo; anh ta muốn được chú ý.
Nghi vấn
Did she slip away from the party inconspicuously?
Cô ấy có lẻn khỏi bữa tiệc một cách kín đáo không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Quietly, almost inconspicuously, he slipped the note onto her desk.
Một cách lặng lẽ, gần như không gây chú ý, anh ấy lén đặt tờ giấy lên bàn của cô ấy.
Phủ định
Unlike his flamboyant brother, he moved, acted, and even spoke, inconspicuously, and therefore, he was often overlooked.
Không giống như người anh trai hào nhoáng của mình, anh ta di chuyển, hành động và thậm chí nói chuyện một cách kín đáo, và do đó, anh ta thường bị bỏ qua.
Nghi vấn
Given his skill in disguise, could he, perhaps, have entered the party inconspicuously?
Với kỹ năng hóa trang của anh ta, liệu có lẽ nào anh ta đã lẻn vào bữa tiệc một cách kín đáo?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He slipped the note into her bag inconspicuously.
Anh ấy lén lút nhét tờ giấy vào túi của cô ấy một cách kín đáo.
Phủ định
Why didn't she inconspicuously leave the room?
Tại sao cô ấy không rời khỏi phòng một cách kín đáo?
Nghi vấn
How did the spy inconspicuously pass the security check?
Làm thế nào mà gián điệp vượt qua kiểm tra an ninh một cách kín đáo?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been trying to observe her inconspicuously for the past hour.
Anh ấy đã cố gắng quan sát cô ấy một cách kín đáo trong suốt một giờ qua.
Phủ định
They haven't been acting inconspicuously enough to avoid suspicion.
Họ đã không hành động đủ kín đáo để tránh bị nghi ngờ.
Nghi vấn
Has she been moving inconspicuously through the crowd?
Cô ấy đã di chuyển một cách kín đáo qua đám đông phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to slip notes to her inconspicuously during class.
Anh ấy đã từng lén lút chuyền những mẩu giấy cho cô ấy trong giờ học.
Phủ định
She didn't use to move so inconspicuously; she was much bolder.
Cô ấy đã từng không di chuyển một cách kín đáo như vậy; cô ấy đã từng táo bạo hơn nhiều.
Nghi vấn
Did he use to observe people inconspicuously, gathering information?
Anh ấy đã từng quan sát mọi người một cách kín đáo để thu thập thông tin phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inconspicuously".

Nghệ thuật gián điệp và ngụy trang

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các câu chuyện trinh thám, điệp viên hoặc phim hành động, khả năng 'hành động một cách kín đáo' (act inconspicuously) là một kỹ năng sống còn. Các nhân vật thường phải ngụy trang hoặc di chuyển một cách không gây chú ý để thu thập thông tin hoặc tránh bị phát hiện, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không nổi bật trong một số tình huống nhất định.

Văn hóa khiêm tốn và tránh phô trương

Ở nhiều nền văn hóa, bao gồm cả một số khía cạnh của văn hóa phương Tây và đặc biệt là Đông Á, việc 'kín đáo' (inconspicuously) có thể được coi là một đức tính tốt. Nó liên quan đến sự khiêm tốn, tránh thu hút sự chú ý quá mức vào bản thân hoặc tránh khoe khoang. Điều này đối lập với việc tìm kiếm sự nổi bật và được đánh giá cao trong các bối cảnh xã hội nhất định.