(Top Banner Ad)
now and then
B1
Trạng từ (cụm) B1 Chung

now and then

UK: /ˌnaʊ ənd ˈðɛn/ • US: /ˌnaʊ ənd ˈðɛn/

Nghĩa tiếng Việt

thỉnh thoảng đôi khi lâu lâu khi thì không thường xuyên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Occasionally; from time to time; at intervals.

Vietnamese Meaning

Thỉnh thoảng; đôi khi; không thường xuyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We go to the cinema now and then."

    "Chúng tôi thỉnh thoảng đi xem phim."

  • "Now and then, I like to treat myself to a nice dinner."

    "Thỉnh thoảng, tôi thích tự thưởng cho mình một bữa tối ngon lành."

  • "We still meet for coffee now and then."

    "Chúng tôi vẫn thỉnh thoảng gặp nhau uống cà phê."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb now bây giờ, hiện tại
Adverb then khi đó, sau đó
Adverbial Phrase every now and then thỉnh thoảng, đôi khi (nhấn mạnh tần suất không đều đặn)
Adverbial Phrase now and again thỉnh thoảng, đôi khi (đồng nghĩa với 'now and then')

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*nu
Old English
Proto-Germanic
*þan
Old English
þonne
Middle English
nou and þanne
Modern English
now and then

Sự kết hợp của 'hiện tại' và 'khi đó'

Cụm từ 'now and then' được ghép từ hai từ chỉ thời gian: 'now' (hiện tại) và 'then' (khi đó). Khi chúng được đặt cạnh nhau và nối bằng 'and', chúng tạo ra ý nghĩa về sự không đều đặn, ngắt quãng. Nó gợi hình ảnh một hành động xảy ra 'lúc này một chút', rồi 'lúc khác một chút', chứ không liên tục hay thường xuyên, từ đó mang nghĩa 'thỉnh thoảng, đôi khi'.

Usage Note

Cụm từ 'now and then' diễn tả sự việc xảy ra không đều đặn, không thường xuyên, nhưng cũng không quá hiếm hoi. Nó mang sắc thái trung tính, không quá trang trọng. So với 'sometimes', 'now and then' có thể nhấn mạnh sự không đều đặn hơn. Khác với 'rarely' hoặc 'seldom' là những từ mang nghĩa 'hiếm khi', 'now and then' cho thấy sự việc xảy ra với tần suất cao hơn một chút. Phân biệt với 'every now and then' có ý nghĩa tương tự nhưng có thể nhấn mạnh sự không đều đặn mạnh hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + now and then
  • see see someone now and then
    (gặp ai đó thỉnh thoảng)
  • visit visit a place now and then
    (ghé thăm một nơi nào đó đôi khi)
  • read read a book now and then
    (đọc sách thỉnh thoảng)
  • think think about it now and then
    (thỉnh thoảng nghĩ về điều đó)
  • use use it now and then
    (sử dụng nó đôi khi)
Adverb + now and then
  • only only now and then
    (chỉ thỉnh thoảng, rất hiếm khi)
  • just just now and then
    (chỉ thỉnh thoảng (nhấn mạnh sự không thường xuyên))

Idioms

  • every now and then

    thỉnh thoảng, đôi khi (với tần suất không đều đặn hoặc ít hơn 'thường xuyên')

    "She likes to have a glass of wine every now and then."

    (Thỉnh thoảng cô ấy thích uống một ly rượu vang.)

  • now and again

    thỉnh thoảng, đôi khi (đồng nghĩa với 'now and then')

    "I go for a walk now and again to clear my head."

    (Tôi đi dạo đôi khi để đầu óc thư thái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

now and then

Trạng từ (cụm)
Lật mặt

Thỉnh thoảng; đôi khi; không thường xuyên.

"We go to the cinema now and then."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old bookstore, where I now and then find rare editions, is a treasure trove for bibliophiles.
Hiệu sách cũ, nơi tôi thỉnh thoảng tìm thấy những ấn bản quý hiếm, là một kho báu cho những người yêu sách.
Phủ định
The new cafe, which never offers discounts now and then, is not attracting many students.
Quán cà phê mới, nơi không bao giờ giảm giá thỉnh thoảng, không thu hút được nhiều sinh viên.
Nghi vấn
Is there any restaurant in this town, where the chef experiments with exotic ingredients now and then?
Có nhà hàng nào ở thị trấn này, nơi đầu bếp thỉnh thoảng thử nghiệm những nguyên liệu kỳ lạ không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you study hard, you will pass the exam now and then.
Nếu bạn học hành chăm chỉ, thỉnh thoảng bạn sẽ vượt qua kỳ thi.
Phủ định
If he doesn't practice regularly, he won't win the competition now and then.
Nếu anh ấy không luyện tập thường xuyên, thỉnh thoảng anh ấy sẽ không thắng cuộc thi.
Nghi vấn
Will she visit her grandparents if she has free time now and then?
Liệu cô ấy có đến thăm ông bà nếu thỉnh thoảng cô ấy có thời gian rảnh không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more free time, I would travel the world now and then.
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, thỉnh thoảng tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.
Phủ định
If she didn't live so far away, we wouldn't only see each other now and then.
Nếu cô ấy không sống quá xa, chúng tôi sẽ không chỉ gặp nhau thỉnh thoảng.
Nghi vấn
Would you visit your grandparents more often if you didn't work such long hours now and then?
Bạn có đến thăm ông bà thường xuyên hơn không nếu bạn không làm việc nhiều giờ như vậy không thường xuyên?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "now and then".

Sự cân bằng giữa thường xuyên và ngẫu hứng

Cụm từ 'now and then' phản ánh một khía cạnh trong văn hóa phương Tây về việc duy trì sự cân bằng giữa thói quen hàng ngày và những hoạt động tự phát, không theo lịch trình. Nó cho phép mọi người tận hưởng những thú vui hoặc sở thích mà không bị ràng buộc bởi sự đều đặn hay nghĩa vụ.

Thể hiện thái độ thoải mái, không cam kết

Khi một người nói họ làm điều gì đó 'now and then', thường ngụ ý một thái độ thoải mái, ít cam kết hơn so với việc làm điều đó 'regularly' (thường xuyên). Điều này phổ biến trong các cuộc trò chuyện về sở thích, việc vặt hoặc các hoạt động xã hội không bắt buộc, cho thấy sự linh hoạt trong lối sống.