now and then
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Occasionally; from time to time; at intervals.
Vietnamese Meaning
Thỉnh thoảng; đôi khi; không thường xuyên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We go to the cinema now and then."
"Chúng tôi thỉnh thoảng đi xem phim."
-
"Now and then, I like to treat myself to a nice dinner."
"Thỉnh thoảng, tôi thích tự thưởng cho mình một bữa tối ngon lành."
-
"We still meet for coffee now and then."
"Chúng tôi vẫn thỉnh thoảng gặp nhau uống cà phê."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | now | bây giờ, hiện tại |
| Adverb | then | khi đó, sau đó |
| Adverbial Phrase | every now and then | thỉnh thoảng, đôi khi (nhấn mạnh tần suất không đều đặn) |
| Adverbial Phrase | now and again | thỉnh thoảng, đôi khi (đồng nghĩa với 'now and then') |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'now and then' diễn tả sự việc xảy ra không đều đặn, không thường xuyên, nhưng cũng không quá hiếm hoi. Nó mang sắc thái trung tính, không quá trang trọng. So với 'sometimes', 'now and then' có thể nhấn mạnh sự không đều đặn hơn. Khác với 'rarely' hoặc 'seldom' là những từ mang nghĩa 'hiếm khi', 'now and then' cho thấy sự việc xảy ra với tần suất cao hơn một chút. Phân biệt với 'every now and then' có ý nghĩa tương tự nhưng có thể nhấn mạnh sự không đều đặn mạnh hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
see see someone now and then (gặp ai đó thỉnh thoảng)
-
visit visit a place now and then (ghé thăm một nơi nào đó đôi khi)
-
read read a book now and then (đọc sách thỉnh thoảng)
-
think think about it now and then (thỉnh thoảng nghĩ về điều đó)
-
use use it now and then (sử dụng nó đôi khi)
-
only only now and then (chỉ thỉnh thoảng, rất hiếm khi)
-
just just now and then (chỉ thỉnh thoảng (nhấn mạnh sự không thường xuyên))
Idioms
-
every now and then
thỉnh thoảng, đôi khi (với tần suất không đều đặn hoặc ít hơn 'thường xuyên')
"She likes to have a glass of wine every now and then."
(Thỉnh thoảng cô ấy thích uống một ly rượu vang.)
-
now and again
thỉnh thoảng, đôi khi (đồng nghĩa với 'now and then')
"I go for a walk now and again to clear my head."
(Tôi đi dạo đôi khi để đầu óc thư thái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
now and then
Trạng từ (cụm)Thỉnh thoảng; đôi khi; không thường xuyên.
"We go to the cinema now and then."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old bookstore, where I now and then find rare editions, is a treasure trove for bibliophiles. |
Hiệu sách cũ, nơi tôi thỉnh thoảng tìm thấy những ấn bản quý hiếm, là một kho báu cho những người yêu sách. |
| Phủ định | The new cafe, which never offers discounts now and then, is not attracting many students. |
Quán cà phê mới, nơi không bao giờ giảm giá thỉnh thoảng, không thu hút được nhiều sinh viên. |
| Nghi vấn | Is there any restaurant in this town, where the chef experiments with exotic ingredients now and then? |
Có nhà hàng nào ở thị trấn này, nơi đầu bếp thỉnh thoảng thử nghiệm những nguyên liệu kỳ lạ không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you study hard, you will pass the exam now and then. |
Nếu bạn học hành chăm chỉ, thỉnh thoảng bạn sẽ vượt qua kỳ thi. |
| Phủ định | If he doesn't practice regularly, he won't win the competition now and then. |
Nếu anh ấy không luyện tập thường xuyên, thỉnh thoảng anh ấy sẽ không thắng cuộc thi. |
| Nghi vấn | Will she visit her grandparents if she has free time now and then? |
Liệu cô ấy có đến thăm ông bà nếu thỉnh thoảng cô ấy có thời gian rảnh không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more free time, I would travel the world now and then. |
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, thỉnh thoảng tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới. |
| Phủ định | If she didn't live so far away, we wouldn't only see each other now and then. |
Nếu cô ấy không sống quá xa, chúng tôi sẽ không chỉ gặp nhau thỉnh thoảng. |
| Nghi vấn | Would you visit your grandparents more often if you didn't work such long hours now and then? |
Bạn có đến thăm ông bà thường xuyên hơn không nếu bạn không làm việc nhiều giờ như vậy không thường xuyên? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "now and then".
