(Top Banner Ad)
regularly
B1
Trạng từ B1 Tổng quát

regularly

UK: /ˈreɡjələli/ • US: /ˈrɛɡjələrli/

Nghĩa tiếng Việt

đều đặn thường xuyên một cách đều đặn thường nhật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At fixed or uniform intervals; in a consistent manner.

Vietnamese Meaning

Một cách đều đặn, thường xuyên; theo các khoảng thời gian cố định hoặc đồng nhất; một cách nhất quán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She exercises regularly to stay healthy."

    "Cô ấy tập thể dục đều đặn để giữ gìn sức khỏe."

  • "The buses run regularly every 15 minutes."

    "Xe buýt chạy đều đặn mỗi 15 phút."

  • "We regularly attend church on Sundays."

    "Chúng tôi thường xuyên đi nhà thờ vào các ngày Chủ nhật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective regular thường xuyên, đều đặn; thông thường
Noun regularity tính thường xuyên, tính đều đặn
Verb regulate điều chỉnh, quy định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regularis
English
regularly

Nguồn gốc của 'Regularly'

Từ 'regularly' xuất phát từ tiếng Latinh 'regularis', có nghĩa là 'theo quy tắc' hoặc 'đều đặn'. Ý tưởng về sự đều đặn và tuân thủ các quy tắc đã được chuyển giao qua nhiều thế kỷ để trở thành ý nghĩa mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Từ 'regularly' nhấn mạnh tính lặp lại và ổn định của một hành động hoặc sự kiện. Nó thường được dùng để chỉ những việc diễn ra theo lịch trình hoặc thói quen. So với 'often' (thường xuyên), 'regularly' mang ý nghĩa có trật tự và có hệ thống hơn. 'Frequently' cũng có nghĩa là thường xuyên, nhưng 'regularly' lại ám chỉ sự đều đặn về mặt thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + regularly
  • fairly fairly regularly
    (khá đều đặn)
  • quite quite regularly
    (tương đối đều đặn)
Verb + regularly
  • visit visit regularly
    (thăm viếng thường xuyên)
  • exercise exercise regularly
    (tập thể dục thường xuyên)
  • attend attend regularly
    (tham dự thường xuyên)

Idioms

  • as regular as clockwork

    đều đặn như đồng hồ

    "The train service is as regular as clockwork."

    (Dịch vụ tàu hỏa đều đặn như đồng hồ.)

  • on a regular basis

    một cách thường xuyên

    "We meet on a regular basis to discuss progress."

    (Chúng tôi gặp nhau một cách thường xuyên để thảo luận về tiến độ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regularly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách đều đặn, thường xuyên; theo các khoảng thời gian cố định hoặc đồng nhất; một cách nhất quán.

"She exercises regularly to stay healthy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, she will have been attending the gym regularly for five years.
Đến năm sau, cô ấy sẽ đã tập gym đều đặn được năm năm.
Phủ định
By the time they arrive, we won't have been meeting regularly enough to finish the project.
Đến lúc họ đến, chúng ta sẽ chưa gặp nhau đủ thường xuyên để hoàn thành dự án.
Nghi vấn
Will you have been regularly backing up your data before the system crashes?
Liệu bạn đã sao lưu dữ liệu thường xuyên trước khi hệ thống bị sập chưa?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been attending the gym regularly before her injury.
Cô ấy đã tập gym thường xuyên trước khi bị chấn thương.
Phủ định
They hadn't been checking their emails regularly before the deadline.
Họ đã không kiểm tra email của mình thường xuyên trước thời hạn.
Nghi vấn
Had he been taking his medication regularly before he felt better?
Anh ấy đã uống thuốc đều đặn trước khi cảm thấy khỏe hơn phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been exercising regularly to improve her health.
Cô ấy đã tập thể dục thường xuyên để cải thiện sức khỏe của mình.
Phủ định
They haven't been meeting regularly since the project ended.
Họ đã không gặp nhau thường xuyên kể từ khi dự án kết thúc.
Nghi vấn
Have you been checking your emails regularly for updates?
Bạn có thường xuyên kiểm tra email để cập nhật không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She studies as regularly as her brother.
Cô ấy học chăm chỉ đều đặn như anh trai của cô ấy.
Phủ định
He doesn't exercise less regularly than I do.
Anh ấy không tập thể dục ít thường xuyên hơn tôi.
Nghi vấn
Does he visit his parents more regularly than his sister does?
Anh ấy có đến thăm bố mẹ thường xuyên hơn chị gái của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regularly".

Tầm quan trọng của thói quen

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thiết lập và duy trì các thói quen đều đặn được coi trọng vì nó liên quan đến kỷ luật, năng suất và sức khỏe tốt. Điều này thể hiện qua các lời khuyên về việc ăn uống, tập thể dục và ngủ nghỉ đều đặn.