(Top Banner Ad)
occasionally
B1
Trạng từ B1 Chung

occasionally

UK: /əˈkeɪʒnəli/ • US: /əˈkeɪʒnəli/

Nghĩa tiếng Việt

thỉnh thoảng đôi khi lâu lâu khi có dịp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At infrequent or irregular intervals; now and then.

Vietnamese Meaning

Thỉnh thoảng, đôi khi, không thường xuyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We occasionally go out for dinner."

    "Chúng tôi thỉnh thoảng đi ăn tối bên ngoài."

  • "She occasionally visits her parents."

    "Cô ấy thỉnh thoảng đến thăm bố mẹ."

  • "The museum is occasionally open on Sundays."

    "Bảo tàng thỉnh thoảng mở cửa vào các ngày Chủ Nhật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun occasion Dịp, cơ hội, sự kiện đặc biệt
Adjective occasional Thỉnh thoảng, không thường xuyên, tùy lúc
Adverb occasionally Thỉnh thoảng, đôi khi, vào những dịp nhất định

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
occasiō
Old French
occasion
English
occasion
English
occasional
English
occasionally

Hành trình từ 'Cơ hội' đến 'Thỉnh thoảng'

Từ 'occasionally' có nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin 'occasiō', ban đầu có nghĩa là 'cơ hội' hoặc 'dịp'. Từ này lại xuất phát từ động từ 'occidere' (nghĩa đen là 'rơi xuống' hoặc 'xảy ra'). Tưởng tượng như một sự kiện 'rơi xuống' hoặc 'xuất hiện' một cách bất ngờ, tạo ra một 'dịp' hoặc 'cơ hội'. Theo thời gian, từ này đi vào tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh, phát triển thành 'occasion' (dịp, cơ hội), rồi 'occasional' (thuộc về dịp, không thường xuyên) và cuối cùng là trạng từ 'occasionally' (thỉnh thoảng, đôi khi). Nó giúp chúng ta diễn tả những điều không xảy ra theo lịch trình cố định mà chỉ xuất hiện vào những 'dịp' nhất định.

Usage Note

Từ 'occasionally' diễn tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra không đều đặn, không thường xuyên, nhưng không phải là hiếm khi. Mức độ thường xuyên cao hơn 'rarely' (hiếm khi) nhưng thấp hơn 'sometimes' (đôi khi) hoặc 'frequently' (thường xuyên). Nó nhấn mạnh tính không đều đặn và không có quy luật.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + occasionally
  • visit visit occasionally
    (thỉnh thoảng ghé thăm)
  • happen happen occasionally
    (thỉnh thoảng xảy ra)
  • rain rain occasionally
    (thỉnh thoảng mưa)
  • meet meet occasionally
    (thỉnh thoảng gặp gỡ)
Occasionally + Adjective
  • difficult occasionally difficult
    (thỉnh thoảng khó khăn)
  • stressful occasionally stressful
    (thỉnh thoảng căng thẳng)
  • happy occasionally happy
    (thỉnh thoảng vui vẻ)

Idioms

  • occasionally, but not often

    Thỉnh thoảng thôi, chứ không thường xuyên

    "I eat fast food occasionally, but not often, maybe once a month."

    (Tôi ăn đồ ăn nhanh thỉnh thoảng thôi, chứ không thường xuyên, có lẽ một tháng một lần.)

  • occasionally, if not regularly

    Thỉnh thoảng, dù không thường xuyên/đều đặn

    "She attends the club meetings occasionally, if not regularly, when she has time."

    (Cô ấy tham gia các buổi họp câu lạc bộ thỉnh thoảng, dù không thường xuyên, khi cô ấy có thời gian.)

  • only occasionally

    Chỉ thỉnh thoảng (rất ít khi)

    "He only occasionally uses his bicycle, preferring to walk."

    (Anh ấy chỉ thỉnh thoảng mới dùng xe đạp, thích đi bộ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

occasionally

Trạng từ
Lật mặt

Thỉnh thoảng, đôi khi, không thường xuyên.

"We occasionally go out for dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He occasionally visits his grandmother: he tries to see her at least once a month.
Anh ấy thỉnh thoảng đến thăm bà của mình: anh ấy cố gắng gặp bà ít nhất mỗi tháng một lần.
Phủ định
I don't occasionally eat fast food: I almost never eat it.
Tôi không thỉnh thoảng ăn đồ ăn nhanh: Tôi hầu như không bao giờ ăn nó.
Nghi vấn
Do you occasionally go to the gym: is it part of your weekly routine?
Bạn có thỉnh thoảng đến phòng tập thể dục không: nó có phải là một phần của thói quen hàng tuần của bạn không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I have time, I will occasionally go to the gym.
Nếu tôi có thời gian, thỉnh thoảng tôi sẽ đến phòng tập thể dục.
Phủ định
If she doesn't study hard, she won't occasionally pass the exam.
Nếu cô ấy không học hành chăm chỉ, cô ấy sẽ không thi đậu một cách ngẫu nhiên đâu.
Nghi vấn
Will he occasionally visit if you invite him?
Liệu anh ấy có thỉnh thoảng đến thăm nếu bạn mời anh ấy không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will occasionally have been practicing medicine for a few months.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, thỉnh thoảng cô ấy sẽ thực hành y khoa được vài tháng.
Phủ định
He won't have been occasionally visiting his family for years by the time he moves abroad.
Anh ấy sẽ không thỉnh thoảng đến thăm gia đình trong nhiều năm vào thời điểm anh ấy chuyển ra nước ngoài.
Nghi vấn
Will they have been occasionally going to that restaurant by the time it closes?
Liệu họ có thỉnh thoảng đến nhà hàng đó vào thời điểm nó đóng cửa không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I occasionally go to the cinema on weekends.
Tôi thỉnh thoảng đi xem phim vào cuối tuần.
Phủ định
She does not occasionally eat fast food.
Cô ấy không thỉnh thoảng ăn đồ ăn nhanh.
Nghi vấn
Do they occasionally visit their grandparents?
Họ có thỉnh thoảng đến thăm ông bà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "occasionally".

Tiêu chuẩn về Tần suất

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, những gì xảy ra 'occasionally' thường được coi là ngoại lệ hoặc khác biệt so với thói quen hàng ngày. Nó giúp chúng ta phân biệt giữa những hoạt động thường xuyên (daily, regularly) và những sự kiện đặc biệt (on occasion, occasionally). Ví dụ, việc ăn mừng một ngày lễ 'occasionally' (hàng năm) mang ý nghĩa khác biệt so với một hoạt động 'daily'.

Giá trị của Sự Kiện Đặc Biệt

Khái niệm 'occasionally' cũng làm nổi bật giá trị của các sự kiện đặc biệt. Khi một điều gì đó chỉ xảy ra thỉnh thoảng, nó có thể được trân trọng hoặc mong đợi nhiều hơn. Ví dụ, một cuộc gặp gỡ bạn bè 'occasionally' có thể trở nên đáng nhớ hơn một cuộc gặp gỡ thường xuyên. Nó nhấn mạnh sự hiếm có và sự đặc biệt của trải nghiệm.