(Top Banner Ad)
noxious
C1
adjective C1 Y học, Khoa học môi trường

noxious

UK: /ˈnɒkʃəs/ • US: /ˈnɑːkʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

độc hại gây hại ô nhiễm hôi thối, khó chịu (nếu dùng để miêu tả mùi)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Harmful, poisonous, or very unpleasant.

Vietnamese Meaning

Có hại, độc hại, hoặc rất khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Noxious fumes were released into the atmosphere."

    "Khí độc hại đã được thải vào khí quyển."

  • "The factory was releasing noxious chemicals into the river."

    "Nhà máy đang thải các hóa chất độc hại vào sông."

  • "The air was filled with a noxious odor."

    "Không khí tràn ngập một mùi khó chịu độc hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun noxiousness Tính độc hại, sự gây hại
Adjective obnoxious Khó chịu, đáng ghét (mang ý nghĩa gây hại, phiền toái cho người khác)
Adjective innocuous Vô hại, không độc hại (ngược lại với 'noxious', nhưng có cùng gốc 'nocere' với tiền tố 'in-' mang nghĩa phủ định)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nocēre
Latin
noxius
Old French
noxieux
Middle English
noxious
Modern English
noxious

Gốc rễ của sự độc hại

Từ 'noxious' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'noxius', có nghĩa là 'có hại' hoặc 'gây tổn thương'. Bản thân từ 'noxius' lại bắt nguồn từ động từ 'nocēre' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'làm hại'. Điều này cho thấy ý nghĩa gốc của từ luôn gắn liền với sự nguy hiểm, độc hại và gây tổn thương.

Usage Note

Từ 'noxious' thường được sử dụng để mô tả những thứ gây hại cho sức khỏe hoặc môi trường, như khói, khí, chất thải hoặc thậm chí là một số hành vi. Nó nhấn mạnh tính chất gây hại hoặc độc hại của vật/chất đó. So với 'harmful', 'noxious' mang tính chất nghiêm trọng và độc hại hơn. 'Harmful' có thể chỉ đơn giản là gây ra một số thiệt hại, trong khi 'noxious' gây ra tác hại đáng kể hoặc thậm chí nguy hiểm.

Prepositions

to

'noxious to' được sử dụng để chỉ ra đối tượng hoặc sinh vật chịu ảnh hưởng tiêu cực từ chất độc hại. Ví dụ: 'The fumes are noxious to humans' (Khói độc hại cho con người).

Collocations (Từ đi kèm)

Noxious + Noun
  • fumes noxious fumes
    (khói độc hại)
  • gases noxious gases
    (khí độc)
  • weeds noxious weeds
    (cỏ dại độc hại)
  • substances noxious substances
    (chất độc hại)
  • odors noxious odors
    (mùi hôi khó chịu)
  • influence noxious influence
    (ảnh hưởng độc hại)
Adverb + Noxious
  • highly highly noxious
    (rất độc hại)
  • extremely extremely noxious
    (cực kỳ độc hại)
Verb + Noxious (Object)
  • emit emit noxious fumes
    (thải ra khói độc)
  • produce produce noxious chemicals
    (sản xuất hóa chất độc hại)

Idioms

  • noxious influence

    Ảnh hưởng xấu, độc hại (ảnh hưởng tiêu cực, gây hại đến đạo đức, tinh thần)

    "The cult leader exerted a noxious influence on his followers' minds."

    (Thủ lĩnh giáo phái đã tạo ra một ảnh hưởng độc hại lên tâm trí những người đi theo mình.)

  • noxious atmosphere

    Bầu không khí độc hại, tiêu cực (một môi trường hoặc tình huống gây hại về mặt tinh thần hoặc xã hội)

    "The constant gossip created a noxious atmosphere in the office."

    (Những lời đàm tiếu liên tục đã tạo ra một bầu không khí độc hại trong văn phòng.)

  • noxious ideas

    Những ý tưởng độc hại, tai hại (những quan điểm, tư tưởng gây tổn hại)

    "His political campaign was built on noxious ideas that divided the community."

    (Chiến dịch chính trị của ông ta được xây dựng trên những ý tưởng độc hại gây chia rẽ cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

noxious

adjective
Lật mặt

Có hại, độc hại, hoặc rất khó chịu.

"Noxious fumes were released into the atmosphere."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the noxious fumes were contained prevented a major disaster.
Việc khói độc được ngăn chặn đã ngăn ngừa một thảm họa lớn.
Phủ định
Whether the plant operated noxiously was not confirmed by the investigation.
Việc nhà máy hoạt động một cách độc hại đã không được xác nhận bởi cuộc điều tra.
Nghi vấn
Why the noxious chemicals were released remains a mystery.
Tại sao các hóa chất độc hại bị thải ra vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To release noxious fumes into the atmosphere is irresponsible.
Việc thải khói độc vào khí quyển là vô trách nhiệm.
Phủ định
It's important not to allow noxious substances to contaminate the water supply.
Điều quan trọng là không để các chất độc hại làm ô nhiễm nguồn cung cấp nước.
Nghi vấn
Why do you choose to ignore the noxiously polluted air?
Tại sao bạn lại chọn phớt lờ không khí ô nhiễm một cách độc hại?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The noxious fumes made it difficult to breathe.
Khói độc hại khiến việc thở trở nên khó khăn.
Phủ định
The air is not noxious in this part of the forest.
Không khí không độc hại ở khu vực này của khu rừng.
Nghi vấn
Are these chemicals noxious to humans?
Những hóa chất này có độc hại đối với con người không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the concentration of noxious gases in the air increases, plants struggle to photosynthesize.
Nếu nồng độ khí độc hại trong không khí tăng lên, thực vật sẽ khó quang hợp.
Phủ định
When noxious chemicals are not properly contained, they don't just disappear.
Khi các hóa chất độc hại không được chứa đựng đúng cách, chúng không tự biến mất.
Nghi vấn
If the air is visibly polluted, is it noxious to breathe?
Nếu không khí bị ô nhiễm thấy rõ, liệu nó có độc hại khi hít thở không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The noxious fumes permeated the entire building.
Khói độc hại đã lan tỏa khắp tòa nhà.
Phủ định
The factory does not release noxious gases into the atmosphere.
Nhà máy không thải khí độc hại vào khí quyển.
Nghi vấn
What makes this area so noxiously polluted?
Điều gì làm cho khu vực này bị ô nhiễm độc hại đến vậy?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The noxious fumes spread more noxiously than the smoke from the fireplace.
Khói độc lan tỏa độc hại hơn khói từ lò sưởi.
Phủ định
This gas is not as noxious as the one they used last year.
Khí này không độc hại bằng loại họ đã sử dụng năm ngoái.
Nghi vấn
Is this the most noxious chemical we have on site?
Đây có phải là hóa chất độc hại nhất mà chúng ta có tại chỗ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "noxious".

Nguy cơ môi trường và sức khỏe cộng đồng

Trong các cuộc thảo luận về môi trường và sức khỏe cộng đồng ở các nước phương Tây, từ 'noxious' thường được dùng để chỉ các chất độc hại, khí thải nguy hiểm hoặc điều kiện gây hại đến sức khỏe con người và hệ sinh thái. Nó xuất hiện trong luật pháp, quy định về an toàn lao động và các chiến dịch bảo vệ môi trường, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát ô nhiễm và chất thải độc hại.

Hình ảnh trong văn hóa đại chúng

Từ 'noxious' thường được sử dụng trong văn học, phim ảnh và trò chơi điện tử để miêu tả những môi trường khắc nghiệt, kẻ thù nguy hiểm hoặc chất độc chết người. Nó gợi lên cảm giác về sự đe dọa, nguy hiểm tiềm ẩn, giúp xây dựng không khí căng thẳng và kịch tính cho câu chuyện.