nudge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A slight push or touch, usually with the elbow, to get someone's attention or give them a gentle warning.
Vietnamese Meaning
Một cú huých nhẹ hoặc chạm, thường bằng khuỷu tay, để thu hút sự chú ý của ai đó hoặc đưa ra một cảnh báo nhẹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He gave me a nudge to wake me up."
"Anh ấy huých nhẹ tôi để đánh thức tôi dậy."
-
"A gentle nudge can be more effective than a direct command."
"Một sự khuyến khích nhẹ nhàng có thể hiệu quả hơn một mệnh lệnh trực tiếp."
-
"The article nudged me to reconsider my spending habits."
"Bài viết đã thôi thúc tôi xem xét lại thói quen chi tiêu của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | nudge | Đẩy nhẹ bằng khuỷu tay; khuyến khích hoặc nhắc nhở ai đó một cách nhẹ nhàng. |
| Noun | nudge | Cái đẩy nhẹ; sự nhắc nhở hoặc khuyến khích tinh tế. |
| Noun | nudger | Người hay vật hay nhắc nhở, khuyến khích người khác. |
| Adjective | nudging | Có tính chất thúc đẩy, khuyến khích nhẹ nhàng (ví dụ: a nudging reminder). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nudge thường mang tính chất nhẹ nhàng, không gây khó chịu. Nó khác với 'push' (đẩy) ở mức độ mạnh hơn và 'shove' (xô đẩy) mang tính thô bạo hơn. Nudge cũng có thể mang nghĩa bóng, ám chỉ một sự khuyến khích nhẹ nhàng, gián tiếp để ai đó làm gì đó.
Prepositions
Thường dùng 'nudge with' để chỉ bộ phận cơ thể dùng để huých, ví dụ: 'a nudge with the elbow'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gentle a gentle nudge (một cái đẩy nhẹ nhàng; một lời nhắc nhở nhẹ nhàng)
-
subtle a subtle nudge (một cái đẩy tinh tế; một sự khuyến khích khéo léo)
-
little a little nudge (một cái đẩy nhỏ; một lời nhắc nhở nhỏ)
-
friendly a friendly nudge (một cái đẩy thân thiện; một lời nhắc nhở thân tình)
-
give give a nudge (đẩy nhẹ; nhắc nhở)
-
feel feel a nudge (cảm thấy một cái đẩy nhẹ)
-
receive receive a nudge (nhận một cái đẩy nhẹ; được nhắc nhở)
-
towards nudge towards (something) (đẩy nhẹ/hướng ai đó/cái gì về phía (cái gì))
-
into nudge into (action) (thúc đẩy ai đó hành động)
Idioms
-
nudge someone in the right direction
Thúc đẩy, khuyến khích ai đó đi đúng hướng hoặc đưa ra lựa chọn đúng đắn.
"Sometimes all a person needs is a gentle nudge in the right direction."
(Đôi khi tất cả những gì một người cần là một lời thúc đẩy nhẹ nhàng theo hướng đúng đắn.)
-
give someone a nudge
Nhắc nhở hoặc khuyến khích ai đó làm điều gì đó (thường là một cách nhẹ nhàng).
"I'll give him a nudge tomorrow to remind him about the meeting."
(Tôi sẽ nhắc nhở anh ấy vào ngày mai để nhắc về cuộc họp.)
-
nudge the figures/numbers
Điều chỉnh số liệu, con số một chút để đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong muốn.
"The manager tried to nudge the sales figures up by offering discounts."
(Người quản lý cố gắng điều chỉnh các số liệu bán hàng tăng lên bằng cách đưa ra các chương trình giảm giá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nudge
Danh từMột cú huých nhẹ hoặc chạm, thường bằng khuỷu tay, để thu hút sự chú ý của ai đó hoặc đưa ra một cảnh báo nhẹ.
"He gave me a nudge to wake me up."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I need to nudge him gently to get his attention. |
Tôi cần khẽ thúc anh ấy để thu hút sự chú ý của anh ấy. |
| Phủ định | It's important not to nudge the system too much; small changes are best. |
Điều quan trọng là không nên tác động quá nhiều vào hệ thống; những thay đổi nhỏ là tốt nhất. |
| Nghi vấn | Why did you try to nudge the door open instead of using the handle? |
Tại sao bạn cố gắng đẩy cửa thay vì dùng tay nắm? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Hey, a little nudge can sometimes make all the difference. |
Này, một cú huých nhỏ đôi khi có thể tạo ra tất cả sự khác biệt. |
| Phủ định | Well, a nudge isn't always welcome, you know. |
Chà, một cú huých không phải lúc nào cũng được chào đón, bạn biết đấy. |
| Nghi vấn | Oh, did that little nudge help you make a decision? |
Ồ, cú huých nhỏ đó có giúp bạn đưa ra quyết định không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He gave me a gentle nudge to get my attention. |
Anh ấy khẽ huých nhẹ để thu hút sự chú ý của tôi. |
| Phủ định | I didn't nudge him because I didn't want to interrupt. |
Tôi đã không huých anh ấy vì tôi không muốn làm gián đoạn. |
| Nghi vấn | Did you nudge her to remind her about the meeting? |
Bạn có huých cô ấy để nhắc nhở về cuộc họp không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he felt insecure, a gentle nudge from his friends would boost his confidence. |
Nếu anh ấy cảm thấy bất an, một sự thúc đẩy nhẹ nhàng từ bạn bè sẽ tăng cường sự tự tin của anh ấy. |
| Phủ định | If she didn't nudge him towards applying, he wouldn't have gotten his dream job. |
Nếu cô ấy không thúc đẩy anh ấy nộp đơn, anh ấy đã không có được công việc mơ ước của mình. |
| Nghi vấn | Would you nudge the company to adopt greener practices if you were the CEO? |
Bạn có thúc đẩy công ty áp dụng các biện pháp thân thiện với môi trường hơn nếu bạn là CEO không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been nudging him towards a career change for months before he finally considered it. |
Cô ấy đã liên tục gợi ý anh ấy thay đổi sự nghiệp trong nhiều tháng trước khi anh ấy cuối cùng cân nhắc điều đó. |
| Phủ định | They hadn't been nudging the negotiations forward effectively, resulting in a stalemate. |
Họ đã không thúc đẩy các cuộc đàm phán một cách hiệu quả, dẫn đến bế tắc. |
| Nghi vấn | Had he been nudging the project along with small improvements before the deadline? |
Anh ấy đã liên tục cải thiện dự án từng chút một trước thời hạn phải không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He gives his friend a gentle nudge to get his attention. |
Anh ấy huých nhẹ vào bạn mình để thu hút sự chú ý. |
| Phủ định | She does not nudge her teammates during the competition. |
Cô ấy không thúc ép đồng đội của mình trong suốt cuộc thi. |
| Nghi vấn | Does the company nudge its employees to work overtime? |
Công ty có thúc ép nhân viên làm thêm giờ không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My brother used to nudge me awake when we were kids. |
Anh trai tôi thường huých tôi dậy khi chúng tôi còn nhỏ. |
| Phủ định | She didn't use to nudge her colleagues for favors; she was very independent. |
Cô ấy đã không thường xuyên thúc giục đồng nghiệp của mình để được ưu ái; cô ấy rất độc lập. |
| Nghi vấn | Did they use to nudge each other during the boring meetings? |
Họ có thường huých nhau trong những cuộc họp nhàm chán không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nudge".
