(Top Banner Ad)
nudge
B2
Danh từ B2 Kinh tế học hành vi, Tâm lý học

nudge

UK: /nʌdʒ/ • US: /nʌdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

huých thúc đẩy khuyến khích nhẹ nhàng gợi ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A slight push or touch, usually with the elbow, to get someone's attention or give them a gentle warning.

Vietnamese Meaning

Một cú huých nhẹ hoặc chạm, thường bằng khuỷu tay, để thu hút sự chú ý của ai đó hoặc đưa ra một cảnh báo nhẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He gave me a nudge to wake me up."

    "Anh ấy huých nhẹ tôi để đánh thức tôi dậy."

  • "A gentle nudge can be more effective than a direct command."

    "Một sự khuyến khích nhẹ nhàng có thể hiệu quả hơn một mệnh lệnh trực tiếp."

  • "The article nudged me to reconsider my spending habits."

    "Bài viết đã thôi thúc tôi xem xét lại thói quen chi tiêu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb nudge Đẩy nhẹ bằng khuỷu tay; khuyến khích hoặc nhắc nhở ai đó một cách nhẹ nhàng.
Noun nudge Cái đẩy nhẹ; sự nhắc nhở hoặc khuyến khích tinh tế.
Noun nudger Người hay vật hay nhắc nhở, khuyến khích người khác.
Adjective nudging Có tính chất thúc đẩy, khuyến khích nhẹ nhàng (ví dụ: a nudging reminder).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học hành vi, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
nudge

Nguồn gốc từ 'nudge'

Từ 'nudge' xuất hiện lần đầu vào đầu thế kỷ 17. Nguồn gốc chính xác của nó không rõ ràng, nhưng một số nhà ngôn ngữ học tin rằng nó có thể bắt nguồn từ một âm thanh mô phỏng hành động đẩy nhẹ hoặc từ các ngôn ngữ Scandinavia. Nó được dùng để chỉ một cái đẩy nhẹ bằng khuỷu tay hoặc một sự nhắc nhở tinh tế.

Usage Note

Nudge thường mang tính chất nhẹ nhàng, không gây khó chịu. Nó khác với 'push' (đẩy) ở mức độ mạnh hơn và 'shove' (xô đẩy) mang tính thô bạo hơn. Nudge cũng có thể mang nghĩa bóng, ám chỉ một sự khuyến khích nhẹ nhàng, gián tiếp để ai đó làm gì đó.

Prepositions

with

Thường dùng 'nudge with' để chỉ bộ phận cơ thể dùng để huých, ví dụ: 'a nudge with the elbow'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nudge
  • gentle a gentle nudge
    (một cái đẩy nhẹ nhàng; một lời nhắc nhở nhẹ nhàng)
  • subtle a subtle nudge
    (một cái đẩy tinh tế; một sự khuyến khích khéo léo)
  • little a little nudge
    (một cái đẩy nhỏ; một lời nhắc nhở nhỏ)
  • friendly a friendly nudge
    (một cái đẩy thân thiện; một lời nhắc nhở thân tình)
Verb + nudge (as noun)
  • give give a nudge
    (đẩy nhẹ; nhắc nhở)
  • feel feel a nudge
    (cảm thấy một cái đẩy nhẹ)
  • receive receive a nudge
    (nhận một cái đẩy nhẹ; được nhắc nhở)
Nudge + Preposition (as verb)
  • towards nudge towards (something)
    (đẩy nhẹ/hướng ai đó/cái gì về phía (cái gì))
  • into nudge into (action)
    (thúc đẩy ai đó hành động)

Idioms

  • nudge someone in the right direction

    Thúc đẩy, khuyến khích ai đó đi đúng hướng hoặc đưa ra lựa chọn đúng đắn.

    "Sometimes all a person needs is a gentle nudge in the right direction."

    (Đôi khi tất cả những gì một người cần là một lời thúc đẩy nhẹ nhàng theo hướng đúng đắn.)

  • give someone a nudge

    Nhắc nhở hoặc khuyến khích ai đó làm điều gì đó (thường là một cách nhẹ nhàng).

    "I'll give him a nudge tomorrow to remind him about the meeting."

    (Tôi sẽ nhắc nhở anh ấy vào ngày mai để nhắc về cuộc họp.)

  • nudge the figures/numbers

    Điều chỉnh số liệu, con số một chút để đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong muốn.

    "The manager tried to nudge the sales figures up by offering discounts."

    (Người quản lý cố gắng điều chỉnh các số liệu bán hàng tăng lên bằng cách đưa ra các chương trình giảm giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nudge

Danh từ
Lật mặt

Một cú huých nhẹ hoặc chạm, thường bằng khuỷu tay, để thu hút sự chú ý của ai đó hoặc đưa ra một cảnh báo nhẹ.

"He gave me a nudge to wake me up."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need to nudge him gently to get his attention.
Tôi cần khẽ thúc anh ấy để thu hút sự chú ý của anh ấy.
Phủ định
It's important not to nudge the system too much; small changes are best.
Điều quan trọng là không nên tác động quá nhiều vào hệ thống; những thay đổi nhỏ là tốt nhất.
Nghi vấn
Why did you try to nudge the door open instead of using the handle?
Tại sao bạn cố gắng đẩy cửa thay vì dùng tay nắm?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Hey, a little nudge can sometimes make all the difference.
Này, một cú huých nhỏ đôi khi có thể tạo ra tất cả sự khác biệt.
Phủ định
Well, a nudge isn't always welcome, you know.
Chà, một cú huých không phải lúc nào cũng được chào đón, bạn biết đấy.
Nghi vấn
Oh, did that little nudge help you make a decision?
Ồ, cú huých nhỏ đó có giúp bạn đưa ra quyết định không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He gave me a gentle nudge to get my attention.
Anh ấy khẽ huých nhẹ để thu hút sự chú ý của tôi.
Phủ định
I didn't nudge him because I didn't want to interrupt.
Tôi đã không huých anh ấy vì tôi không muốn làm gián đoạn.
Nghi vấn
Did you nudge her to remind her about the meeting?
Bạn có huých cô ấy để nhắc nhở về cuộc họp không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he felt insecure, a gentle nudge from his friends would boost his confidence.
Nếu anh ấy cảm thấy bất an, một sự thúc đẩy nhẹ nhàng từ bạn bè sẽ tăng cường sự tự tin của anh ấy.
Phủ định
If she didn't nudge him towards applying, he wouldn't have gotten his dream job.
Nếu cô ấy không thúc đẩy anh ấy nộp đơn, anh ấy đã không có được công việc mơ ước của mình.
Nghi vấn
Would you nudge the company to adopt greener practices if you were the CEO?
Bạn có thúc đẩy công ty áp dụng các biện pháp thân thiện với môi trường hơn nếu bạn là CEO không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been nudging him towards a career change for months before he finally considered it.
Cô ấy đã liên tục gợi ý anh ấy thay đổi sự nghiệp trong nhiều tháng trước khi anh ấy cuối cùng cân nhắc điều đó.
Phủ định
They hadn't been nudging the negotiations forward effectively, resulting in a stalemate.
Họ đã không thúc đẩy các cuộc đàm phán một cách hiệu quả, dẫn đến bế tắc.
Nghi vấn
Had he been nudging the project along with small improvements before the deadline?
Anh ấy đã liên tục cải thiện dự án từng chút một trước thời hạn phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He gives his friend a gentle nudge to get his attention.
Anh ấy huých nhẹ vào bạn mình để thu hút sự chú ý.
Phủ định
She does not nudge her teammates during the competition.
Cô ấy không thúc ép đồng đội của mình trong suốt cuộc thi.
Nghi vấn
Does the company nudge its employees to work overtime?
Công ty có thúc ép nhân viên làm thêm giờ không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother used to nudge me awake when we were kids.
Anh trai tôi thường huých tôi dậy khi chúng tôi còn nhỏ.
Phủ định
She didn't use to nudge her colleagues for favors; she was very independent.
Cô ấy đã không thường xuyên thúc giục đồng nghiệp của mình để được ưu ái; cô ấy rất độc lập.
Nghi vấn
Did they use to nudge each other during the boring meetings?
Họ có thường huých nhau trong những cuộc họp nhàm chán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nudge".

Lý thuyết Nudge (Thúc đẩy)

Lý thuyết Nudge là một khái niệm trong kinh tế học hành vi, cho rằng các lựa chọn của con người có thể được 'thúc đẩy' theo một hướng nhất định thông qua những thay đổi nhỏ, tinh tế trong cách trình bày lựa chọn, mà không hạn chế quyền tự do chọn lựa của họ. Ví dụ, việc sắp xếp thức ăn lành mạnh ở vị trí dễ thấy hơn có thể 'thúc đẩy' mọi người chọn chúng.

Nudge trong giao tiếp xã hội

Trong văn hóa phương Tây, một cái 'nudge' không chỉ là hành động vật lý mà còn có thể là một tín hiệu xã hội tinh tế. Nó có thể là một lời nhắc nhở nhẹ nhàng, một gợi ý khéo léo hoặc một cách để thu hút sự chú ý mà không gây gián đoạn lớn. Việc sử dụng 'nudge' thể hiện sự tôn trọng không gian cá nhân và mong muốn ảnh hưởng một cách tinh tế.