(Top Banner Ad)
number theory
C1
Noun C1 Toán học

number theory

UK: /ˈnʌm.bə ˌθɪəri/ • US: /ˈnʌm.bər ˌθɪə.ri/

Nghĩa tiếng Việt

lý thuyết số
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of pure mathematics concerned with the properties of numbers, especially integers, and dealing with a wide range of problems including prime numbers and the solutions of equations with integer coefficients.

Vietnamese Meaning

Lý thuyết số là một nhánh của toán học thuần túy nghiên cứu các tính chất của số, đặc biệt là các số nguyên, và giải quyết một loạt các vấn đề bao gồm số nguyên tố và nghiệm của các phương trình với hệ số nguyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Number theory has applications in cryptography."

    "Lý thuyết số có các ứng dụng trong mật mã học."

  • "Fermat's Last Theorem is a famous problem in number theory."

    "Định lý cuối cùng của Fermat là một vấn đề nổi tiếng trong lý thuyết số."

  • "Many unsolved problems remain in number theory."

    "Nhiều vấn đề chưa được giải quyết vẫn còn tồn tại trong lý thuyết số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun number theorist Nhà lý thuyết số (người nghiên cứu lý thuyết số)

Related Words

prime number (số nguyên tố)integer (số nguyên)divisibility (tính chia hết)cryptography (mật mã học)Diophantine equation (phương trình Diophantine)

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*nem-
Proto-Italic
*nemarom
Latin
numerus
Old French
nombre
Middle English
noumbre
English
number
Ancient Greek
θεωρία (theōría)
Latin
theōria
Old French
theorie
Middle English
theorie
English
theory

Nguồn gốc của "Lý thuyết số"

Thuật ngữ "lý thuyết số" (number theory) xuất hiện vào khoảng cuối thế kỷ 18, đầu thế kỷ 19 để chỉ lĩnh vực toán học nghiên cứu về các số nguyên. "Number" có gốc từ tiếng Latin "numerus" (số), còn "theory" đến từ tiếng Hy Lạp "theoria" (quan sát, suy ngẫm). Đây là môn khoa học cổ xưa nhất, đã được các nhà toán học Hy Lạp như Pythagoras khám phá từ hàng ngàn năm trước.

Usage Note

Lý thuyết số là một lĩnh vực toán học sâu sắc và trừu tượng. Nó không chỉ liên quan đến các tính chất cơ bản của số mà còn khám phá những mối quan hệ phức tạp và cấu trúc ẩn sau các con số. Nó khác với số học (arithmetic) ở chỗ số học tập trung vào các phép tính cơ bản và ứng dụng thực tế, trong khi lý thuyết số quan tâm đến các tính chất và cấu trúc trừu tượng của số.

Prepositions

in of on

'in number theory' đề cập đến một lĩnh vực cụ thể trong lý thuyết số. 'of number theory' nói về một đặc điểm hoặc thuộc tính của lý thuyết số. 'on number theory' thường được sử dụng khi viết hoặc trình bày về chủ đề này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + number theory
  • analytic analytic number theory
    (lý thuyết số giải tích)
  • algebraic algebraic number theory
    (lý thuyết số đại số)
  • elementary elementary number theory
    (lý thuyết số sơ cấp)
  • classical classical number theory
    (lý thuyết số cổ điển)
  • modern modern number theory
    (lý thuyết số hiện đại)
Verb + number theory
  • study study number theory
    (nghiên cứu lý thuyết số)
  • research research number theory
    (nghiên cứu lý thuyết số)
  • advance advance number theory
    (phát triển/thúc đẩy lý thuyết số)
  • apply apply number theory
    (áp dụng lý thuyết số)
Noun + number theory
  • field of field of number theory
    (lĩnh vực lý thuyết số)
  • branch of branch of number theory
    (nhánh của lý thuyết số)
  • problems in problems in number theory
    (các vấn đề trong lý thuyết số)

Idioms

  • a branch of number theory

    một nhánh của lý thuyết số

    "Algebraic number theory is a major branch of number theory."

    (Lý thuyết số đại số là một nhánh chính của lý thuyết số.)

  • problems in number theory

    các vấn đề trong lý thuyết số

    "Many famous unsolved problems remain in number theory, such as the Riemann Hypothesis."

    (Nhiều vấn đề nổi tiếng chưa được giải quyết vẫn tồn tại trong lý thuyết số, ví dụ như Giả thuyết Riemann.)

  • advances in number theory

    những tiến bộ trong lý thuyết số

    "Recent advances in number theory have led to breakthroughs in cryptography."

    (Những tiến bộ gần đây trong lý thuyết số đã dẫn đến các đột phá trong mật mã học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

number theory

Noun
Lật mặt

Lý thuyết số là một nhánh của toán học thuần túy nghiên cứu các tính chất của số, đặc biệt là các số nguyên, và giải quyết một loạt các vấn đề bao gồm số nguyên tố và nghiệm của các phương trình với hệ số nguyên.

"Number theory has applications in cryptography."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "number theory".

Định lý cuối cùng của Fermat

Một trong những ví dụ nổi tiếng nhất về vẻ đẹp và độ khó của lý thuyết số là Định lý cuối cùng của Fermat. Được Pierre de Fermat phát biểu vào thế kỷ 17, phải mất hơn 350 năm sau, định lý này mới được chứng minh bởi Andrew Wiles vào năm 1994, cho thấy chiều sâu và sự phức tạp của các vấn đề trong lĩnh vực này.

Ứng dụng trong mật mã học

Lý thuyết số không chỉ là một môn toán học thuần túy mà còn có những ứng dụng thực tiễn quan trọng. Ví dụ, nó là nền tảng của nhiều thuật toán mật mã hiện đại (như RSA), đảm bảo an toàn cho các giao dịch trực tuyến, dữ liệu cá nhân và liên lạc kỹ thuật số hàng ngày của chúng ta.