number theory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The branch of pure mathematics concerned with the properties of numbers, especially integers, and dealing with a wide range of problems including prime numbers and the solutions of equations with integer coefficients.
Vietnamese Meaning
Lý thuyết số là một nhánh của toán học thuần túy nghiên cứu các tính chất của số, đặc biệt là các số nguyên, và giải quyết một loạt các vấn đề bao gồm số nguyên tố và nghiệm của các phương trình với hệ số nguyên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Number theory has applications in cryptography."
"Lý thuyết số có các ứng dụng trong mật mã học."
-
"Fermat's Last Theorem is a famous problem in number theory."
"Định lý cuối cùng của Fermat là một vấn đề nổi tiếng trong lý thuyết số."
-
"Many unsolved problems remain in number theory."
"Nhiều vấn đề chưa được giải quyết vẫn còn tồn tại trong lý thuyết số."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | number theorist | Nhà lý thuyết số (người nghiên cứu lý thuyết số) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lý thuyết số là một lĩnh vực toán học sâu sắc và trừu tượng. Nó không chỉ liên quan đến các tính chất cơ bản của số mà còn khám phá những mối quan hệ phức tạp và cấu trúc ẩn sau các con số. Nó khác với số học (arithmetic) ở chỗ số học tập trung vào các phép tính cơ bản và ứng dụng thực tế, trong khi lý thuyết số quan tâm đến các tính chất và cấu trúc trừu tượng của số.
Prepositions
'in number theory' đề cập đến một lĩnh vực cụ thể trong lý thuyết số. 'of number theory' nói về một đặc điểm hoặc thuộc tính của lý thuyết số. 'on number theory' thường được sử dụng khi viết hoặc trình bày về chủ đề này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
analytic analytic number theory (lý thuyết số giải tích)
-
algebraic algebraic number theory (lý thuyết số đại số)
-
elementary elementary number theory (lý thuyết số sơ cấp)
-
classical classical number theory (lý thuyết số cổ điển)
-
modern modern number theory (lý thuyết số hiện đại)
-
study study number theory (nghiên cứu lý thuyết số)
-
research research number theory (nghiên cứu lý thuyết số)
-
advance advance number theory (phát triển/thúc đẩy lý thuyết số)
-
apply apply number theory (áp dụng lý thuyết số)
-
field of field of number theory (lĩnh vực lý thuyết số)
-
branch of branch of number theory (nhánh của lý thuyết số)
-
problems in problems in number theory (các vấn đề trong lý thuyết số)
Idioms
-
a branch of number theory
một nhánh của lý thuyết số
"Algebraic number theory is a major branch of number theory."
(Lý thuyết số đại số là một nhánh chính của lý thuyết số.)
-
problems in number theory
các vấn đề trong lý thuyết số
"Many famous unsolved problems remain in number theory, such as the Riemann Hypothesis."
(Nhiều vấn đề nổi tiếng chưa được giải quyết vẫn tồn tại trong lý thuyết số, ví dụ như Giả thuyết Riemann.)
-
advances in number theory
những tiến bộ trong lý thuyết số
"Recent advances in number theory have led to breakthroughs in cryptography."
(Những tiến bộ gần đây trong lý thuyết số đã dẫn đến các đột phá trong mật mã học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
number theory
NounLý thuyết số là một nhánh của toán học thuần túy nghiên cứu các tính chất của số, đặc biệt là các số nguyên, và giải quyết một loạt các vấn đề bao gồm số nguyên tố và nghiệm của các phương trình với hệ số nguyên.
"Number theory has applications in cryptography."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "number theory".
