prime number
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một số nguyên lớn hơn 1 chỉ có hai ước số: 1 và chính nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"2, 3, 5, and 7 are examples of prime numbers."
"2, 3, 5 và 7 là các ví dụ về số nguyên tố."
-
"The prime number 13 is only divisible by 1 and 13."
"Số nguyên tố 13 chỉ chia hết cho 1 và 13."
-
"Prime numbers are fundamental in cryptography."
"Số nguyên tố là nền tảng trong mật mã học."
Word Family (Họ từ)
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Số nguyên tố là khái niệm cơ bản trong lý thuyết số. Nó không thể được chia hết cho bất kỳ số nào khác ngoài 1 và chính nó. Điều này phân biệt nó với các số hợp số, có nhiều hơn hai ước số.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large prime number (số nguyên tố lớn)
-
twin twin prime numbers (các cặp số nguyên tố sinh đôi)
-
odd odd prime number (số nguyên tố lẻ (ngoại trừ số 2))
-
find find a prime number (tìm một số nguyên tố)
-
identify identify prime numbers (xác định các số nguyên tố)
-
generate generate prime numbers (tạo ra các số nguyên tố)
-
list a list of prime numbers (một danh sách các số nguyên tố)
-
distribution the distribution of prime numbers (sự phân bố của các số nguyên tố)
Idioms
-
A number is prime.
Một số là số nguyên tố.
"How can we determine if a number is prime?"
(Làm thế nào chúng ta có thể xác định một số có phải là số nguyên tố không?)
-
the search for prime numbers
Cuộc tìm kiếm các số nguyên tố.
"The search for prime numbers has fascinated mathematicians for centuries."
(Cuộc tìm kiếm các số nguyên tố đã mê hoặc các nhà toán học trong nhiều thế kỷ.)
-
prime number theorem
Định lý số nguyên tố.
"The prime number theorem describes the asymptotic distribution of prime numbers."
(Định lý số nguyên tố mô tả sự phân bố tiệm cận của các số nguyên tố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prime number
nounMột số nguyên lớn hơn 1 chỉ có hai ước số: 1 và chính nó.
"2, 3, 5, and 7 are examples of prime numbers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prime number".
