(Top Banner Ad)
prime number
B1
noun B1 Toán học

prime number

UK: /ˈpraɪm ˈnʌmbə(r)/ • US: /ˈpraɪm ˈnʌmbər/

Nghĩa tiếng Việt

số nguyên tố
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A whole number greater than 1 that has only two divisors: 1 and itself.

Vietnamese Meaning

Một số nguyên lớn hơn 1 chỉ có hai ước số: 1 và chính nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "2, 3, 5, and 7 are examples of prime numbers."

    "2, 3, 5 và 7 là các ví dụ về số nguyên tố."

  • "The prime number 13 is only divisible by 1 and 13."

    "Số nguyên tố 13 chỉ chia hết cho 1 và 13."

  • "Prime numbers are fundamental in cryptography."

    "Số nguyên tố là nền tảng trong mật mã học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prime Số nguyên tố (ví dụ: 'The number 7 is a prime.')
Noun primality Tính nguyên tố (chất lượng của việc là số nguyên tố)
Noun prime factorization Phân tích thừa số nguyên tố
Noun number Số, con số
Adjective numerical Thuộc về số, bằng số

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*preis-
Latin
primus
Old French
prime
English
prime
Proto-Indo-European
*nem-
Latin
numerus
Old French
nombre
English
number

Nguồn gốc của 'Prime Number'

Từ 'prime' trong 'prime number' (số nguyên tố) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'primus' có nghĩa là 'đầu tiên' hoặc 'nguyên thủy'. Điều này phản ánh bản chất cơ bản của các số nguyên tố trong toán học – chúng là các khối xây dựng cơ bản, chỉ có thể chia hết cho 1 và chính nó. Còn 'number' (số) đến từ tiếng Latin 'numerus', đơn giản có nghĩa là một con số hay một sự đếm. Khi ghép lại, 'prime number' mang ý nghĩa là 'số nguyên thủy', nhấn mạnh vai trò nền tảng của chúng trong lý thuyết số.

Usage Note

Số nguyên tố là khái niệm cơ bản trong lý thuyết số. Nó không thể được chia hết cho bất kỳ số nào khác ngoài 1 và chính nó. Điều này phân biệt nó với các số hợp số, có nhiều hơn hai ước số.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + prime number
  • large large prime number
    (số nguyên tố lớn)
  • twin twin prime numbers
    (các cặp số nguyên tố sinh đôi)
  • odd odd prime number
    (số nguyên tố lẻ (ngoại trừ số 2))
Động từ + prime number
  • find find a prime number
    (tìm một số nguyên tố)
  • identify identify prime numbers
    (xác định các số nguyên tố)
  • generate generate prime numbers
    (tạo ra các số nguyên tố)
Danh từ + of prime numbers
  • list a list of prime numbers
    (một danh sách các số nguyên tố)
  • distribution the distribution of prime numbers
    (sự phân bố của các số nguyên tố)

Idioms

  • A number is prime.

    Một số là số nguyên tố.

    "How can we determine if a number is prime?"

    (Làm thế nào chúng ta có thể xác định một số có phải là số nguyên tố không?)

  • the search for prime numbers

    Cuộc tìm kiếm các số nguyên tố.

    "The search for prime numbers has fascinated mathematicians for centuries."

    (Cuộc tìm kiếm các số nguyên tố đã mê hoặc các nhà toán học trong nhiều thế kỷ.)

  • prime number theorem

    Định lý số nguyên tố.

    "The prime number theorem describes the asymptotic distribution of prime numbers."

    (Định lý số nguyên tố mô tả sự phân bố tiệm cận của các số nguyên tố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prime number

noun
Lật mặt

Một số nguyên lớn hơn 1 chỉ có hai ước số: 1 và chính nó.

"2, 3, 5, and 7 are examples of prime numbers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prime number".

Nền tảng của mật mã học hiện đại

Các số nguyên tố đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong mật mã học hiện đại, đặc biệt là trong thuật toán RSA được sử dụng rộng rãi. Khả năng khó khăn trong việc phân tích một số lớn thành các thừa số nguyên tố của nó là nguyên lý cơ bản giúp bảo vệ dữ liệu, giao dịch trực tuyến và thông tin liên lạc của chúng ta khỏi bị truy cập trái phép.

Cuộc săn lùng số nguyên tố khổng lồ

Có một dự án điện toán phân tán toàn cầu tên là GIMPS (Great Internet Mersenne Prime Search) nơi hàng ngàn tình nguyện viên sử dụng máy tính của họ để tìm kiếm các số nguyên tố Mersenne mới và ngày càng lớn hơn. Điều này thể hiện sự say mê không ngừng của con người đối với toán học và sự khám phá các giới hạn của nó.