(Top Banner Ad)
nutritional
B2
adjective B2 Y học/Dinh dưỡng học

nutritional

UK: /njuːˈtrɪʃ.ən.əl/ • US: /nuˈtrɪʃ.ən.əl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về dinh dưỡng liên quan đến dinh dưỡng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

relating to nutrition

Vietnamese Meaning

liên quan đến dinh dưỡng

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Good nutritional habits are essential for a healthy life."

    "Thói quen dinh dưỡng tốt là điều cần thiết cho một cuộc sống khỏe mạnh."

  • "Nutritional information is provided on the packaging."

    "Thông tin dinh dưỡng được cung cấp trên bao bì."

  • "The government provides nutritional guidelines to promote public health."

    "Chính phủ cung cấp hướng dẫn dinh dưỡng để tăng cường sức khỏe cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nutrition Sự dinh dưỡng, chất dinh dưỡng
Verb nourish Nuôi dưỡng, cấp dưỡng
Adjective nutritious Bổ dưỡng, giàu dinh dưỡng
Noun nutrient Chất dinh dưỡng
Adverb nutritionally Về mặt dinh dưỡng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Dinh dưỡng học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nutrire
Late Latin
nutritio
Old French
nutrition
English
nutrition
English
nutritional

Nguồn gốc sâu xa

Từ 'nutritional' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'nutrire' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nuôi dưỡng' hoặc 'cung cấp thức ăn'. Qua tiếng Latin muộn 'nutritio' và tiếng Pháp cổ 'nutrition', từ này đã du nhập vào tiếng Anh thành 'nutrition' (sự dinh dưỡng). Sau đó, hậu tố '-al' được thêm vào để tạo thành tính từ 'nutritional' vào thế kỷ 19, vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về sự nuôi dưỡng và dinh dưỡng.

Usage Note

Tính từ 'nutritional' mô tả những thứ liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến quá trình dinh dưỡng, tức là cách cơ thể hấp thụ và sử dụng thức ăn. Nó thường được sử dụng để mô tả giá trị dinh dưỡng của thực phẩm hoặc tác động của chế độ ăn uống đối với sức khỏe. Khác với 'nutritious' (bổ dưỡng), 'nutritional' tập trung vào khía cạnh khoa học và thông tin về dinh dưỡng hơn là bản thân chất lượng bổ dưỡng.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'rich in nutritional value', 'important for nutritional needs'. 'In' dùng để chỉ sự chứa đựng, 'for' chỉ mục đích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nutritional
  • good good nutritional value
    (giá trị dinh dưỡng tốt)
  • poor poor nutritional status
    (tình trạng dinh dưỡng kém)
  • high high nutritional content
    (hàm lượng dinh dưỡng cao)
nutritional + Noun
  • value nutritional value
    (giá trị dinh dưỡng)
  • needs nutritional needs
    (nhu cầu dinh dưỡng)
  • information nutritional information
    (thông tin dinh dưỡng)
  • benefits nutritional benefits
    (lợi ích dinh dưỡng)
Verb + nutritional
  • provide provide nutritional support
    (cung cấp hỗ trợ dinh dưỡng)
  • meet meet nutritional requirements
    (đáp ứng yêu cầu dinh dưỡng)
  • improve improve nutritional intake
    (cải thiện lượng dinh dưỡng nạp vào)

Idioms

  • nutritional value

    giá trị dinh dưỡng (lượng chất dinh dưỡng có trong thực phẩm)

    "Eating fruits and vegetables daily increases the nutritional value of your diet."

    (Ăn trái cây và rau củ hàng ngày giúp tăng giá trị dinh dưỡng của chế độ ăn uống của bạn.)

  • nutritional needs

    nhu cầu dinh dưỡng (lượng chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể để hoạt động)

    "Children have specific nutritional needs for growth and development."

    (Trẻ em có những nhu cầu dinh dưỡng cụ thể để tăng trưởng và phát triển.)

  • nutritional deficiency

    sự thiếu hụt dinh dưỡng (tình trạng cơ thể thiếu một hoặc nhiều chất dinh dưỡng cần thiết)

    "Iron deficiency is a common nutritional deficiency worldwide."

    (Thiếu sắt là một tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng phổ biến trên toàn thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nutritional

adjective
Lật mặt

liên quan đến dinh dưỡng

"Good nutritional habits are essential for a healthy life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nutritional".

Nhãn mác dinh dưỡng và lựa chọn thực phẩm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và Châu Âu, việc đọc và hiểu nhãn mác dinh dưỡng trên bao bì thực phẩm là một phần quan trọng của việc mua sắm hàng ngày. Nhãn mác này cung cấp thông tin chi tiết về hàm lượng calo, chất béo, đường, protein và các vitamin, khoáng chất. Điều này giúp người tiêu dùng đưa ra lựa chọn sáng suốt hơn để đáp ứng 'nutritional needs' (nhu cầu dinh dưỡng) của mình, đặc biệt với sự gia tăng của các chế độ ăn kiêng chuyên biệt và sự quan tâm đến sức khỏe.

Dinh dưỡng và phong trào sống khỏe

Khái niệm 'nutritional' gắn liền chặt chẽ với phong trào sống khỏe (wellness movement) đang phát triển mạnh mẽ ở nhiều nước phương Tây. Mọi người ngày càng quan tâm hơn đến việc thực phẩm không chỉ để no bụng mà còn để cung cấp năng lượng và duy trì sức khỏe tối ưu. Các blog về sức khỏe, chuyên gia dinh dưỡng, và các chương trình truyền hình thường xuyên nhấn mạnh tầm quan trọng của 'nutritional balance' (cân bằng dinh dưỡng) và tác động của nó đến cả sức khỏe thể chất lẫn tinh thần.