(Top Banner Ad)
object-oriented programming
C1
noun phrase C1 Công nghệ thông tin

object-oriented programming

UK: /ˈɒbdʒekt ˌɔːriˌentɪd ˈprəʊɡræmɪŋ/ • US: /ˈɑːbdʒekt ˌɔːriˌentɪd ˈproʊɡræmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lập trình hướng đối tượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A programming paradigm based on the concept of 'objects', which may contain data, in the form of fields, often known as attributes; and code, in the form of procedures, often known as methods.

Vietnamese Meaning

Một mô hình lập trình dựa trên khái niệm 'đối tượng', có thể chứa dữ liệu dưới dạng các trường, thường được gọi là thuộc tính; và mã, dưới dạng các thủ tục, thường được gọi là phương thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Object-oriented programming makes code more reusable and easier to maintain."

    "Lập trình hướng đối tượng làm cho mã dễ tái sử dụng và dễ bảo trì hơn."

  • "Java is a popular object-oriented programming language."

    "Java là một ngôn ngữ lập trình hướng đối tượng phổ biến."

  • "Many modern software applications are built using object-oriented programming principles."

    "Nhiều ứng dụng phần mềm hiện đại được xây dựng bằng các nguyên tắc lập trình hướng đối tượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective object-oriented hướng đối tượng
Noun object đối tượng (trong lập trình)
Verb program lập trình
Noun programmer lập trình viên
Noun programming sự lập trình, công việc lập trình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
object-oriented programming

Nguồn gốc trong Khoa học Máy tính

Khái niệm 'lập trình hướng đối tượng' (OOP) xuất hiện lần đầu tiên vào những năm 1960 với ngôn ngữ Simula, nhưng được phổ biến rộng rãi hơn nhờ Alan Kay và ngôn ngữ Smalltalk vào những năm 1970. Mục đích chính là tạo ra các mô hình phần mềm phản ánh thế giới thực, giúp quản lý độ phức tạp của các hệ thống lớn.

Usage Note

Lập trình hướng đối tượng (OOP) là một cách tiếp cận lập trình tập trung vào việc tổ chức mã thành các đối tượng có các thuộc tính và phương thức. Nó khác với lập trình hướng thủ tục (procedural programming), trong đó mã được tổ chức thành các thủ tục hoặc hàm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + object-oriented programming
  • use use object-oriented programming
    (sử dụng lập trình hướng đối tượng)
  • implement implement object-oriented programming
    (triển khai lập trình hướng đối tượng)
  • learn learn object-oriented programming
    (học lập trình hướng đối tượng)
  • apply apply object-oriented programming
    (áp dụng lập trình hướng đối tượng)
Noun + of object-oriented programming
  • principles principles of object-oriented programming
    (các nguyên tắc của lập trình hướng đối tượng)
  • benefits benefits of object-oriented programming
    (lợi ích của lập trình hướng đối tượng)
  • features features of object-oriented programming
    (các tính năng của lập trình hướng đối tượng)
Adjective + object-oriented programming
  • modern modern object-oriented programming
    (lập trình hướng đối tượng hiện đại)
  • advanced advanced object-oriented programming
    (lập trình hướng đối tượng nâng cao)
  • pure pure object-oriented programming
    (lập trình hướng đối tượng thuần túy)

Idioms

  • the four pillars of object-oriented programming

    bốn trụ cột của lập trình hướng đối tượng (Tính đóng gói, Trừu tượng, Kế thừa, Đa hình)

    "Understanding the four pillars of object-oriented programming is crucial for any developer."

    (Hiểu rõ bốn trụ cột của lập trình hướng đối tượng là điều cực kỳ quan trọng đối với bất kỳ nhà phát triển nào.)

  • object-oriented programming paradigm

    mô hình lập trình hướng đối tượng

    "Java is a popular language that fully embraces the object-oriented programming paradigm."

    (Java là một ngôn ngữ phổ biến hoàn toàn áp dụng mô hình lập trình hướng đối tượng.)

  • object-oriented programming language

    ngôn ngữ lập trình hướng đối tượng

    "C++ is a powerful object-oriented programming language widely used in game development."

    (C++ là một ngôn ngữ lập trình hướng đối tượng mạnh mẽ được sử dụng rộng rãi trong phát triển game.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

object-oriented programming

noun phrase
Lật mặt

Một mô hình lập trình dựa trên khái niệm 'đối tượng', có thể chứa dữ liệu dưới dạng các trường, thường được gọi là thuộc tính; và mã, dưới dạng các thủ tục, thường được gọi là phương thức.

"Object-oriented programming makes code more reusable and easier to maintain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had invested in object-oriented programming training last year, their software development would be much faster now.
Nếu họ đã đầu tư vào đào tạo lập trình hướng đối tượng năm ngoái, thì việc phát triển phần mềm của họ sẽ nhanh hơn nhiều bây giờ.
Phủ định
If she weren't so resistant to object-oriented programming principles, she might have finished the project sooner.
Nếu cô ấy không quá phản đối các nguyên tắc lập trình hướng đối tượng, có lẽ cô ấy đã hoàn thành dự án sớm hơn.
Nghi vấn
If the team had fully understood object-oriented programming concepts, would they be struggling with this bug right now?
Nếu nhóm đã hiểu đầy đủ các khái niệm lập trình hướng đối tượng, liệu họ có đang gặp khó khăn với lỗi này ngay bây giờ không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Software developers often implement object-oriented programming principles to create modular and reusable code.
Các nhà phát triển phần mềm thường triển khai các nguyên tắc lập trình hướng đối tượng để tạo ra mã mô-đun và có thể tái sử dụng.
Phủ định
Not only is object-oriented programming beneficial for large projects, but it also improves code maintainability.
Không chỉ lập trình hướng đối tượng có lợi cho các dự án lớn, mà nó còn cải thiện khả năng bảo trì mã.
Nghi vấn
Should one desire to build complex systems, will object-oriented programming provide a robust framework?
Nếu ai đó mong muốn xây dựng các hệ thống phức tạp, liệu lập trình hướng đối tượng có cung cấp một khuôn khổ mạnh mẽ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "object-oriented programming".

Mô hình lập trình chiếm ưu thế

Lập trình hướng đối tượng (OOP) là một trong những mô hình lập trình phổ biến và được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới hiện nay. Nhiều ngôn ngữ lập trình hiện đại như Java, Python, C++, C# đều dựa trên các nguyên tắc của OOP, giúp việc phát triển phần mềm trở nên có tổ chức, dễ bảo trì và mở rộng hơn.

Phản ánh thế giới thực

Một trong những điểm mạnh chính của OOP là khả năng mô hình hóa các thực thể và tương tác trong thế giới thực thành các đối tượng phần mềm. Điều này giúp các nhà phát triển dễ dàng tư duy và thiết kế các hệ thống phức tạp, từ đó tạo ra các ứng dụng trực quan và logic hơn.