(Top Banner Ad)
encapsulation
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin, Lập trình hướng đối tượng

encapsulation

UK: /ɪnˌkæpsjʊˈleɪʃən/ • US: /ɪnˌkæpsəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự đóng gói tính đóng gói sự bao bọc thông tin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of enclosing something in or as if in a capsule.

Vietnamese Meaning

Sự đóng gói, sự bao bọc, sự che giấu thông tin (trong lập trình hướng đối tượng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Encapsulation is a key principle of object-oriented programming."

    "Sự đóng gói là một nguyên tắc quan trọng của lập trình hướng đối tượng."

  • "Encapsulation prevents direct access to the object's internal data."

    "Sự đóng gói ngăn chặn truy cập trực tiếp vào dữ liệu nội bộ của đối tượng."

  • "Proper encapsulation can reduce system complexity."

    "Sự đóng gói đúng cách có thể giảm độ phức tạp của hệ thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb encapsulate
Noun capsule
Adjective capsular

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Lập trình hướng đối tượng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capsula
French
capsule
English (17th Century)
capsule
English (19th Century)
encapsulate
English (19th Century)
encapsulation

Sự ra đời của 'encapsulation'

Từ 'encapsulation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'capsula', nghĩa là 'chiếc hộp nhỏ' hoặc 'vật chứa nhỏ'. Ban đầu, nó được sử dụng trong sinh học và y học để chỉ hành động bao bọc một vật gì đó (ví dụ như một liều thuốc) trong một lớp vỏ bọc. Đến thế kỷ 19, với sự phát triển của công nghệ và khoa học, ý nghĩa của từ này đã mở rộng ra, đặc biệt trong khoa học máy tính, để mô tả việc gom nhóm dữ liệu và chức năng liên quan vào một đơn vị duy nhất, giống như gói gọn chúng trong một 'viên nang' riêng biệt.

Usage Note

Trong lập trình hướng đối tượng, encapsulation là một trong bốn khái niệm cơ bản (cùng với abstraction, inheritance, và polymorphism). Nó đề cập đến việc đóng gói dữ liệu (thuộc tính) và các phương thức (methods) thao tác dữ liệu đó bên trong một đơn vị duy nhất (thường là một lớp – class). Mục đích chính của encapsulation là bảo vệ dữ liệu khỏi việc truy cập và sửa đổi trực tiếp từ bên ngoài, từ đó tăng tính bảo mật và giảm sự phức tạp của chương trình. Nó thường đi kèm với việc sử dụng access modifiers (ví dụ: private, protected, public) để kiểm soát khả năng truy cập.

Prepositions

in of

*in*: Chỉ sự chứa đựng bên trong một lớp hoặc đối tượng. Ví dụ: 'Encapsulation in object-oriented programming.' *of*: Liên quan đến việc đóng gói các thuộc tính của đối tượng. Ví dụ: 'The encapsulation of data within a class.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + encapsulation
  • complete complete encapsulation
    (sự đóng gói hoàn chỉnh)
  • effective effective encapsulation
    (sự đóng gói hiệu quả)
  • data data encapsulation
    (sự đóng gói dữ liệu)
  • information information encapsulation
    (sự đóng gói thông tin)
  • object-oriented object-oriented encapsulation
    (sự đóng gói hướng đối tượng)
Verb + encapsulation
  • achieve achieve encapsulation
    (đạt được sự đóng gói)
  • provide provide encapsulation
    (cung cấp sự đóng gói)
  • promote promote encapsulation
    (thúc đẩy sự đóng gói)
Noun + encapsulation
  • layer of a layer of encapsulation
    (một lớp đóng gói)
  • principle of the principle of encapsulation
    (nguyên tắc đóng gói)

Idioms

  • data encapsulation

    Sự đóng gói dữ liệu (trong lập trình, bảo vệ dữ liệu bên trong một đối tượng khỏi truy cập trực tiếp từ bên ngoài)

    "Data encapsulation is a fundamental concept in object-oriented programming to hide the internal state of objects."

    (Đóng gói dữ liệu là một khái niệm cơ bản trong lập trình hướng đối tượng để che giấu trạng thái nội bộ của các đối tượng.)

  • information encapsulation

    Sự đóng gói thông tin (tương tự data encapsulation, nhấn mạnh việc che giấu chi tiết triển khai)

    "Proper information encapsulation helps improve the maintainability and flexibility of software systems."

    (Việc đóng gói thông tin đúng cách giúp cải thiện khả năng bảo trì và tính linh hoạt của các hệ thống phần mềm.)

  • network encapsulation

    Sự đóng gói mạng (quá trình dữ liệu được gói vào các header và trailer khi truyền qua các tầng mạng)

    "Network encapsulation ensures that data can travel across different network layers and protocols."

    (Đóng gói mạng đảm bảo rằng dữ liệu có thể di chuyển qua các lớp và giao thức mạng khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

encapsulation

danh từ
Lật mặt

Sự đóng gói, sự bao bọc, sự che giấu thông tin (trong lập trình hướng đối tượng).

"Encapsulation is a key principle of object-oriented programming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Software components, which are designed with encapsulation, are easier to maintain and update.
Các thành phần phần mềm, được thiết kế với tính đóng gói, dễ bảo trì và cập nhật hơn.
Phủ định
A class, which does not implement encapsulation properly, can lead to data corruption.
Một lớp, mà không thực hiện tính đóng gói đúng cách, có thể dẫn đến hỏng dữ liệu.
Nghi vấn
Is encapsulation, which is a core principle of OOP, essential for creating robust applications?
Tính đóng gói, vốn là một nguyên tắc cốt lõi của OOP, có cần thiết để tạo ra các ứng dụng mạnh mẽ không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software developer implemented encapsulation to protect the data.
Nhà phát triển phần mềm đã triển khai sự đóng gói để bảo vệ dữ liệu.
Phủ định
Not only does encapsulation protect the data, but it also simplifies code maintenance.
Không chỉ đóng gói bảo vệ dữ liệu, mà nó còn đơn giản hóa việc bảo trì mã.
Nghi vấn
Had the data been encapsulated properly, would the security breach have been prevented?
Nếu dữ liệu được đóng gói đúng cách, liệu sự xâm phạm an ninh có thể ngăn chặn được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "encapsulation".

Bảo vệ thông tin cá nhân

Khái niệm 'encapsulation' trong lập trình máy tính tương tự như việc bảo vệ thông tin cá nhân trong cuộc sống hàng ngày. Giống như một đối tượng chỉ cho phép bạn truy cập dữ liệu bên trong thông qua các 'cánh cửa' (phương thức) được kiểm soát, chúng ta cũng thường 'đóng gói' thông tin riêng tư của mình và chỉ tiết lộ những phần nhất định cho những người tin cậy. Điều này giúp duy trì sự riêng tư và bảo mật.

Thiết kế theo mô-đun và quản lý sự phức tạp

Encapsulation phản ánh một nguyên tắc thiết kế quan trọng trong nhiều lĩnh vực: thiết kế theo mô-đun. Trong kiến trúc, kỹ thuật, hoặc phát triển phần mềm, việc đóng gói các thành phần riêng lẻ thành các mô-đun độc lập giúp quản lý sự phức tạp, giảm sự phụ thuộc giữa các bộ phận, dễ dàng bảo trì và nâng cấp. Mỗi mô-đun hoạt động như một 'hộp đen', chỉ tương tác với bên ngoài qua các giao diện đã định sẵn.