(Top Banner Ad)
polymorphism
C1
noun C1 Công nghệ thông tin, Sinh học

polymorphism

UK: /ˌpɒlɪˈmɔːfɪzəm/ • US: /ˌpɑːliˈmɔːrfɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

tính đa hình hiện tượng đa hình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition of occurring in several different forms.

Vietnamese Meaning

Sự đa hình; khả năng tồn tại ở nhiều dạng khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Polymorphism is a key feature of object-oriented programming."

    "Đa hình là một tính năng quan trọng của lập trình hướng đối tượng."

  • "Genetic polymorphism can lead to different traits within a population."

    "Đa hình di truyền có thể dẫn đến các đặc điểm khác nhau trong một quần thể."

  • "Polymorphism allows different classes to be treated as objects of a common type."

    "Đa hình cho phép các lớp khác nhau được xử lý như các đối tượng thuộc một kiểu chung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective polymorphic đa hình, có nhiều dạng
Adjective polymorphous đa hình, có nhiều hình thái
Adverb polymorphously một cách đa hình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

grc
πολύς (polýs)
grc
μορφή (morphḗ)
grc
-ισμός (-ismós)
en
polymorphism

Từ 'Nhiều' và 'Dạng'

Từ 'polymorphism' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'poly-' (nghĩa là 'nhiều') và 'morphē' (nghĩa là 'hình dạng' hoặc 'dạng'). Ban đầu, nó được dùng trong sinh học để mô tả các loài có nhiều hình thái khác nhau trong cùng một quần thể. Ngày nay, thuật ngữ này cũng rất quan trọng trong lập trình máy tính, nơi nó cho phép các đối tượng có thể mang nhiều dạng.

Usage Note

Trong Công nghệ thông tin, polymorphism (đa hình) đề cập đến khả năng một đối tượng hoặc hàm có thể có nhiều dạng khác nhau. Trong sinh học, nó mô tả sự tồn tại của nhiều hình thái hoặc kiểu hình khác nhau trong một quần thể. Sự khác biệt chính là trong IT, đa hình là một tính năng thiết kế, trong khi trong sinh học, đó là một hiện tượng tự nhiên.

Prepositions

in of

‘Polymorphism *in* programming’ đề cập đến sự đa hình trong ngữ cảnh lập trình. ‘Polymorphism *of* a gene’ đề cập đến sự đa hình của một gen.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + polymorphism
  • genetic genetic polymorphism
    (đa hình di truyền)
  • sexual sexual polymorphism
    (đa hình giới tính)
  • structural structural polymorphism
    (đa hình cấu trúc)
  • type type polymorphism
    (đa hình kiểu (trong lập trình))
  • run-time run-time polymorphism
    (đa hình thời gian chạy (trong lập trình))
  • compile-time compile-time polymorphism
    (đa hình thời gian biên dịch (trong lập trình))
Verb + polymorphism
  • exhibit exhibit polymorphism
    (thể hiện tính đa hình)
  • show show polymorphism
    (cho thấy tính đa hình)
  • achieve achieve polymorphism
    (đạt được tính đa hình)
  • implement implement polymorphism
    (thực hiện tính đa hình)
Noun + of + polymorphism
  • concept concept of polymorphism
    (khái niệm đa hình)
  • degree degree of polymorphism
    (mức độ đa hình)

Idioms

  • Genetic polymorphism

    Đa hình di truyền (sự tồn tại của các gen, alen hoặc kiểu hình khác nhau trong một quần thể)

    "Genetic polymorphism plays a crucial role in the diversity and adaptation of species."

    (Đa hình di truyền đóng vai trò quan trọng trong sự đa dạng và khả năng thích nghi của các loài.)

  • Polymorphism in OOP

    Đa hình trong Lập trình hướng đối tượng (khả năng một giao diện duy nhất có thể sử dụng cho các kiểu dữ liệu khác nhau)

    "Polymorphism in OOP allows objects of different classes to be treated as objects of a common superclass."

    (Đa hình trong Lập trình hướng đối tượng cho phép các đối tượng của các lớp khác nhau được xử lý như các đối tượng của một lớp cha chung.)

  • Achieve polymorphism

    Đạt được tính đa hình (áp dụng các kỹ thuật để có được khả năng đa hình)

    "Abstract classes and interfaces are common ways to achieve polymorphism in object-oriented programming."

    (Các lớp trừu tượng và giao diện là những cách phổ biến để đạt được tính đa hình trong lập trình hướng đối tượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polymorphism

noun
Lật mặt

Sự đa hình; khả năng tồn tại ở nhiều dạng khác nhau.

"Polymorphism is a key feature of object-oriented programming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Understanding polymorphism is essential for object-oriented programming.
Hiểu về tính đa hình là rất cần thiết cho lập trình hướng đối tượng.
Phủ định
Not appreciating polymorphism can lead to poorly designed software.
Việc không đánh giá cao tính đa hình có thể dẫn đến phần mềm được thiết kế kém.
Nghi vấn
Is studying polymorphic behavior helping you design better classes?
Việc nghiên cứu hành vi đa hình có đang giúp bạn thiết kế các lớp tốt hơn không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the next software update is released, the developers will have been addressing the challenges of polymorphic data structures for months.
Vào thời điểm bản cập nhật phần mềm tiếp theo được phát hành, các nhà phát triển sẽ đã giải quyết những thách thức của cấu trúc dữ liệu đa hình trong nhiều tháng.
Phủ định
By the end of the project, the team won't have been experiencing the full benefits of polymorphism in their code.
Đến cuối dự án, nhóm sẽ chưa trải nghiệm được đầy đủ những lợi ích của tính đa hình trong mã của họ.
Nghi vấn
Will the researchers have been studying the application of polymorphism in AI for five years by the time they publish their findings?
Liệu các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu ứng dụng của tính đa hình trong AI được năm năm vào thời điểm họ công bố những phát hiện của mình chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software architecture is exhibiting polymorphism by handling different data types.
Kiến trúc phần mềm đang thể hiện tính đa hình bằng cách xử lý các kiểu dữ liệu khác nhau.
Phủ định
The compiler is not implementing polymorphic functions correctly in this version.
Trình biên dịch không triển khai các hàm đa hình một cách chính xác trong phiên bản này.
Nghi vấn
Are you implementing polymorphism in your class design?
Bạn có đang triển khai tính đa hình trong thiết kế lớp của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polymorphism".

Đa hình và Sự đa dạng sinh học

Trong sinh học, đặc biệt là di truyền học, 'polymorphism' (đa hình) là một khái niệm cốt lõi. Nó đề cập đến sự tồn tại của nhiều kiểu hình hoặc alen khác nhau trong một quần thể. Sự đa hình di truyền là nền tảng của sự đa dạng sinh học, giúp các loài thích nghi với môi trường thay đổi và là động lực quan trọng của quá trình tiến hóa. Ví dụ, sự đa dạng về nhóm máu ở người là một dạng đa hình di truyền.

Đa hình trong Lập trình: Sức mạnh của Sự linh hoạt

Trong lĩnh vực khoa học máy tính, đặc biệt là lập trình hướng đối tượng (OOP), 'polymorphism' là một trong bốn trụ cột chính. Nó cho phép các lập trình viên viết mã linh hoạt và tái sử dụng được. Với đa hình, cùng một phương thức hoặc hàm có thể hoạt động trên các đối tượng thuộc các lớp khác nhau, miễn là chúng có một giao diện chung. Điều này giúp giảm thiểu sự trùng lặp mã và làm cho hệ thống dễ mở rộng hơn.