objectophilia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Sexual attraction to or erotic fixation on inanimate objects.
Vietnamese Meaning
Sự hấp dẫn tình dục hoặc sự ám ảnh tình dục đối với các vật thể vô tri.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She identified as objectophilic and expressed deep affection for a specific bridge."
"Cô ấy tự nhận mình là người mắc chứng objectophilia và bày tỏ tình cảm sâu sắc đối với một cây cầu cụ thể."
-
"Objectophilia is often misunderstood and stigmatized."
"Chứng objectophilia thường bị hiểu lầm và kỳ thị."
-
"Research on objectophilia is limited, but it is considered a form of paraphilia."
"Nghiên cứu về objectophilia còn hạn chế, nhưng nó được coi là một dạng lệch lạc tình dục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | objectophilia | chứng ái vật, sự hấp dẫn tình cảm/tình dục đối với vật thể vô tri |
| Noun | objectophile | người mắc chứng ái vật |
| Adjective | objectophilic | thuộc về chứng ái vật, có xu hướng ái vật |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Objectophilia là một dạng ái vật, nhưng đặc biệt ám chỉ sự hấp dẫn đối với các vật thể vô tri, thường là các vật thể lớn hoặc có cấu trúc phức tạp. Nó khác với ái vật thông thường (fetishism) ở chỗ đối tượng không chỉ là một phần cơ thể hoặc một vật dụng liên quan đến con người, mà là chính bản thân vật thể đó. Người mắc chứng objectophilia có thể hình thành mối quan hệ tình cảm và thậm chí là tình dục với các vật thể này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
diagnosed diagnosed objectophilia (chứng ái vật được chẩn đoán)
-
extreme extreme objectophilia (chứng ái vật cực đoan)
-
true true objectophilia (chứng ái vật thực sự)
-
experience experience objectophilia (trải nghiệm chứng ái vật)
-
exhibit exhibit objectophilia (biểu hiện chứng ái vật)
-
suffer from suffer from objectophilia (mắc chứng ái vật)
-
cases of cases of objectophilia (các trường hợp ái vật)
-
individuals with individuals with objectophilia (những người mắc chứng ái vật)
Idioms
-
to have objectophilia
mắc chứng ái vật
"She is said to have objectophilia, a rare condition."
(Cô ấy được cho là mắc chứng ái vật, một tình trạng hiếm gặp.)
-
a person with objectophilia
một người mắc chứng ái vật
"A person with objectophilia forms deep emotional bonds with inanimate objects."
(Một người mắc chứng ái vật hình thành mối gắn kết tình cảm sâu sắc với các vật thể vô tri.)
-
the phenomenon of objectophilia
hiện tượng ái vật
"The phenomenon of objectophilia is still being studied by psychologists."
(Hiện tượng ái vật vẫn đang được các nhà tâm lý học nghiên cứu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
objectophilia
danh từSự hấp dẫn tình dục hoặc sự ám ảnh tình dục đối với các vật thể vô tri.
"She identified as objectophilic and expressed deep affection for a specific bridge."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "objectophilia".
