(Top Banner Ad)
fetishism
C1
noun C1 Tâm lý học, Xã hội học, Tôn giáo, Kinh tế chính trị

fetishism

UK: /ˈfiːtɪʃɪzəm/ • US: /ˈfetɪʃɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chứng sùng bái sự sùng bái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sexual attraction to nonliving objects or specific body parts.

Vietnamese Meaning

Sự hấp dẫn tình dục đối với các vật thể vô tri hoặc các bộ phận cơ thể cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His fetishism for leather boots was well-known among his friends."

    "Sự sùng bái giày da của anh ấy được bạn bè biết đến rộng rãi."

  • "The psychologist specialized in treating patients with sexual fetishism."

    "Nhà tâm lý học chuyên điều trị cho bệnh nhân mắc chứng sùng bái tình dục."

  • "Some scholars argue that consumer culture promotes a kind of brand fetishism."

    "Một số học giả cho rằng văn hóa tiêu dùng thúc đẩy một loại sùng bái thương hiệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fetish Vật sùng bái, tín vật; ám ảnh tình dục (đối với một vật cụ thể)
Noun fetishist Người sùng bái tín vật; người mắc chứng ám ảnh tình dục vật thể
Verb fetishize Thần thánh hóa, sùng bái quá mức; biến thành đối tượng ám ảnh tình dục
Adjective fetishistic Thuộc về tín ngưỡng sùng bái vật thể; liên quan đến ám ảnh tình dục vật thể

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Tôn giáo, Kinh tế chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facticius
Portuguese
feitiço
French
fétiche
English
fetish
English
fetishism

Nguồn gốc từ 'Fetish'

Từ 'fetish' (trong fetishism) có nguồn gốc từ tiếng Bồ Đào Nha 'feitiço', nghĩa là 'vật nhân tạo', 'bùa mê' hoặc 'phép thuật'. Các thủy thủ Bồ Đào Nha đã dùng từ này để miêu tả những vật phẩm mà họ thấy người dân bản địa ở Tây Phi tôn thờ, tin rằng chúng có sức mạnh siêu nhiên. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp thành 'fétiche', rồi vào tiếng Anh, mang ý nghĩa là vật được sùng bái hoặc ám ảnh.

Usage Note

Trong tâm lý học, 'fetishism' chỉ sự ham muốn tình dục mãnh liệt đối với một vật thể hoặc bộ phận cơ thể không phải là bộ phận sinh dục. Nó thường được coi là một loại lệch lạc tình dục (paraphilia) nếu nó gây ra đau khổ hoặc suy giảm chức năng đáng kể. Cần phân biệt với 'sexual preference' (sở thích tình dục) vì fetishism mang tính ám ảnh và bắt buộc hơn.

Prepositions

for towards with

Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ đối tượng của sự sùng bái hoặc sự hấp dẫn. Ví dụ: 'fetishism for shoes' (sùng bái giày), 'fetishism towards feet' (sùng bái bàn chân), 'fetishism with leather' (sùng bái đồ da).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fetishism
  • sexual sexual fetishism
    (chứng ám ảnh tình dục vật thể)
  • commodity commodity fetishism
    (sự sùng bái hàng hóa (trong kinh tế học Marx))
  • consumer consumer fetishism
    (sự sùng bái tiêu dùng)
Verb + fetishism
  • develop develop fetishism
    (phát triển chứng ám ảnh tình dục)
  • exhibit exhibit fetishism
    (biểu hiện chứng ám ảnh tình dục)
Noun + of + fetishism
  • form a form of fetishism
    (một dạng ám ảnh tình dục)

Idioms

  • commodity fetishism

    Sự sùng bái hàng hóa (một khái niệm của Karl Marx, chỉ việc gán cho hàng hóa những giá trị siêu nhiên, che mờ đi công sức lao động và quan hệ xã hội trong sản xuất)

    "Marx argued that capitalism leads to commodity fetishism, where goods seem to have an inherent magical power."

    (Marx lập luận rằng chủ nghĩa tư bản dẫn đến sự sùng bái hàng hóa, nơi hàng hóa dường như có một sức mạnh ma thuật bẩm sinh.)

  • sexual fetishism

    Ám ảnh tình dục vật thể (một dạng lệch lạc tình dục, trong đó sự hấp dẫn tình dục tập trung vào các vật vô tri, bộ phận cơ thể không sinh dục, hoặc các tình huống cụ thể)

    "Sexual fetishism is a paraphilia characterized by recurrent, intense sexual urges and fantasies involving inanimate objects."

    (Ám ảnh tình dục vật thể là một dạng lệch lạc tình dục được đặc trưng bởi những ham muốn và tưởng tượng tình dục mãnh liệt, tái diễn liên quan đến các vật vô tri.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fetishism

noun
Lật mặt

Sự hấp dẫn tình dục đối với các vật thể vô tri hoặc các bộ phận cơ thể cụ thể.

"His fetishism for leather boots was well-known among his friends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scholars have explored the historical roots of fetishism in various cultures.
Các học giả đã khám phá những nguồn gốc lịch sử của chủ nghĩa sùng bái đồ vật trong nhiều nền văn hóa khác nhau.
Phủ định
She has not developed a fetishistic attachment to any particular object.
Cô ấy chưa phát triển sự gắn bó mang tính chất sùng bái với bất kỳ đồ vật cụ thể nào.
Nghi vấn
Has he ever confessed to an interest in fetishism?
Anh ấy đã bao giờ thú nhận sự quan tâm đến chủ nghĩa sùng bái đồ vật chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fetishism".

Sự Sùng Bái Hàng Hóa (Commodity Fetishism) của Karl Marx

Trong tác phẩm 'Tư bản', nhà triết học Karl Marx đã giới thiệu khái niệm 'sự sùng bái hàng hóa'. Ông cho rằng trong xã hội tư bản, con người có xu hướng gán cho hàng hóa một giá trị hoặc sức mạnh huyền bí, như thể chúng có linh hồn riêng, mà quên đi rằng giá trị thực sự của chúng xuất phát từ lao động của con người và các mối quan hệ xã hội đằng sau quá trình sản xuất.

Fetishism trong Tâm lý học

Trong tâm lý học, fetishism thường được hiểu là một dạng lệch lạc tình dục (paraphilia). Người mắc chứng này có sự hấp dẫn tình dục mạnh mẽ và kéo dài đối với các vật vô tri (như giày, đồ lót) hoặc các bộ phận cơ thể không liên quan trực tiếp đến tình dục (như bàn chân). Đối với họ, những vật hoặc bộ phận này trở thành đối tượng kích thích tình dục chính.