(Top Banner Ad)
obligate
C1
động từ C1 Pháp luật, Kinh doanh, Ngôn ngữ học

obligate

UK: /ˈɒblɪɡeɪt/ • US: /ˈɑːblɪɡeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bắt buộc có nghĩa vụ phải
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To bind or compel (someone) morally or legally.

Vietnamese Meaning

Bắt buộc hoặc ép buộc (ai đó) về mặt đạo đức hoặc pháp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract obligates him to complete the work by the end of the month."

    "Hợp đồng buộc anh ta phải hoàn thành công việc trước cuối tháng."

  • "International law obligates states to protect human rights."

    "Luật pháp quốc tế buộc các quốc gia phải bảo vệ quyền con người."

  • "The company is obligated to provide a safe working environment for its employees."

    "Công ty có nghĩa vụ cung cấp một môi trường làm việc an toàn cho nhân viên của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun obligation nghĩa vụ, bổn phận, sự bắt buộc
Noun obligator người có nghĩa vụ, bên có trách nhiệm
Noun obligee người được hưởng nghĩa vụ, bên được thụ hưởng
Adjective obligatory bắt buộc, có tính nghĩa vụ
Adjective obligated có nghĩa vụ, bị ràng buộc
Adverb obligatorily một cách bắt buộc, có tính nghĩa vụ
Verb obligate bắt buộc, ràng buộc, cam kết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obligare
Old French
obliger
English
obligate

Nguồn gốc từ 'buộc' và 'ràng buộc'

Từ 'obligate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'obligare', mang ý nghĩa 'buộc lại' hoặc 'ràng buộc'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'ob-' (nghĩa là 'đến, hướng tới') và động từ 'ligare' (nghĩa là 'buộc, trói'). Điều này thể hiện rõ ý nghĩa của từ là 'buộc ai đó phải làm gì' hoặc 'có nghĩa vụ', nhấn mạnh sự gắn kết hoặc ràng buộc.

Usage Note

Động từ 'obligate' thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức để chỉ sự ràng buộc có tính chất pháp lý hoặc đạo đức. Nó mạnh hơn 'request' (yêu cầu) và yếu hơn 'force' (ép buộc) ở mức độ ép buộc. Thường đi kèm với tân ngữ và giới từ 'to'.

Prepositions

to

Khi sử dụng với 'to', 'obligate' chỉ rõ đối tượng bị ràng buộc hoặc có nghĩa vụ. Ví dụ: 'He is obligated to pay the debt' (Anh ấy có nghĩa vụ phải trả nợ).

Collocations (Từ đi kèm)

Các trạng từ đi với 'obligate' (động từ)
  • legally legally obligate
    (ràng buộc về mặt pháp lý)
  • morally morally obligate
    (ràng buộc về mặt đạo đức)
  • contractually contractually obligate
    (ràng buộc theo hợp đồng)
Các cụm từ với 'obligated' (dạng bị động/tính từ)
  • be be obligated to (do something)
    (có nghĩa vụ/bị bắt buộc phải (làm gì))
  • feel feel obligated to (someone/something)
    (cảm thấy có nghĩa vụ với (ai/điều gì))
  • financially be financially obligated
    (có nghĩa vụ tài chính)

Idioms

  • be obligated to do something

    có nghĩa vụ phải làm gì

    "As citizens, we are obligated to pay taxes."

    (Với tư cách công dân, chúng ta có nghĩa vụ phải nộp thuế.)

  • feel obligated to someone/something

    cảm thấy có nghĩa vụ với ai đó/điều gì đó

    "She felt obligated to her parents for their sacrifices."

    (Cô ấy cảm thấy có nghĩa vụ với cha mẹ vì những hy sinh của họ.)

  • obligate oneself (to something)

    tự ràng buộc bản thân (với điều gì)

    "By signing the contract, he obligated himself to the terms and conditions."

    (Bằng việc ký hợp đồng, anh ấy đã tự ràng buộc mình với các điều khoản và điều kiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obligate

động từ
Lật mặt

Bắt buộc hoặc ép buộc (ai đó) về mặt đạo đức hoặc pháp lý.

"The contract obligates him to complete the work by the end of the month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the company feels morally obligated to support local charities!
Ồ, công ty cảm thấy có nghĩa vụ đạo đức phải hỗ trợ các tổ chức từ thiện địa phương!
Phủ định
Well, they aren't obligating anyone to participate in the fundraising.
Chà, họ không bắt buộc ai phải tham gia vào việc gây quỹ cả.
Nghi vấn
Hey, is it obligatorily necessary to attend the conference?
Này, có nhất thiết phải tham dự hội nghị không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the contract obligated her to work overtime.
Cô ấy nói rằng hợp đồng bắt buộc cô ấy phải làm thêm giờ.
Phủ định
He told me that he didn't feel obligated to attend the meeting.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cảm thấy có nghĩa vụ phải tham dự cuộc họp.
Nghi vấn
They asked if we were obligatorily required to wear uniforms.
Họ hỏi liệu chúng tôi có bắt buộc phải mặc đồng phục hay không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The contract obligates the company to provide health insurance.
Hợp đồng bắt buộc công ty phải cung cấp bảo hiểm y tế.
Phủ định
The new regulations don't obligate us to change our current procedures.
Các quy định mới không bắt buộc chúng tôi phải thay đổi các thủ tục hiện tại.
Nghi vấn
What obligates you to attend the meeting?
Điều gì bắt buộc bạn phải tham dự cuộc họp?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The contract obligated him to work overtime last month.
Hợp đồng đã bắt buộc anh ấy phải làm thêm giờ vào tháng trước.
Phủ định
The company didn't obligate employees to attend the training session.
Công ty đã không bắt buộc nhân viên tham dự buổi đào tạo.
Nghi vấn
Did the school obligate students to wear uniforms last year?
Trường có bắt buộc học sinh mặc đồng phục năm ngoái không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been obligating its employees to work overtime due to the increased demand.
Công ty đã và đang bắt buộc nhân viên làm thêm giờ do nhu cầu tăng cao.
Phủ định
The school hasn't been obligating students to wear uniforms on field trips.
Trường học đã không bắt buộc học sinh mặc đồng phục trong các chuyến đi thực tế.
Nghi vấn
Has the government been obligating citizens to pay the new tax?
Chính phủ có đang bắt buộc công dân phải trả loại thuế mới này không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to obligate all employees to attend the annual conference.
Công ty đã từng bắt buộc tất cả nhân viên tham dự hội nghị thường niên.
Phủ định
I didn't use to feel obligated to help with the chores.
Tôi đã từng không cảm thấy bị bắt buộc phải giúp đỡ việc nhà.
Nghi vấn
Did the law use to obligate citizens to serve in the military?
Luật pháp đã từng bắt buộc công dân phải phục vụ trong quân đội sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obligate".

Khái niệm 'nghĩa vụ' trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các hệ thống pháp luật và xã hội, khái niệm 'nghĩa vụ' (obligation) rất quan trọng. Nó thường xuất phát từ luật pháp, hợp đồng hoặc các quy tắc đạo đức. Việc tuân thủ các nghĩa vụ này được coi là nền tảng cho sự ổn định và tin cậy trong các mối quan hệ xã hội và kinh doanh, góp phần tạo nên trật tự xã hội.

Hợp đồng và trách nhiệm cá nhân

Tại các quốc gia phương Tây, việc ký kết hợp đồng là một hành động mang tính ràng buộc pháp lý cao. Khi một người 'obligate' bản thân thông qua hợp đồng, họ cam kết thực hiện một hành động hoặc tránh một hành động nào đó, và việc không tuân thủ có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của trách nhiệm cá nhân và sự đáng tin cậy trong giao dịch.