obligate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bắt buộc hoặc ép buộc (ai đó) về mặt đạo đức hoặc pháp lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The contract obligates him to complete the work by the end of the month."
"Hợp đồng buộc anh ta phải hoàn thành công việc trước cuối tháng."
-
"International law obligates states to protect human rights."
"Luật pháp quốc tế buộc các quốc gia phải bảo vệ quyền con người."
-
"The company is obligated to provide a safe working environment for its employees."
"Công ty có nghĩa vụ cung cấp một môi trường làm việc an toàn cho nhân viên của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | obligation | nghĩa vụ, bổn phận, sự bắt buộc |
| Noun | obligator | người có nghĩa vụ, bên có trách nhiệm |
| Noun | obligee | người được hưởng nghĩa vụ, bên được thụ hưởng |
| Adjective | obligatory | bắt buộc, có tính nghĩa vụ |
| Adjective | obligated | có nghĩa vụ, bị ràng buộc |
| Adverb | obligatorily | một cách bắt buộc, có tính nghĩa vụ |
| Verb | obligate | bắt buộc, ràng buộc, cam kết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'obligate' thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức để chỉ sự ràng buộc có tính chất pháp lý hoặc đạo đức. Nó mạnh hơn 'request' (yêu cầu) và yếu hơn 'force' (ép buộc) ở mức độ ép buộc. Thường đi kèm với tân ngữ và giới từ 'to'.
Prepositions
Khi sử dụng với 'to', 'obligate' chỉ rõ đối tượng bị ràng buộc hoặc có nghĩa vụ. Ví dụ: 'He is obligated to pay the debt' (Anh ấy có nghĩa vụ phải trả nợ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
legally legally obligate (ràng buộc về mặt pháp lý)
-
morally morally obligate (ràng buộc về mặt đạo đức)
-
contractually contractually obligate (ràng buộc theo hợp đồng)
-
be be obligated to (do something) (có nghĩa vụ/bị bắt buộc phải (làm gì))
-
feel feel obligated to (someone/something) (cảm thấy có nghĩa vụ với (ai/điều gì))
-
financially be financially obligated (có nghĩa vụ tài chính)
Idioms
-
be obligated to do something
có nghĩa vụ phải làm gì
"As citizens, we are obligated to pay taxes."
(Với tư cách công dân, chúng ta có nghĩa vụ phải nộp thuế.)
-
feel obligated to someone/something
cảm thấy có nghĩa vụ với ai đó/điều gì đó
"She felt obligated to her parents for their sacrifices."
(Cô ấy cảm thấy có nghĩa vụ với cha mẹ vì những hy sinh của họ.)
-
obligate oneself (to something)
tự ràng buộc bản thân (với điều gì)
"By signing the contract, he obligated himself to the terms and conditions."
(Bằng việc ký hợp đồng, anh ấy đã tự ràng buộc mình với các điều khoản và điều kiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
obligate
động từBắt buộc hoặc ép buộc (ai đó) về mặt đạo đức hoặc pháp lý.
"The contract obligates him to complete the work by the end of the month."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the company feels morally obligated to support local charities! |
Ồ, công ty cảm thấy có nghĩa vụ đạo đức phải hỗ trợ các tổ chức từ thiện địa phương! |
| Phủ định | Well, they aren't obligating anyone to participate in the fundraising. |
Chà, họ không bắt buộc ai phải tham gia vào việc gây quỹ cả. |
| Nghi vấn | Hey, is it obligatorily necessary to attend the conference? |
Này, có nhất thiết phải tham dự hội nghị không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the contract obligated her to work overtime. |
Cô ấy nói rằng hợp đồng bắt buộc cô ấy phải làm thêm giờ. |
| Phủ định | He told me that he didn't feel obligated to attend the meeting. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cảm thấy có nghĩa vụ phải tham dự cuộc họp. |
| Nghi vấn | They asked if we were obligatorily required to wear uniforms. |
Họ hỏi liệu chúng tôi có bắt buộc phải mặc đồng phục hay không. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The contract obligates the company to provide health insurance. |
Hợp đồng bắt buộc công ty phải cung cấp bảo hiểm y tế. |
| Phủ định | The new regulations don't obligate us to change our current procedures. |
Các quy định mới không bắt buộc chúng tôi phải thay đổi các thủ tục hiện tại. |
| Nghi vấn | What obligates you to attend the meeting? |
Điều gì bắt buộc bạn phải tham dự cuộc họp? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The contract obligated him to work overtime last month. |
Hợp đồng đã bắt buộc anh ấy phải làm thêm giờ vào tháng trước. |
| Phủ định | The company didn't obligate employees to attend the training session. |
Công ty đã không bắt buộc nhân viên tham dự buổi đào tạo. |
| Nghi vấn | Did the school obligate students to wear uniforms last year? |
Trường có bắt buộc học sinh mặc đồng phục năm ngoái không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been obligating its employees to work overtime due to the increased demand. |
Công ty đã và đang bắt buộc nhân viên làm thêm giờ do nhu cầu tăng cao. |
| Phủ định | The school hasn't been obligating students to wear uniforms on field trips. |
Trường học đã không bắt buộc học sinh mặc đồng phục trong các chuyến đi thực tế. |
| Nghi vấn | Has the government been obligating citizens to pay the new tax? |
Chính phủ có đang bắt buộc công dân phải trả loại thuế mới này không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company used to obligate all employees to attend the annual conference. |
Công ty đã từng bắt buộc tất cả nhân viên tham dự hội nghị thường niên. |
| Phủ định | I didn't use to feel obligated to help with the chores. |
Tôi đã từng không cảm thấy bị bắt buộc phải giúp đỡ việc nhà. |
| Nghi vấn | Did the law use to obligate citizens to serve in the military? |
Luật pháp đã từng bắt buộc công dân phải phục vụ trong quân đội sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obligate".
