(Top Banner Ad)
obligatorily
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

obligatorily

UK: /əˈblɪɡətərɪli/ • US: /əˈblɪɡəˌtɔːrəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách bắt buộc bắt buộc nhất thiết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a compulsory manner; as a requirement or necessity.

Vietnamese Meaning

Một cách bắt buộc; như một yêu cầu hoặc sự cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "All students must obligatorily attend the safety briefing."

    "Tất cả học sinh bắt buộc phải tham dự buổi hướng dẫn an toàn."

  • "The form must be completed obligatorily before submission."

    "Mẫu đơn này phải được hoàn thành bắt buộc trước khi nộp."

  • "Employers are obligatorily required to provide health insurance for their employees."

    "Các nhà tuyển dụng bắt buộc phải cung cấp bảo hiểm y tế cho nhân viên của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb oblige buộc, bắt buộc, làm ơn
Noun obligation nghĩa vụ, bổn phận, sự bắt buộc
Adjective obligatory bắt buộc, cưỡng chế, có tính chất nghĩa vụ
Verb obligate bắt buộc, ràng buộc về mặt pháp lý/đạo đức
Adjective obliging sẵn lòng giúp đỡ, ân cần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leyg-
Latin
ligare
Latin
obligare
Old French
obliger
English
oblige
English
obligatory
English
obligatorily

Nguồn gốc từ 'buộc'

Từ 'obligatorily' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ 'ligare' có nghĩa là 'buộc' hoặc 'ràng buộc'. Khi thêm tiền tố 'ob-' (nghĩa là 'hướng tới, về phía'), nó tạo thành 'obligare', mang ý nghĩa 'buộc ai đó làm gì' hoặc 'ràng buộc bởi một lời thề/nghĩa vụ'. Qua tiếng Pháp cổ 'obliger', từ này du nhập vào tiếng Anh thành 'oblige', sau đó phát triển thành tính từ 'obligatory' (bắt buộc) và cuối cùng là trạng từ 'obligatorily' (một cách bắt buộc). Vì vậy, mỗi khi bạn dùng từ này, hãy nhớ về ý nghĩa gốc 'sự ràng buộc' hay 'sự liên kết' đã định hình nó từ hàng ngàn năm trước.

Usage Note

Từ này nhấn mạnh tính chất bắt buộc, không có lựa chọn khác. Thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến luật pháp, quy định, hoặc các yêu cầu chính thức. So với 'necessarily' (cần thiết), 'obligatorily' mang tính cưỡng chế cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + obligatorily
  • attend obligatorily attend
    (bắt buộc phải tham dự)
  • complete obligatorily complete
    (bắt buộc phải hoàn thành)
  • wear obligatorily wear
    (bắt buộc phải mặc/đeo)
  • submit obligatorily submit
    (bắt buộc phải nộp)
  • display obligatorily display
    (bắt buộc phải trưng bày)
  • register obligatorily register
    (bắt buộc phải đăng ký)
Cụm động từ/Diễn đạt với 'be'
  • be required be obligatorily required
    (bị bắt buộc (một cách cưỡng chế))
  • be enforced be obligatorily enforced
    (bị bắt buộc thi hành)
  • be provided be obligatorily provided
    (bắt buộc phải được cung cấp)
  • be made be obligatorily made available
    (bắt buộc phải được cung cấp/phổ biến)

Idioms

  • be obligatorily required to do something

    bị bắt buộc phải làm gì

    "Students are obligatorily required to wear uniforms."

    (Học sinh bắt buộc phải mặc đồng phục.)

  • adhere obligatorily to regulations

    bắt buộc tuân thủ các quy định

    "All personnel must obligatorily adhere to the safety regulations."

    (Tất cả nhân viên bắt buộc phải tuân thủ các quy định an toàn.)

  • obligatorily comply with a mandate

    bắt buộc tuân thủ một chỉ thị

    "The company will obligatorily comply with the new government mandate."

    (Công ty sẽ bắt buộc tuân thủ chỉ thị mới của chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obligatorily

Trạng từ
Lật mặt

Một cách bắt buộc; như một yêu cầu hoặc sự cần thiết.

"All students must obligatorily attend the safety briefing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Students must obligatorily attend the orientation session.
Học sinh bắt buộc phải tham dự buổi định hướng.
Phủ định
Students don't obligatorily participate in extracurricular activities.
Học sinh không bắt buộc phải tham gia các hoạt động ngoại khóa.
Nghi vấn
Must we obligatorily submit the assignment by Friday?
Chúng ta có bắt buộc phải nộp bài tập trước thứ Sáu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obligatorily".

Quy tắc và nghĩa vụ xã hội

'Obligatorily' thường xuất hiện trong các bối cảnh pháp lý, giáo dục hoặc xã hội, nơi có những quy định hoặc nghĩa vụ mà mọi người phải tuân theo. Ví dụ, ở nhiều quốc gia phương Tây, việc đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy, thắt dây an toàn khi lái ô tô, hoặc đóng thuế là những hành động 'obligatorily' (bắt buộc) theo luật pháp. Trong giáo dục, việc trẻ em phải 'obligatorily' (bắt buộc) đi học đến một độ tuổi nhất định thể hiện niềm tin vào tầm quan trọng của giáo dục công cộng.

Trách nhiệm công dân và đạo đức nghề nghiệp

Khái niệm về 'obligatorily' còn mở rộng sang các trách nhiệm công dân và đạo đức nghề nghiệp. Ví dụ, ở Mỹ, công dân có thể bị 'obligatorily' (bắt buộc) gọi đi làm nhiệm vụ bồi thẩm đoàn (jury duty) – một phần quan trọng của hệ thống tư pháp. Đối với một số ngành nghề như y tế hay luật, các chuyên gia 'obligatorily' (bắt buộc) phải tuân thủ nghiêm ngặt các bộ quy tắc đạo đức để bảo vệ lợi ích của bệnh nhân hoặc thân chủ, điều này phản ánh sự tin cậy và trách nhiệm cao trong xã hội.