(Top Banner Ad)
unconsciousness
C1
Danh từ C1 Y học/ Tâm lý học

unconsciousness

UK: /ʌnˈkɒnʃəsnəs/ • US: /ʌnˈkɑːnʃəsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự bất tỉnh trạng thái mất ý thức vô thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being unaware of one's surroundings and unable to react to stimuli.

Vietnamese Meaning

Trạng thái mất ý thức, không nhận biết được môi trường xung quanh và không có khả năng phản ứng với các kích thích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was found in a state of unconsciousness after the accident."

    "Bệnh nhân được tìm thấy trong tình trạng mất ý thức sau vụ tai nạn."

  • "Prolonged unconsciousness can lead to brain damage."

    "Mất ý thức kéo dài có thể dẫn đến tổn thương não."

  • "She lapsed into unconsciousness shortly after the injection."

    "Cô ấy rơi vào trạng thái mất ý thức ngay sau khi tiêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective conscious có ý thức, tỉnh táo
Adverb consciously một cách có ý thức, có chủ đích
Noun consciousness ý thức, sự tỉnh táo
Adjective unconscious bất tỉnh, vô thức, không ý thức
Noun unconscious tiềm thức, vô thức (phần tâm trí)
Adverb unconsciously một cách vô thức, không chủ ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/ Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conscius
English (17th C)
conscious
English (18th C)
unconscious
English (19th C)
unconsciousness

Sự Ra Đời của 'Không Ý Thức'

Từ "unconsciousness" được ghép bởi tiền tố "un-" (mang nghĩa phủ định "không") và từ "consciousness" (ý thức, sự nhận biết). "Consciousness" lại bắt nguồn từ tiếng Latin "conscius", có nghĩa là "cùng biết" hoặc "biết với người khác". Như vậy, "unconsciousness" có nghĩa là "trạng thái không có sự nhận biết" hoặc "không thể biết về những gì đang xảy ra xung quanh mình", thể hiện sự vắng mặt của ý thức.

Usage Note

Unconsciousness thường là kết quả của chấn thương, bệnh tật, hoặc tác dụng của thuốc. Nó khác với giấc ngủ vì người mất ý thức không thể được đánh thức một cách bình thường. Nó có thể dao động từ một trạng thái lơ mơ đến hôn mê sâu.

Prepositions

in from during

- 'In a state of unconsciousness': chỉ trạng thái mất ý thức.
- 'Recovering from unconsciousness': chỉ sự hồi phục từ trạng thái mất ý thức.
- 'During unconsciousness': chỉ khoảng thời gian đang mất ý thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unconsciousness
  • deep deep unconsciousness
    (bất tỉnh sâu)
  • complete complete unconsciousness
    (bất tỉnh hoàn toàn)
  • profound profound unconsciousness
    (bất tỉnh sâu sắc)
  • prolonged prolonged unconsciousness
    (bất tỉnh kéo dài)
  • temporary temporary unconsciousness
    (bất tỉnh tạm thời)
  • sudden sudden unconsciousness
    (bất tỉnh đột ngột)
Verb + unconsciousness
  • fall into fall into unconsciousness
    (rơi vào trạng thái bất tỉnh)
  • slip into slip into unconsciousness
    (lịm đi, chìm vào bất tỉnh)
  • drift into drift into unconsciousness
    (từ từ chìm vào bất tỉnh)
  • emerge from emerge from unconsciousness
    (thoát khỏi trạng thái bất tỉnh)
  • induce induce unconsciousness
    (gây bất tỉnh (thường dùng trong y tế))
Noun + of unconsciousness
  • state of state of unconsciousness
    (trạng thái bất tỉnh)
  • loss of loss of unconsciousness
    (sự mất ý thức, bất tỉnh)

Idioms

  • loss of consciousness

    sự mất ý thức, trạng thái bất tỉnh

    "The doctor said the patient suffered a brief loss of consciousness after the fall."

    (Bác sĩ nói bệnh nhân đã bị mất ý thức trong thời gian ngắn sau cú ngã.)

  • fall into unconsciousness

    rơi vào trạng thái bất tỉnh

    "After the accident, he fell into unconsciousness for several hours."

    (Sau tai nạn, anh ấy đã rơi vào trạng thái bất tỉnh vài giờ.)

  • come out of unconsciousness

    thoát khỏi trạng thái bất tỉnh, tỉnh lại

    "It took a long time for her to come out of unconsciousness after the surgery."

    (Phải mất một thời gian dài cô ấy mới tỉnh lại sau ca phẫu thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unconsciousness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái mất ý thức, không nhận biết được môi trường xung quanh và không có khả năng phản ứng với các kích thích.

"The patient was found in a state of unconsciousness after the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he doesn't get immediate medical attention, he will fall into unconsciousness.
Nếu anh ấy không được chăm sóc y tế ngay lập tức, anh ấy sẽ rơi vào trạng thái bất tỉnh.
Phủ định
If she doesn't wear a helmet while biking, she may be unconscious if she falls.
Nếu cô ấy không đội mũ bảo hiểm khi đi xe đạp, cô ấy có thể bất tỉnh nếu ngã.
Nghi vấn
Will he remain unconscious if the paramedics don't arrive soon?
Liệu anh ấy có tiếp tục bất tỉnh nếu nhân viên y tế không đến sớm?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is unconscious after the accident.
Anh ấy bất tỉnh sau vụ tai nạn.
Phủ định
She is not unconscious; she's just pretending.
Cô ấy không bất tỉnh; cô ấy chỉ đang giả vờ.
Nghi vấn
Is he unconscious or just sleeping?
Anh ấy bất tỉnh hay chỉ đang ngủ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconsciousness".

Vô Thức trong Tâm Lý Học (Sigmund Freud)

Trong tâm lý học phương Tây, đặc biệt là theo lý thuyết của Sigmund Freud, "unconsciousness" (vô thức) không chỉ là trạng thái bất tỉnh thể chất mà còn là một phần quan trọng của tâm trí. Nó chứa đựng những suy nghĩ, ký ức và ham muốn bị kìm nén, không thể tiếp cận một cách có ý thức nhưng lại ảnh hưởng sâu sắc đến hành vi và cảm xúc của con người.

Ý Nghĩa Y Khoa: Hôn Mê và Gây Mê

Trong y học, trạng thái "unconsciousness" (bất tỉnh) là một khái niệm trung tâm, đặc biệt trong các trường hợp hôn mê (coma) hoặc khi bệnh nhân được gây mê (anesthesia) để phẫu thuật. Đây là trạng thái thiếu nhận thức về bản thân và môi trường xung quanh, thường do chấn thương não, bệnh tật hoặc thuốc men gây ra, đòi hỏi sự can thiệp y tế khẩn cấp và theo dõi chặt chẽ.