(Top Banner Ad)
discerning
C1
adjective C1 Tổng quát

discerning

UK: /dɪˈsɜːnɪŋ/ • US: /dɪˈsɜːrnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tinh tường sâu sắc sáng suốt có óc phán đoán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing good judgment.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện khả năng đánh giá tốt; tinh tường, sâu sắc, sáng suốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a discerning critic of modern literature."

    "Ông ấy là một nhà phê bình văn học hiện đại sắc sảo."

  • "Discerning customers are willing to pay more for quality."

    "Những khách hàng tinh tường sẵn sàng trả nhiều tiền hơn cho chất lượng."

  • "The discerning eye can spot the subtle differences."

    "Con mắt tinh tường có thể nhận ra những khác biệt tinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb discern nhận biết, phân biệt, nhận ra
Noun discernment sự nhận biết tinh tường, khả năng phân biệt sáng suốt
Adjective discernible có thể nhận thấy, có thể phân biệt được
Adverb discerningly một cách tinh tế, một cách sáng suốt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
discernere (to separate, distinguish)
Old French
discerner (to distinguish)
Middle English
discern (to perceive, distinguish)
English
discerning (adjective, showing good judgment)

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'discerning' bắt nguồn từ động từ 'discern', mà gốc rễ là từ 'discernere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'tách biệt', 'phân biệt'. Nó gợi lên ý tưởng về khả năng nhìn rõ sự khác biệt, nhận ra chất lượng hoặc sự thật một cách tinh tế và sáng suốt.

Usage Note

Từ 'discerning' thường được dùng để miêu tả người có khả năng nhận biết và đánh giá cao những phẩm chất tốt, tinh tế, hoặc khác biệt của một sự vật, sự việc hoặc con người. Nó nhấn mạnh khả năng phân biệt và nhận ra những điều mà người khác có thể bỏ qua. Khác với 'perceptive' (nhạy bén, dễ nhận thấy), 'discerning' tập trung vào khả năng đưa ra phán đoán đúng đắn và tinh tế dựa trên sự hiểu biết sâu sắc.

Prepositions

about in of

Discerning about: Thể hiện sự tinh tường, sáng suốt về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: She is very discerning about art. (Cô ấy rất tinh tường về nghệ thuật). Discerning in: Tương tự 'about', nhưng có thể mang sắc thái 'trong lĩnh vực'. Ví dụ: He is discerning in his choice of wines. (Anh ấy tinh tường trong việc chọn rượu vang). Discerning of: Thường dùng để chỉ khả năng nhận biết, phân biệt một phẩm chất cụ thể. Ví dụ: She is discerning of quality. (Cô ấy có khả năng nhận biết chất lượng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + discerning
  • highly highly discerning
    (rất tinh tế/sáng suốt)
  • truly truly discerning
    (thực sự tinh tế/sáng suốt)
  • acutely acutely discerning
    (nhạy bén/sáng suốt một cách sâu sắc)
Discerning + Noun
  • eye discerning eye
    (con mắt tinh tường/sắc sảo)
  • taste discerning taste
    (gu thẩm mỹ tinh tế)
  • palate discerning palate
    (vị giác tinh nhạy/sành sỏi)
  • critic discerning critic
    (nhà phê bình sắc sảo/tinh tường)
  • reader discerning reader
    (độc giả có khả năng thẩm định/phân biệt)

Idioms

  • for the discerning

    dành cho những người có gu thẩm mỹ cao/sự tinh tế (thường dùng trong quảng cáo)

    "This luxury watch is crafted for the discerning buyer."

    (Chiếc đồng hồ cao cấp này được chế tác dành cho những người mua hàng sành điệu.)

  • a discerning eye/taste/palate

    một con mắt/gu/vị giác tinh tường/sành sỏi

    "She has a discerning eye for quality fashion."

    (Cô ấy có con mắt tinh tường trong việc chọn đồ thời trang chất lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discerning

adjective
Lật mặt

Có hoặc thể hiện khả năng đánh giá tốt; tinh tường, sâu sắc, sáng suốt.

"He is a discerning critic of modern literature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She must be discerning to choose such a fine wine.
Cô ấy hẳn phải rất tinh tường mới chọn được loại rượu ngon như vậy.
Phủ định
He couldn't be discerning if he thinks this painting is a masterpiece.
Anh ấy không thể tinh tường nếu anh ấy nghĩ bức tranh này là một kiệt tác.
Nghi vấn
Can they be discerning enough to see through his lies?
Liệu họ có đủ tinh tường để nhìn thấu những lời dối trá của anh ta không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A discerning art collector can distinguish a genuine masterpiece from a forgery.
Một nhà sưu tập nghệ thuật tinh tường có thể phân biệt một kiệt tác thực sự với một tác phẩm giả mạo.
Phủ định
He is not discerning enough to appreciate the subtle nuances of classical music.
Anh ấy không đủ tinh tế để đánh giá cao những sắc thái tinh tế của nhạc cổ điển.
Nghi vấn
Are you discerning enough to tell the difference between real silk and synthetic fabric?
Bạn có đủ tinh tường để phân biệt giữa lụa thật và vải tổng hợp không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she were a discerning art collector, she would buy that painting.
Nếu cô ấy là một nhà sưu tập nghệ thuật tinh tường, cô ấy sẽ mua bức tranh đó.
Phủ định
If he weren't so discerning, he wouldn't be so difficult to please.
Nếu anh ấy không quá kén chọn, anh ấy sẽ không khó làm hài lòng đến vậy.
Nghi vấn
Would you be more successful if you were more discerning in your career choices?
Bạn có thành công hơn không nếu bạn sáng suốt hơn trong những lựa chọn nghề nghiệp của mình?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a restaurant consistently uses high-quality, fresh ingredients, discerning customers appreciate the superior taste.
Nếu một nhà hàng liên tục sử dụng nguyên liệu tươi ngon, chất lượng cao, khách hàng sành sỏi sẽ đánh giá cao hương vị vượt trội.
Phủ định
When a wine lacks complexity and depth, discerning palates do not find it enjoyable.
Khi một loại rượu thiếu sự phức tạp và chiều sâu, những người sành rượu không thấy nó thú vị.
Nghi vấn
If a piece of art is poorly executed, do discerning critics praise it?
Nếu một tác phẩm nghệ thuật được thực hiện kém, liệu các nhà phê bình tinh tường có ca ngợi nó không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the art critic arrives, the gallery will have displayed a discerning selection of modern paintings.
Vào thời điểm nhà phê bình nghệ thuật đến, phòng trưng bày sẽ trưng bày một tuyển chọn sáng suốt các bức tranh hiện đại.
Phủ định
By next year, he won't have developed a discerning taste for classical music, preferring pop music instead.
Đến năm sau, anh ấy sẽ không phát triển được gu thưởng thức âm nhạc cổ điển tinh tế, thay vào đó anh ấy thích nhạc pop hơn.
Nghi vấn
Will the chef have created a truly discerning menu by the end of the month?
Đến cuối tháng, đầu bếp có tạo ra một thực đơn thực sự tinh tế không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been discerning in her choice of investments, leading to significant profits.
Cô ấy đã sáng suốt trong việc lựa chọn đầu tư, dẫn đến lợi nhuận đáng kể.
Phủ định
He had not been discerning enough when he accepted the job offer, and he later regretted it.
Anh ấy đã không đủ sáng suốt khi chấp nhận lời mời làm việc, và sau đó anh ấy đã hối hận.
Nghi vấn
Had they been discerning enough to recognize the potential danger before it was too late?
Họ đã đủ sáng suốt để nhận ra mối nguy hiểm tiềm ẩn trước khi quá muộn phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The art critic has always been discerning in his reviews.
Nhà phê bình nghệ thuật luôn luôn sáng suốt trong các bài đánh giá của mình.
Phủ định
She hasn't been very discerning in her choice of friends lately.
Gần đây, cô ấy không sáng suốt lắm trong việc chọn bạn bè.
Nghi vấn
Has he been discerning enough to recognize the subtle differences in the wines?
Anh ấy có đủ sáng suốt để nhận ra sự khác biệt tinh tế giữa các loại rượu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discerning".

Giá trị của sự tinh tế trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều khía cạnh của văn hóa phương Tây, khả năng 'discerning' (tinh tế, sáng suốt) được đánh giá cao, đặc biệt trong các lĩnh vực như ẩm thực, rượu vang, nghệ thuật và thời trang. Người có sự 'discerning' thường được coi là có gu thẩm mỹ cao và khả năng nhận biết giá trị thực sự, không dễ bị đánh lừa bởi vẻ bề ngoài hay những điều nông cạn.