(Top Banner Ad)
observational
C1
adjective C1 Khoa học, Nghiên cứu, Tâm lý học

observational

UK: /ˌɒbzəˈveɪʃənəl/ • US: /ˌɑːbzərˈveɪʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

dựa trên quan sát thuộc về quan sát mang tính quan sát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or based on observation.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc dựa trên sự quan sát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study employed observational methods to gather data on children's behavior."

    "Nghiên cứu đã sử dụng các phương pháp quan sát để thu thập dữ liệu về hành vi của trẻ em."

  • "Observational studies are crucial in understanding natural phenomena."

    "Các nghiên cứu quan sát rất quan trọng trong việc hiểu các hiện tượng tự nhiên."

  • "Observational data was collected over a period of five years."

    "Dữ liệu quan sát đã được thu thập trong khoảng thời gian năm năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb observe quan sát; tuân thủ
Noun observation sự quan sát; dữ liệu quan sát
Noun observer người quan sát
Adverb observably có thể quan sát được; rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Nghiên cứu, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
observāre
Latin
observātiō
English
observation
English
observational

Từ sự 'quan sát' và 'giữ gìn'

Từ 'observational' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'observāre', mang nghĩa 'quan sát, theo dõi' hoặc 'giữ gìn'. Gốc từ này sau đó phát triển thành danh từ 'observātiō' (hành động quan sát), rồi được mượn vào tiếng Anh thành 'observation'. Thêm hậu tố '-al' đã biến 'observation' thành tính từ 'observational', mô tả những gì liên quan đến việc quan sát hoặc dựa trên quan sát. Nó nhấn mạnh việc thu thập thông tin một cách cẩn thận và có hệ thống.

Usage Note

Từ 'observational' thường được dùng để mô tả các nghiên cứu, phương pháp hoặc dữ liệu thu thập được thông qua việc quan sát một cách cẩn thận và có hệ thống. Nó nhấn mạnh tính khách quan và dựa trên bằng chứng thực tế. So sánh với 'theoretical' (lý thuyết), 'observational' tập trung vào những gì có thể được nhìn thấy hoặc đo lường trực tiếp, thay vì suy đoán hay giả định.

Prepositions

of in

'Observational of' thường đi kèm với đối tượng hoặc hiện tượng được quan sát (ví dụ: observational of behavior). 'Observational in' thường chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh mà sự quan sát diễn ra (ví dụ: observational in studies).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + observational
  • study observational study
    (nghiên cứu quan sát)
  • data observational data
    (dữ liệu quan sát)
  • research observational research
    (nghiên cứu dựa trên quan sát)
  • skills observational skills
    (kỹ năng quan sát)
  • learning observational learning
    (học hỏi qua quan sát)
  • methods observational methods
    (phương pháp quan sát)
Adjective + observational
  • purely purely observational
    (thuần túy quan sát)
  • direct direct observational
    (quan sát trực tiếp)
  • clinical clinical observational
    (quan sát lâm sàng)
  • systematic systematic observational
    (quan sát có hệ thống)
Verb + (preposition) + observational
  • conduct conduct an observational study
    (tiến hành một nghiên cứu quan sát)
  • rely on rely on observational evidence
    (dựa vào bằng chứng quan sát)

Idioms

  • observational study

    Một loại nghiên cứu nơi các nhà nghiên cứu quan sát và thu thập dữ liệu mà không can thiệp hay thay đổi môi trường.

    "The researchers conducted an observational study to understand the eating habits of local residents."

    (Các nhà nghiên cứu đã tiến hành một nghiên cứu quan sát để hiểu thói quen ăn uống của người dân địa phương.)

  • observational learning

    Quá trình học hỏi thông qua việc quan sát hành vi của người khác và kết quả của hành vi đó.

    "Children often acquire new behaviors through observational learning from their parents and peers."

    (Trẻ em thường tiếp thu hành vi mới thông qua việc học hỏi bằng cách quan sát từ cha mẹ và bạn bè.)

  • observational skills

    Khả năng nhận biết và diễn giải chi tiết từ những gì được quan sát.

    "Good detectives need sharp observational skills to notice subtle clues."

    (Các thám tử giỏi cần có kỹ năng quan sát nhạy bén để nhận ra những manh mối tinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

observational

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc dựa trên sự quan sát.

"The study employed observational methods to gather data on children's behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the scientist is observational, they record details accurately.
Nếu nhà khoa học có tính quan sát, họ ghi lại chi tiết một cách chính xác.
Phủ định
If students are not observationally skilled, they don't notice subtle changes in the experiment.
Nếu học sinh không có kỹ năng quan sát tốt, họ không nhận thấy những thay đổi nhỏ trong thí nghiệm.
Nghi vấn
If you are observational, do you immediately note discrepancies in the data?
Nếu bạn có khả năng quan sát, bạn có nhận thấy ngay những sự khác biệt trong dữ liệu không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist was being observational while conducting the experiment.
Nhà khoa học đã quan sát một cách tỉ mỉ khi thực hiện thí nghiệm.
Phủ định
She wasn't being observational when she walked through the forest, so she missed the rare bird.
Cô ấy đã không quan sát kỹ khi đi bộ trong rừng, vì vậy cô ấy đã bỏ lỡ con chim quý hiếm.
Nghi vấn
Were they being observational during the presentation, noting down every detail?
Có phải họ đã quan sát kỹ trong suốt bài thuyết trình, ghi lại mọi chi tiết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "observational".

Tầm quan trọng trong Khoa học và Tâm lý học

Kỹ năng và phương pháp 'observational' (quan sát) đóng vai trò nền tảng trong nhiều lĩnh vực khoa học. Trong khoa học tự nhiên, việc quan sát cẩn thận là bước đầu tiên để hình thành giả thuyết và phát hiện các quy luật. Trong tâm lý học, lý thuyết 'học hỏi qua quan sát' (observational learning) của Albert Bandura giải thích cách con người, đặc biệt là trẻ em, học hỏi các hành vi mới bằng cách mô phỏng những người xung quanh, nhấn mạnh vai trò của môi trường xã hội trong quá trình phát triển.

Quan sát trong cuộc sống hàng ngày

Ngoài khoa học, khả năng quan sát (observational skills) cũng rất quan trọng trong cuộc sống hàng ngày. Từ việc đọc được ngôn ngữ cơ thể, nhận biết các tín hiệu xã hội, cho đến việc phân tích môi trường xung quanh để đưa ra quyết định, tất cả đều dựa trên kỹ năng quan sát. Nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về thế giới và con người, từ đó cải thiện khả năng giao tiếp và giải quyết vấn đề.