occupy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To take control of a place, especially a country, by military force.
Vietnamese Meaning
Chiếm đóng, chiếm giữ (một vùng đất, quốc gia) bằng vũ lực, quân sự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Enemy troops occupied the city."
"Quân địch đã chiếm đóng thành phố."
-
"Protesters occupied the park overnight."
"Những người biểu tình đã chiếm công viên qua đêm."
-
"The new software occupies a lot of memory on my computer."
"Phần mềm mới chiếm rất nhiều bộ nhớ trên máy tính của tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | occupy | Chiếm giữ, ở, lấp đầy, làm bận rộn |
| Noun | occupation | Nghề nghiệp, sự chiếm đóng, việc làm, sở thích |
| Noun | occupant | Người cư ngụ, người thuê (nhà, phòng) |
| Adjective | occupational | Thuộc về nghề nghiệp |
| Noun | occupier | Người chiếm đóng, người cư ngụ |
| Verb | preoccupy | Chiếm trọn tâm trí, làm bận tâm |
| Noun | preoccupation | Nỗi bận tâm, sự bận tâm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong bối cảnh chiến tranh, xung đột hoặc tranh chấp lãnh thổ. Nhấn mạnh hành động kiểm soát và thiết lập sự hiện diện quân sự.
Nghĩa này tập trung vào việc lấp đầy hoặc sử dụng một cái gì đó, có thể là không gian vật lý hoặc thời gian. Khác với 'use', 'occupy' nhấn mạnh việc lấp đầy một khoảng không gian hoặc thời gian nhất định.
Ít phổ biến hơn hai nghĩa trên, nhưng vẫn được dùng để chỉ việc sinh sống hoặc ở tại một địa điểm.
Prepositions
occupy + place: Chiếm đóng một địa điểm cụ thể (e.g., Occupy the city). occupy + position: Chiếm một vị trí (e.g., Occupy a leading role).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully occupy (chiếm hoàn toàn, lấp đầy hoàn toàn)
-
completely completely occupy (chiếm trọn vẹn, lấp đầy hoàn toàn)
-
largely largely occupy (chiếm phần lớn)
-
strategically strategically occupy (chiếm giữ vị trí chiến lược)
-
a position occupy a position (giữ một vị trí, đảm nhiệm một chức vụ)
-
a seat occupy a seat (chiếm một chỗ ngồi)
-
a space occupy a space (chiếm một không gian)
-
a role occupy a role (đảm nhiệm một vai trò)
-
one's time occupy one's time (làm bận rộn thời gian của ai đó)
-
one's mind occupy one's mind (chiếm trọn tâm trí ai đó)
-
Troops Troops occupy the city. (Quân đội chiếm đóng thành phố.)
-
Protesters Protesters occupy the square. (Người biểu tình chiếm quảng trường.)
-
Furniture Furniture occupies a lot of space. (Nội thất chiếm rất nhiều không gian.)
Idioms
-
occupy one's mind
chiếm trọn tâm trí ai đó, làm ai đó bận tâm suy nghĩ
"The upcoming exam has completely occupied her mind."
(Kỳ thi sắp tới đã hoàn toàn chiếm trọn tâm trí cô ấy.)
-
occupy a unique position/niche
giữ một vị trí/phân khúc độc đáo
"This company occupies a unique niche in the market for eco-friendly products."
(Công ty này chiếm giữ một vị trí độc đáo trong thị trường sản phẩm thân thiện với môi trường.)
-
occupy the moral high ground
chiếm ưu thế về mặt đạo đức, đứng ở vị trí đạo đức cao hơn
"She always tries to occupy the moral high ground in any argument."
(Cô ấy luôn cố gắng đứng ở vị trí đạo đức cao hơn trong bất kỳ cuộc tranh luận nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
occupy
Động từChiếm đóng, chiếm giữ (một vùng đất, quốc gia) bằng vũ lực, quân sự.
"Enemy troops occupied the city."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction company will occupy the site next week. |
Công ty xây dựng sẽ chiếm khu đất vào tuần tới. |
| Phủ định | She is not going to occupy the apartment until next month. |
Cô ấy sẽ không chiếm căn hộ cho đến tháng tới. |
| Nghi vấn | Will the protesters occupy the building tonight? |
Những người biểu tình có chiếm tòa nhà tối nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "occupy".
