(Top Banner Ad)
occupy
B2
Động từ B2 Chính trị, Quân sự, Địa lý

occupy

UK: /ˈɒkjupaɪ/ • US: /ˈɑːkjupaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

chiếm đóng chiếm giữ chiếm (không gian, thời gian) cư trú sinh sống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take control of a place, especially a country, by military force.

Vietnamese Meaning

Chiếm đóng, chiếm giữ (một vùng đất, quốc gia) bằng vũ lực, quân sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Enemy troops occupied the city."

    "Quân địch đã chiếm đóng thành phố."

  • "Protesters occupied the park overnight."

    "Những người biểu tình đã chiếm công viên qua đêm."

  • "The new software occupies a lot of memory on my computer."

    "Phần mềm mới chiếm rất nhiều bộ nhớ trên máy tính của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb occupy Chiếm giữ, ở, lấp đầy, làm bận rộn
Noun occupation Nghề nghiệp, sự chiếm đóng, việc làm, sở thích
Noun occupant Người cư ngụ, người thuê (nhà, phòng)
Adjective occupational Thuộc về nghề nghiệp
Noun occupier Người chiếm đóng, người cư ngụ
Verb preoccupy Chiếm trọn tâm trí, làm bận tâm
Noun preoccupation Nỗi bận tâm, sự bận tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kap-
Latin
capere
Latin
occupare
Old French
occuper
English
occupy

Nguồn gốc từ Latin: Chiếm đoạt và Giữ chỗ

Từ 'occupy' bắt nguồn từ động từ 'occupare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'chiếm lấy, nắm giữ, hoặc bận rộn với'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'ob-' (nghĩa là 'đối diện, trên') và động từ 'capere' (nghĩa là 'cầm, nắm lấy'). Vì vậy, về cơ bản, 'occupy' mang ý nghĩa gốc là 'nắm lấy và giữ chặt một thứ gì đó', thể hiện hành động chiếm hữu hoặc kiểm soát một không gian, vị trí hay thậm chí là tâm trí.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh chiến tranh, xung đột hoặc tranh chấp lãnh thổ. Nhấn mạnh hành động kiểm soát và thiết lập sự hiện diện quân sự.
Nghĩa này tập trung vào việc lấp đầy hoặc sử dụng một cái gì đó, có thể là không gian vật lý hoặc thời gian. Khác với 'use', 'occupy' nhấn mạnh việc lấp đầy một khoảng không gian hoặc thời gian nhất định.
Ít phổ biến hơn hai nghĩa trên, nhưng vẫn được dùng để chỉ việc sinh sống hoặc ở tại một địa điểm.

Prepositions

occupy + place occupy + position

occupy + place: Chiếm đóng một địa điểm cụ thể (e.g., Occupy the city). occupy + position: Chiếm một vị trí (e.g., Occupy a leading role).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + occupy
  • fully fully occupy
    (chiếm hoàn toàn, lấp đầy hoàn toàn)
  • completely completely occupy
    (chiếm trọn vẹn, lấp đầy hoàn toàn)
  • largely largely occupy
    (chiếm phần lớn)
  • strategically strategically occupy
    (chiếm giữ vị trí chiến lược)
Occupy + Noun
  • a position occupy a position
    (giữ một vị trí, đảm nhiệm một chức vụ)
  • a seat occupy a seat
    (chiếm một chỗ ngồi)
  • a space occupy a space
    (chiếm một không gian)
  • a role occupy a role
    (đảm nhiệm một vai trò)
  • one's time occupy one's time
    (làm bận rộn thời gian của ai đó)
  • one's mind occupy one's mind
    (chiếm trọn tâm trí ai đó)
Noun (Subject) + occupy
  • Troops Troops occupy the city.
    (Quân đội chiếm đóng thành phố.)
  • Protesters Protesters occupy the square.
    (Người biểu tình chiếm quảng trường.)
  • Furniture Furniture occupies a lot of space.
    (Nội thất chiếm rất nhiều không gian.)

Idioms

  • occupy one's mind

    chiếm trọn tâm trí ai đó, làm ai đó bận tâm suy nghĩ

    "The upcoming exam has completely occupied her mind."

    (Kỳ thi sắp tới đã hoàn toàn chiếm trọn tâm trí cô ấy.)

  • occupy a unique position/niche

    giữ một vị trí/phân khúc độc đáo

    "This company occupies a unique niche in the market for eco-friendly products."

    (Công ty này chiếm giữ một vị trí độc đáo trong thị trường sản phẩm thân thiện với môi trường.)

  • occupy the moral high ground

    chiếm ưu thế về mặt đạo đức, đứng ở vị trí đạo đức cao hơn

    "She always tries to occupy the moral high ground in any argument."

    (Cô ấy luôn cố gắng đứng ở vị trí đạo đức cao hơn trong bất kỳ cuộc tranh luận nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

occupy

Động từ
Lật mặt

Chiếm đóng, chiếm giữ (một vùng đất, quốc gia) bằng vũ lực, quân sự.

"Enemy troops occupied the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction company will occupy the site next week.
Công ty xây dựng sẽ chiếm khu đất vào tuần tới.
Phủ định
She is not going to occupy the apartment until next month.
Cô ấy sẽ không chiếm căn hộ cho đến tháng tới.
Nghi vấn
Will the protesters occupy the building tonight?
Những người biểu tình có chiếm tòa nhà tối nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "occupy".

Phong trào 'Occupy Wall Street'

Phong trào 'Occupy Wall Street' là một cuộc biểu tình xã hội nổi bật bắt đầu vào năm 2011 tại Thành phố New York. Những người biểu tình đã 'chiếm đóng' khu vực tài chính Phố Wall để phản đối sự bất bình đẳng về kinh tế và quyền lực của các tập đoàn lớn. Đây là một ví dụ điển hình về việc sử dụng từ 'occupy' trong ngữ cảnh chính trị và xã hội để chỉ hành động chiếm giữ một không gian công cộng nhằm gây chú ý và truyền tải thông điệp về những vấn đề xã hội.

Chiếm đóng lãnh thổ trong lịch sử

Trong lịch sử và chính trị, thuật ngữ 'occupy' thường được dùng để mô tả việc một quân đội hoặc chính quyền kiểm soát và chiếm giữ một vùng lãnh thổ hoặc quốc gia khác. Điều này có thể xảy ra trong thời chiến hoặc sau chiến tranh, với mục đích kiểm soát chính trị, quân sự hoặc kinh tế. Khái niệm này có ý nghĩa quan trọng trong quan hệ quốc tế và luật pháp quốc tế, đặc biệt là khi bàn về chủ quyền và các hành động xâm lược.