(Top Banner Ad)
occurring
B2
Động từ (dạng hiện tại phân từ) B2 Tổng quát

occurring

UK: /əˈkɜːrɪŋ/ • US: /əˈkɜːrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang xảy ra đang diễn ra xảy ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'occur': taking place; happening.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'occur': đang diễn ra; đang xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The problem is occurring more frequently now."

    "Vấn đề đang xảy ra thường xuyên hơn bây giờ."

  • "An error is occurring during the installation process."

    "Một lỗi đang xảy ra trong quá trình cài đặt."

  • "These changes are occurring as a result of the new policy."

    "Những thay đổi này đang xảy ra do chính sách mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb occur Xảy ra, xuất hiện, diễn ra
Noun occurrence Sự kiện, sự việc xảy ra, sự xuất hiện
Adjective (from V-ing) occurring Đang xảy ra, đang diễn ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
occurrere
Old French
occurrir
Middle English
occurren
English
occur

Nguồn Gốc Từ "Occurring"

Từ 'occurring' bắt nguồn từ động từ 'occur', có gốc Latin là 'occurrere'. 'Ob-' có nghĩa là 'chống lại, đối diện' hoặc 'gặp gỡ', và 'currere' có nghĩa là 'chạy'. Vì vậy, 'occur' ban đầu mang ý nghĩa là 'chạy đến gặp, chạy đối diện' hoặc 'xảy ra một cách tình cờ'. Ngày nay, nó được dùng rộng rãi để chỉ việc một sự kiện nào đó diễn ra hoặc xuất hiện.

Usage Note

'Occurring' nhấn mạnh quá trình đang diễn ra của một sự kiện hoặc tình huống. Nó thường được sử dụng để mô tả một điều gì đó đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc viết. Nó có thể được sử dụng để mô tả các sự kiện bất ngờ, các quá trình tự nhiên, hoặc các sự kiện được lên kế hoạch.

So sánh với 'happening': Cả hai từ đều có nghĩa là đang diễn ra, nhưng 'occurring' có vẻ trang trọng hơn và thường được sử dụng trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng hơn. 'Happening' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Prepositions

in at within

Các giới từ này thường đi kèm với 'occurring' để chỉ địa điểm hoặc thời gian mà sự kiện đang diễn ra. Ví dụ: 'occurring in nature', 'occurring at the same time', 'occurring within a specific timeframe'.
* **in:** Được dùng để chỉ một địa điểm, khu vực rộng lớn hoặc một bối cảnh chung chung. (ví dụ: occurring in the ocean - xảy ra ở đại dương).
* **at:** Được dùng để chỉ một thời điểm cụ thể, một địa điểm cụ thể. (ví dụ: occurring at night - xảy ra vào ban đêm, occurring at the meeting - xảy ra tại cuộc họp).
* **within:** Được dùng để chỉ một khoảng thời gian hoặc một phạm vi cụ thể. (ví dụ: occurring within the last hour - xảy ra trong vòng giờ qua).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + occurring
  • frequently frequently occurring
    (thường xuyên xảy ra)
  • commonly commonly occurring
    (thường xảy ra, phổ biến)
  • naturally naturally occurring
    (xảy ra tự nhiên, có sẵn trong tự nhiên)
  • widely widely occurring
    (xảy ra rộng rãi, phổ biến khắp nơi)
  • currently currently occurring
    (đang xảy ra, đang diễn ra hiện tại)

Idioms

  • naturally occurring

    xảy ra một cách tự nhiên; có sẵn trong tự nhiên (ví dụ: khoáng chất)

    "Diamonds are naturally occurring minerals."

    (Kim cương là khoáng chất tự nhiên.)

  • frequently occurring

    thường xuyên xảy ra, lặp đi lặp lại

    "Headaches are a frequently occurring symptom of stress."

    (Đau đầu là một triệu chứng thường xuyên xảy ra do căng thẳng.)

  • currently occurring

    đang xảy ra, đang diễn ra vào thời điểm hiện tại

    "The police are investigating the currently occurring incident."

    (Cảnh sát đang điều tra vụ việc đang xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

occurring

Động từ (dạng hiện tại phân từ)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'occur': đang diễn ra; đang xảy ra.

"The problem is occurring more frequently now."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "occurring".

Vai trò trong Khoa học và Dữ liệu

Trong lĩnh vực khoa học và phân tích dữ liệu, việc ghi nhận các sự kiện 'xảy ra' (occurring) là vô cùng quan trọng. Nó giúp các nhà khoa học thu thập dữ liệu, nhận diện các mẫu (patterns), và hiểu rõ hơn về thế giới xung quanh. Từ việc quan sát các hiện tượng tự nhiên đến phân tích hành vi xã hội, khả năng mô tả chính xác những gì đang 'occurring' là nền tảng của mọi nghiên cứu và khám phá.

Sự Quan trọng của Thời gian trong Tiếng Anh

'Occurring' là một dạng của thì tiếp diễn (present participle), nhấn mạnh một hành động hoặc sự kiện đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể. Trong văn hóa nói tiếng Anh, việc diễn đạt chính xác thời điểm và trạng thái của một hành động ('đang xảy ra', 'đã xảy ra', 'sẽ xảy ra') rất quan trọng để truyền đạt thông tin rõ ràng và khách quan, đặc biệt trong các báo cáo, tin tức hoặc mô tả sự kiện.