ceasing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of bringing or coming to an end; stopping.
Vietnamese Meaning
Hành động chấm dứt, kết thúc; dừng lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ceasing of hostilities brought relief to the war-torn region."
"Sự chấm dứt chiến sự đã mang lại sự khuây khỏa cho khu vực bị tàn phá bởi chiến tranh."
-
"The ceasing of the rain allowed us to continue our hike."
"Việc tạnh mưa cho phép chúng tôi tiếp tục chuyến đi bộ đường dài."
-
"There was a ceasing of all communication between the two companies."
"Đã có sự chấm dứt mọi liên lạc giữa hai công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | cease | ngừng, thôi, chấm dứt |
| Noun | cessation | sự ngừng lại, sự chấm dứt (thường dùng trong bối cảnh trang trọng) |
| Adjective | ceaseless | không ngừng, không ngớt, không dứt |
| Adjective | unceasing | liên tục, không ngừng (nhấn mạnh sự bền bỉ) |
| Adverb | ceaselessly | một cách không ngừng nghỉ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ sự chấm dứt một hành động, trạng thái, hoặc quá trình nào đó. Khác với 'stopping' (dừng lại) vốn có thể mang nghĩa tạm thời, 'ceasing' thường mang ý nghĩa dứt điểm hơn. Nó cũng trang trọng hơn 'stopping'. Cần phân biệt với 'desisting' (kiềm chế), vốn mang nghĩa cố gắng ngăn bản thân làm điều gì đó.
Prepositions
'Cease from' có nghĩa là dừng hẳn, kiềm chế không làm gì đó nữa. Ví dụ: 'Cease from complaining' (ngừng phàn nàn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
gradually ceasing (ngừng lại dần dần)
-
suddenly ceasing (đột ngột dừng lại)
-
never ceasing (không bao giờ ngừng)
-
the risk of ceasing operations (nguy cơ phải ngừng hoạt động)
-
the process of ceasing production (quá trình ngưng sản xuất)
-
the moment of ceasing to exist (khoảnh khắc không còn tồn tại)
Idioms
-
without ceasing
không ngừng nghỉ, liên tục
"The rain fell without ceasing for three whole days."
(Cơn mưa đã rơi không ngớt trong suốt ba ngày liền.)
-
ceasing to exist
biến mất, không còn tồn tại nữa (thường dùng để nói về sự kết thúc của một thứ gì đó một cách hoàn toàn)
"Many ancient traditions are in danger of ceasing to exist."
(Nhiều truyền thống cổ xưa đang có nguy cơ biến mất hoàn toàn.)
-
never-ceasing
bất tận, không bao giờ dứt (dùng như một tính từ ghép)
"The never-ceasing noise of the traffic is a feature of city life."
(Tiếng xe cộ không bao giờ dứt là một đặc trưng của cuộc sống thành thị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ceasing
Động từ (dạng V-ing/Gerund)Hành động chấm dứt, kết thúc; dừng lại.
"The ceasing of hostilities brought relief to the war-torn region."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the noise from the construction next door has finally ceased. |
Ồ, tiếng ồn từ công trình xây dựng bên cạnh cuối cùng cũng đã chấm dứt. |
| Phủ định | Oh dear, the rain doesn't seem to cease anytime soon. |
Ôi trời, mưa có vẻ như không ngớt sớm đâu. |
| Nghi vấn | Hey, will these political arguments ever cease? |
Này, liệu những tranh cãi chính trị này có bao giờ chấm dứt không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rain will cease soon. |
Cơn mưa sẽ sớm tạnh. |
| Phủ định | The company did not cease operations despite the economic downturn. |
Công ty đã không ngừng hoạt động mặc dù kinh tế suy thoái. |
| Nghi vấn | Will the fighting ever cease? |
Liệu cuộc chiến có bao giờ chấm dứt không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company ceased operations in the country. |
Công ty đã ngừng hoạt động tại quốc gia này. |
| Phủ định | She did not cease her efforts to find a solution. |
Cô ấy đã không ngừng nỗ lực để tìm ra giải pháp. |
| Nghi vấn | Did the rain cease during the night? |
Cơn mưa đã tạnh trong đêm qua phải không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rain is ceasing now. |
Cơn mưa đang tạnh dần. |
| Phủ định | The company is not ceasing its operations. |
Công ty không ngừng hoạt động. |
| Nghi vấn | Is the noise ceasing? |
Tiếng ồn đang ngừng lại phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ceasing".
