(Top Banner Ad)
phenomenon
B2
danh từ B2 Khoa học, Đời sống hàng ngày, Học thuật

phenomenon

UK: /fəˈnɒmɪnən/ • US: /fəˈnɑːmɪnɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

hiện tượng sự kiện tình huống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fact or situation that is observed to exist or happen, especially one whose cause or explanation is in question.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện, tình huống hoặc hiện tượng có thể được quan sát thấy, đặc biệt là một hiện tượng mà nguyên nhân hoặc giải thích của nó còn là vấn đề cần được làm rõ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rapid growth of the city is a phenomenon that has surprised many urban planners."

    "Sự tăng trưởng nhanh chóng của thành phố là một hiện tượng khiến nhiều nhà quy hoạch đô thị ngạc nhiên."

  • "Globalization is a complex phenomenon with both positive and negative consequences."

    "Toàn cầu hóa là một hiện tượng phức tạp với cả những hệ quả tích cực và tiêu cực."

  • "The aurora borealis is a natural phenomenon visible in high-latitude regions."

    "Bắc cực quang là một hiện tượng tự nhiên có thể nhìn thấy ở các vùng vĩ độ cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phenomena Số nhiều của 'phenomenon' (các hiện tượng)
Adjective phenomenal Phi thường, kỳ diệu (tính từ)
Adverb phenomenally Một cách phi thường, kỳ diệu (trạng từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Đời sống hàng ngày, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
phainomenon (φαινομενον)
Latin
phaenomenon
English
phenomenon

Gốc Rễ Hy Lạp

Từ 'phenomenon' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'phainomenon', có nghĩa là 'thứ gì đó xuất hiện' hoặc 'thứ gì đó được nhìn thấy'. Ban đầu, nó dùng để chỉ bất cứ điều gì có thể được quan sát, nhưng sau đó đã phát triển thành ý nghĩa hiện đại hơn.

Usage Note

Từ 'phenomenon' thường được dùng để chỉ những sự kiện hoặc tình huống đặc biệt, đáng chú ý, đôi khi kỳ lạ hoặc khó giải thích. Nó khác với 'event' (sự kiện) ở chỗ 'phenomenon' thường mang tính chất tự nhiên hoặc khoa học hơn, còn 'event' có thể là bất kỳ sự việc nào xảy ra. So sánh với 'occurrence' (sự xảy ra), 'phenomenon' thường phức tạp và có ý nghĩa rộng hơn.

Prepositions

of in

Sử dụng 'of' để chỉ đặc tính hoặc nguồn gốc của hiện tượng (ví dụ: a phenomenon of nature). Sử dụng 'in' khi đề cập đến bối cảnh hoặc lĩnh vực mà hiện tượng xuất hiện (ví dụ: a phenomenon in physics).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + phenomenon
  • natural phenomenon
    (hiện tượng tự nhiên)
  • social phenomenon
    (hiện tượng xã hội)
  • cultural phenomenon
    (hiện tượng văn hóa)
  • economic phenomenon
    (hiện tượng kinh tế)
Verb + phenomenon
  • observe a phenomenon
    (quan sát một hiện tượng)
  • study a phenomenon
    (nghiên cứu một hiện tượng)
  • explain a phenomenon
    (giải thích một hiện tượng)
  • witness a phenomenon
    (chứng kiến một hiện tượng)

Idioms

  • a flash in the pan phenomenon

    một hiện tượng nhất thời, sớm nở tối tàn

    "The band's success was a flash in the pan phenomenon."

    (Sự thành công của ban nhạc chỉ là một hiện tượng nhất thời.)

  • rare phenomenon

    hiện tượng hiếm gặp

    "A solar eclipse is a rare phenomenon."

    (Nhật thực là một hiện tượng hiếm gặp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phenomenon

danh từ
Lật mặt

Một sự kiện, tình huống hoặc hiện tượng có thể được quan sát thấy, đặc biệt là một hiện tượng mà nguyên nhân hoặc giải thích của nó còn là vấn đề cần được làm rõ.

"The rapid growth of the city is a phenomenon that has surprised many urban planners."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phenomenon".

Hiện Tượng Tự Nhiên

Trong nhiều nền văn hóa, các hiện tượng tự nhiên như nhật thực, nguyệt thực, hay cực quang thường được gán cho những ý nghĩa tâm linh hoặc tôn giáo đặc biệt. Chúng có thể được coi là điềm báo hoặc dấu hiệu từ các vị thần.

Sự Nổi Tiếng và 'Hiện Tượng' Văn Hóa

Trong văn hóa đại chúng, một người hoặc một sản phẩm (như một bài hát, bộ phim) có thể trở thành một 'hiện tượng' nếu họ đạt được sự nổi tiếng và ảnh hưởng lớn trong một thời gian ngắn. Điều này thường được gắn liền với sự lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội.