(Top Banner Ad)
hydrothermal vent
C1
noun C1 Địa chất học, Hải dương học

hydrothermal vent

UK: /ˌhaɪdrəʊˈθɜːməl vent/ • US: /ˌhaɪdroʊˈθɜrməl vent/

Nghĩa tiếng Việt

lỗ thông thủy nhiệt lỗ phun thủy nhiệt vòi phun thủy nhiệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fissure in a planet's surface from which geothermally heated water is discharged.

Vietnamese Meaning

Một khe nứt trên bề mặt hành tinh từ đó nước được làm nóng bằng địa nhiệt được thải ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists are studying the unique ecosystems surrounding hydrothermal vents."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu các hệ sinh thái độc đáo xung quanh các lỗ thông thủy nhiệt."

  • "Hydrothermal vents support unique ecosystems in the deep sea."

    "Các lỗ thông thủy nhiệt hỗ trợ các hệ sinh thái độc đáo ở biển sâu."

  • "The discovery of hydrothermal vents revolutionized our understanding of life in the deep ocean."

    "Việc phát hiện ra các lỗ thông thủy nhiệt đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về sự sống ở biển sâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vent lỗ thông hơi, cửa thoát khí
Verb vent thông hơi, giải tỏa (cảm xúc), phun trào
Noun ventilation sự thông gió, hệ thống thông gió
Noun ventilator máy thông gió, quạt thông gió

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Hải dương học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
hudōr (water)
English
hydro-
Ancient Greek
thermē (heat)
English
thermal
Latin
ventus (wind)
Old French
vent
Middle English
vent
English
hydrothermal vent

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ "hydrothermal vent" là một thuật ngữ khoa học ghép từ ba thành phần chính. "Hydro" (bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "hudōr") có nghĩa là nước, "thermal" (từ tiếng Hy Lạp "thermē") có nghĩa là nhiệt, và "vent" (có nguồn gốc từ tiếng Latin "ventus" nghĩa là gió, qua tiếng Pháp cổ) có nghĩa là một lỗ thoát hoặc cửa thông hơi. Khi kết hợp lại, tên gọi này mô tả chính xác một lỗ thông hơi dưới đáy biển sâu, nơi phun trào ra dòng nước nóng.

Usage Note

Hydrothermal vents, also known as black smokers or white smokers, are commonly found near volcanically active places, areas where tectonic plates are moving apart at spreading centers, ocean basins, and hotspots. Chúng có vai trò quan trọng trong việc duy trì sự sống ở các đại dương sâu thẳm, nơi ánh sáng mặt trời không thể chiếu tới. Các vi sinh vật chemoautotrophic sử dụng các hóa chất từ các lỗ thông hơi để tạo ra năng lượng, làm cơ sở cho chuỗi thức ăn.

Prepositions

near around

"near" dùng để chỉ vị trí gần lỗ thông hơi, ví dụ: "marine life near hydrothermal vents". "around" dùng để chỉ khu vực xung quanh lỗ thông hơi, ví dụ: "the ecosystem around hydrothermal vents".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hydrothermal vent
  • deep-sea deep-sea hydrothermal vent
    (miệng phun thủy nhiệt dưới đáy biển sâu)
  • active active hydrothermal vent
    (miệng phun thủy nhiệt đang hoạt động)
  • black smoker black smoker hydrothermal vent
    (miệng phun thủy nhiệt "ống khói đen" (một loại đặc trưng))
Verb + hydrothermal vent
  • explore explore hydrothermal vents
    (khám phá các miệng phun thủy nhiệt)
  • discover discover hydrothermal vents
    (phát hiện các miệng phun thủy nhiệt)
  • host hydrothermal vents host unique ecosystems
    (các miệng phun thủy nhiệt là nơi sinh sống của các hệ sinh thái độc đáo)
Hydrothermal vent + Noun
  • communities hydrothermal vent communities
    (các quần xã sinh vật quanh miệng phun thủy nhiệt)
  • fluid hydrothermal vent fluid
    (dung dịch/chất lỏng từ miệng phun thủy nhiệt)

Idioms

  • hydrothermal vent ecosystem

    hệ sinh thái miệng phun thủy nhiệt

    "Scientists study the unique hydrothermal vent ecosystem."

    (Các nhà khoa học nghiên cứu hệ sinh thái độc đáo quanh miệng phun thủy nhiệt.)

  • life at hydrothermal vents

    sự sống tại các miệng phun thủy nhiệt

    "Life at hydrothermal vents thrives without sunlight, relying on chemosynthesis."

    (Sự sống tại các miệng phun thủy nhiệt phát triển mạnh mà không cần ánh sáng mặt trời, dựa vào hóa tổng hợp.)

  • hydrothermal vent discovery

    sự phát hiện miệng phun thủy nhiệt

    "The hydrothermal vent discovery revolutionized our understanding of deep-sea life."

    (Sự phát hiện miệng phun thủy nhiệt đã cách mạng hóa hiểu biết của chúng ta về sự sống dưới đáy biển sâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hydrothermal vent

noun
Lật mặt

Một khe nứt trên bề mặt hành tinh từ đó nước được làm nóng bằng địa nhiệt được thải ra.

"Scientists are studying the unique ecosystems surrounding hydrothermal vents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hydrothermal vent was a bustling ecosystem in the past.
Trong quá khứ, miệng phun thủy nhiệt là một hệ sinh thái nhộn nhịp.
Phủ định
The research team didn't expect to find such a large hydrothermal vent in that area.
Đội nghiên cứu đã không mong đợi tìm thấy một miệng phun thủy nhiệt lớn như vậy ở khu vực đó.
Nghi vấn
Did scientists discover a new species near the hydrothermal vent last year?
Năm ngoái, các nhà khoa học có phát hiện ra một loài mới gần miệng phun thủy nhiệt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydrothermal vent".

Khám phá sự sống độc đáo

Việc phát hiện các miệng phun thủy nhiệt vào cuối thập niên 1970 đã mở ra một chương mới đầy kinh ngạc trong sinh học. Chúng cho thấy sự sống có thể tồn tại và phát triển mạnh mẽ trong những điều kiện cực đoan, không cần ánh sáng mặt trời mà dựa vào quá trình hóa tổng hợp. Điều này đã thay đổi sâu sắc quan niệm của chúng ta về khả năng tồn tại của sự sống, kể cả sự sống ngoài hành tinh.

Giả thuyết về nguồn gốc sự sống

Một số nhà khoa học hàng đầu tin rằng các miệng phun thủy nhiệt có thể là nơi khởi nguồn của sự sống trên Trái Đất. Môi trường giàu hóa chất và năng lượng từ lòng đất tại đây được cho là lý tưởng cho các phản ứng hóa học phức tạp, dẫn đến sự hình thành các phân tử hữu cơ và cuối cùng là các dạng sống đầu tiên. Giả thuyết này là một phần quan trọng trong nghiên cứu về nguồn gốc sự sống.