(Top Banner Ad)
oceanid
C1
noun C1 Thần thoại Hy Lạp

oceanid

UK: /əʊˈsiːənɪd/ • US: /oʊˈsiːənɪd/

Nghĩa tiếng Việt

nữ thần biển Oxeanít
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A nymph of the ocean; one of the daughters of Oceanus and Tethys.

Vietnamese Meaning

Một nữ thần biển; một trong những người con gái của Oceanus và Tethys.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The poet described the oceanid as a creature of ethereal beauty, her hair flowing like seaweed in the current."

    "Nhà thơ mô tả nữ thần biển như một sinh vật có vẻ đẹp thanh tao, mái tóc nàng bay lượn như rong biển trong dòng chảy."

  • "In Greek mythology, oceanids were believed to inhabit and protect various bodies of water."

    "Trong thần thoại Hy Lạp, người ta tin rằng các nữ thần biển sinh sống và bảo vệ nhiều vùng nước khác nhau."

  • "The painting depicted a group of oceanids playing among the waves."

    "Bức tranh mô tả một nhóm nữ thần biển đang nô đùa giữa những con sóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ocean đại dương, biển
Adjective oceanic thuộc về đại dương
Noun (Mythology) Oceanus Thần Okeanos (vị thần Titan cai quản đại dương trong thần thoại Hy Lạp)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thần thoại Hy Lạp

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Ὠκεανός (Okeanos)
Ancient Greek
Ὠκεανίς (Okeanis)
Latin
Oceanis
English
Oceanid

Nguồn gốc tên gọi Oceanid

Từ "oceanid" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó bắt nguồn từ Ὠκεανός (Okeanos), tên của vị thần Titan nguyên thủy cai quản đại dương và dòng sông khổng lồ bao quanh thế giới trong thần thoại Hy Lạp. Hậu tố "-id" (từ tiếng Hy Lạp -ides) được thêm vào để chỉ con gái hoặc hậu duệ của một ai đó. Do đó, "Oceanid" có nghĩa đen là "con gái của Okeanos".

Usage Note

Từ 'oceanid' chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh thần thoại Hy Lạp để chỉ các nữ thần cai quản các nguồn nước trên thế giới, không chỉ biển cả mà còn cả sông ngòi và ao hồ. Họ thường được mô tả là những sinh vật xinh đẹp và duyên dáng, có sức mạnh siêu nhiên liên quan đến nước. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng 'sea nymph' (tiên nữ biển) có thể được coi là một thuật ngữ gần nghĩa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oceanid
  • graceful graceful Oceanid
    (nữ thần biển duyên dáng)
  • mythical mythical Oceanid
    (nữ thần biển thần thoại)
  • benevolent benevolent Oceanid
    (nữ thần biển nhân từ (có lòng tốt))
Common phrases
  • the the Oceanids
    (các nữ thần biển (chỉ chung nhóm Oceanid))
  • daughter of daughter of Oceanus
    (con gái của thần Okeanos)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oceanid

noun
Lật mặt

Một nữ thần biển; một trong những người con gái của Oceanus và Tethys.

"The poet described the oceanid as a creature of ethereal beauty, her hair flowing like seaweed in the current."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oceanid".

Các Oceanid trong thần thoại Hy Lạp

Trong thần thoại Hy Lạp, các Oceanid là những nữ thần sông nước, hay còn gọi là tiên nữ biển, con gái của Titan Okeanos và nữ thần Tethys. Họ được cho là có tới 3.000 chị em, cai quản các con sông, suối, hồ, ao, và thậm chí cả mây mưa. Các Oceanid thường được miêu tả là những nữ thần xinh đẹp, duyên dáng, gắn liền với vẻ đẹp và sự màu mỡ của các nguồn nước trên Trái Đất.

Vai trò và ý nghĩa

Các Oceanid đóng vai trò quan trọng trong việc tượng trưng cho sự sống và nguồn dinh dưỡng mà nước mang lại. Họ thường là những nhân vật phụ trong các câu chuyện thần thoại, giúp đỡ các vị thần hoặc anh hùng, và đôi khi xuất hiện trong các nghi lễ thờ cúng liên quan đến nước. Mặc dù số lượng rất đông đảo, một số Oceanid nổi bật hơn cả như Metis (mẹ của Athena), Doris (mẹ của các Nereid), hay Eurynome (mẹ của các Charites).