(Top Banner Ad)
oceanography
C1
danh từ C1 Khoa học tự nhiên

oceanography

UK: /ˌəʊʃənˈɒɡrəfi/ • US: /ˌoʊʃənˈɑːɡrəfi/

Nghĩa tiếng Việt

hải dương học nghiên cứu biển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of science that deals with the physical and biological properties and phenomena of the sea.

Vietnamese Meaning

Ngành khoa học nghiên cứu về các đặc tính và hiện tượng vật lý và sinh học của biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's majoring in oceanography at the university."

    "Cô ấy đang học chuyên ngành hải dương học tại trường đại học."

  • "Oceanography plays a crucial role in understanding climate change."

    "Hải dương học đóng một vai trò quan trọng trong việc hiểu về biến đổi khí hậu."

  • "Modern oceanography utilizes advanced technologies such as satellite imagery and underwater robots."

    "Hải dương học hiện đại sử dụng các công nghệ tiên tiến như ảnh vệ tinh và robot dưới nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oceanographer Nhà hải dương học (người nghiên cứu hải dương học)
Adjective oceanographic Thuộc về hải dương học
Noun ocean Đại dương
Adjective oceanic Thuộc đại dương, có tính chất đại dương
Noun geography Địa lý học (chia sẻ hậu tố '-graphy')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học tự nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Ὠκεανός (Ōkeanós)
Latin
ōceanus
Old French
occean
English
ocean
Ancient Greek
-γραφία (-graphia)
English
-graphy
English
oceanography

Nguồn gốc từ 'oceanography'

Từ 'oceanography' được ghép từ hai gốc Hy Lạp cổ đại. Phần 'ocean' bắt nguồn từ 'Ōkeanós', tên của vị thần Titan biển cả trong thần thoại Hy Lạp, sau này thành 'oceanus' trong tiếng Latin, chỉ đại dương bao quanh trái đất. Phần '-graphy' xuất phát từ '-graphia' trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'viết' hoặc 'miêu tả'. Ghép lại, 'oceanography' có nghĩa đen là 'miêu tả về đại dương', phản ánh bản chất của ngành khoa học này là nghiên cứu và ghi chép về các khía cạnh của đại dương.

Usage Note

Oceanography bao gồm nhiều lĩnh vực con như hải dương học vật lý (nghiên cứu sóng, dòng chảy, nhiệt độ, độ mặn), hải dương học hóa học (nghiên cứu thành phần hóa học của nước biển), hải dương học sinh học (nghiên cứu các sinh vật biển), và hải dương học địa chất (nghiên cứu đáy biển và các quá trình địa chất diễn ra ở biển). Nó nhấn mạnh sự tương tác giữa các yếu tố khác nhau của đại dương và ảnh hưởng của chúng đến Trái Đất.

Prepositions

in of

in oceanography: dùng để chỉ một lĩnh vực cụ thể trong ngành hải dương học (ví dụ: 'in physical oceanography'). of oceanography: dùng để chỉ một khía cạnh của ngành hải dương học (ví dụ: 'the future of oceanography').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oceanography
  • physical physical oceanography
    (hải dương học vật lý (nghiên cứu về nhiệt độ, dòng chảy, sóng...))
  • chemical chemical oceanography
    (hải dương học hóa học (nghiên cứu về thành phần hóa học của nước biển))
  • biological biological oceanography
    (hải dương học sinh vật (nghiên cứu về sự sống trong đại dương))
  • geological geological oceanography
    (hải dương học địa chất (nghiên cứu về đáy biển và lịch sử địa chất của đại dương))
  • modern modern oceanography
    (hải dương học hiện đại)
Verbs related to oceanography
  • study study oceanography
    (nghiên cứu hải dương học)
  • pursue pursue oceanography
    (theo đuổi ngành hải dương học)
  • advance advance oceanography
    (phát triển/thúc đẩy hải dương học)
Phrases with oceanography
  • field the field of oceanography
    (lĩnh vực hải dương học)
  • discipline the discipline of oceanography
    (ngành/môn hải dương học)

Idioms

  • advances in oceanography

    những tiến bộ trong hải dương học

    "Recent advances in oceanography have revealed new species in the deep sea."

    (Những tiến bộ gần đây trong hải dương học đã khám phá ra nhiều loài mới dưới biển sâu.)

  • a career in oceanography

    sự nghiệp trong ngành hải dương học

    "She decided to pursue a career in oceanography after her fascination with marine life."

    (Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong ngành hải dương học sau niềm đam mê với sinh vật biển.)

  • the cutting edge of oceanography

    mũi nhọn/tiên tiến nhất của hải dương học

    "Researchers at the institute are working on the cutting edge of oceanography."

    (Các nhà nghiên cứu tại viện đang làm việc ở mũi nhọn tiên tiến nhất của hải dương học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oceanography

danh từ
Lật mặt

Ngành khoa học nghiên cứu về các đặc tính và hiện tượng vật lý và sinh học của biển.

"She's majoring in oceanography at the university."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should study oceanography to understand marine ecosystems better.
Cô ấy nên học hải dương học để hiểu rõ hơn về các hệ sinh thái biển.
Phủ định
He cannot pursue oceanography without a strong background in science.
Anh ấy không thể theo đuổi ngành hải dương học nếu không có nền tảng khoa học vững chắc.
Nghi vấn
Could oceanographic research help us predict future sea-level changes?
Liệu nghiên cứu hải dương học có thể giúp chúng ta dự đoán những thay đổi mực nước biển trong tương lai không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is studying oceanography, isn't she?
Cô ấy đang học ngành hải dương học, phải không?
Phủ định
Oceanographic research isn't cheap, is it?
Nghiên cứu hải dương học không hề rẻ, phải không?
Nghi vấn
They haven't published any oceanography papers this year, have they?
Họ chưa xuất bản bất kỳ bài báo nào về hải dương học trong năm nay, phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will be using advanced technology to study oceanography in the future.
Các nhà khoa học sẽ sử dụng công nghệ tiên tiến để nghiên cứu hải dương học trong tương lai.
Phủ định
They won't be ignoring the importance of oceanographic research in addressing climate change.
Họ sẽ không bỏ qua tầm quan trọng của nghiên cứu hải dương học trong việc giải quyết biến đổi khí hậu.
Nghi vấn
Will the team be conducting oceanographic surveys in the Arctic next year?
Liệu nhóm nghiên cứu có tiến hành các khảo sát hải dương học ở Bắc Cực vào năm tới không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oceanography's discoveries have revolutionized our understanding of marine ecosystems.
Những khám phá của hải dương học đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về hệ sinh thái biển.
Phủ định
The students' oceanographic research isn't focused on the effects of climate change.
Nghiên cứu hải dương học của các sinh viên không tập trung vào ảnh hưởng của biến đổi khí hậu.
Nghi vấn
Is oceanography's future dependent on international collaboration?
Liệu tương lai của hải dương học có phụ thuộc vào sự hợp tác quốc tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oceanography".

Chuyến thám hiểm Challenger: Khởi nguồn Hải dương học hiện đại

Vào những năm 1872-1876, con tàu HMS Challenger của Anh đã thực hiện một chuyến thám hiểm khoa học toàn cầu kéo dài gần 4 năm, thu thập dữ liệu sâu rộng về độ sâu, nhiệt độ, dòng chảy, sinh vật biển và địa chất đáy biển. Chuyến thám hiểm này thường được coi là sự kiện khai sinh của ngành hải dương học hiện đại, đặt nền móng cho việc nghiên cứu đại dương một cách có hệ thống và khoa học.

Hải dương học và Tương lai Hành tinh

Hải dương học không chỉ là nghiên cứu về biển cả mà còn đóng vai trò then chốt trong việc hiểu và ứng phó với biến đổi khí hậu. Các nhà hải dương học nghiên cứu cách đại dương hấp thụ carbon dioxide, ảnh hưởng đến thời tiết, và hỗ trợ đa dạng sinh học. Ngành này giúp chúng ta quản lý tài nguyên biển bền vững và bảo vệ các hệ sinh thái biển mong manh, là chìa khóa cho một tương lai khỏe mạnh của Trái Đất.