(Top Banner Ad)
ocular
C1
adjective C1 Y học/Sinh học

ocular

UK: /ˈɒkjʊlə/ • US: /ˈɑːkjələr/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về mắt thị giác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the eye or vision.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến mắt hoặc thị giác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ocular diseases can lead to vision loss if left untreated."

    "Các bệnh về mắt có thể dẫn đến mất thị lực nếu không được điều trị."

  • "The ocular nerve transmits visual information to the brain."

    "Dây thần kinh thị giác truyền thông tin thị giác đến não."

  • "Ocular trauma can result in serious vision impairment."

    "Chấn thương mắt có thể dẫn đến suy giảm thị lực nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oculus Con mắt (thuật ngữ giải phẫu, thường dùng trong kiến trúc để chỉ lỗ tròn trên mái vòm)
Noun oculist Bác sĩ mắt (từ cũ, nay ít dùng; thường dùng 'ophthalmologist')
Adjective binocular Thuộc về hai mắt; dùng hai mắt
Noun binoculars Ống nhòm (thiết bị dùng hai mắt)
Adjective monocular Thuộc về một mắt; dùng một mắt
Noun (plural) oculars Thị kính (của kính hiển vi, kính thiên văn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₃okʷ-
Proto-Italic
*okelos
Latin
oculus
Latin
ocularis
English
ocular

Nguồn gốc từ Latin

Từ "ocular" bắt nguồn từ tiếng Latin "ocularis", có nghĩa là "thuộc về mắt". Từ này lại được hình thành từ "oculus", nghĩa là "con mắt". Do đó, khi bạn nói "ocular", bạn đang trực tiếp tham chiếu đến những gì liên quan đến đôi mắt của mình, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y học hoặc khoa học.

Usage Note

Từ 'ocular' thường được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc khoa học để mô tả những gì liên quan trực tiếp đến mắt. Nó thường được sử dụng để chỉ các bệnh, triệu chứng, hoặc cấu trúc giải phẫu của mắt. Không nên nhầm lẫn với 'optical' có nghĩa rộng hơn, liên quan đến ánh sáng và quang học nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • ocular ocular health
    (sức khỏe mắt)
  • ocular ocular disease
    (bệnh về mắt)
  • ocular ocular muscles
    (các cơ mắt)
  • ocular ocular pressure
    (áp lực mắt)
  • ocular ocular examination
    (khám mắt)
  • ocular ocular surgery
    (phẫu thuật mắt)
  • ocular ocular pain
    (đau mắt)
  • ocular ocular globe
    (nhãn cầu)

Idioms

  • ocular proof

    bằng chứng tận mắt, bằng chứng trực quan

    "The detective sought ocular proof before making an arrest."

    (Thám tử tìm kiếm bằng chứng tận mắt trước khi bắt giữ.)

  • ocular inspection

    sự kiểm tra bằng mắt, sự quan sát trực tiếp

    "The manager conducted an ocular inspection of the facility."

    (Người quản lý đã tiến hành kiểm tra trực tiếp cơ sở vật chất.)

  • ocular evidence

    bằng chứng mắt thấy (trực tiếp)

    "His testimony was supported by strong ocular evidence."

    (Lời khai của anh ấy được củng cố bằng bằng chứng mắt thấy rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ocular

adjective
Lật mặt

Liên quan đến mắt hoặc thị giác.

"Ocular diseases can lead to vision loss if left untreated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor specialized in ocular diseases: he was an expert in eye-related ailments.
Bác sĩ chuyên về các bệnh về mắt: ông là một chuyên gia về các bệnh liên quan đến mắt.
Phủ định
The report showed no ocular damage: the subject's vision was perfectly fine.
Báo cáo cho thấy không có tổn thương mắt: thị lực của đối tượng hoàn toàn bình thường.
Nghi vấn
Was the ocular examination conclusive: did it provide a definitive diagnosis?
Cuộc kiểm tra mắt đã kết luận chưa: nó có cung cấp một chẩn đoán cuối cùng không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor performed an ocular examination.
Bác sĩ đã thực hiện một cuộc kiểm tra mắt.
Phủ định
He doesn't have any ocular problems.
Anh ấy không có bất kỳ vấn đề về mắt nào.
Nghi vấn
Is there any ocular damage?
Có bất kỳ tổn thương mắt nào không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to have ocular implants to improve his vision.
Ông tôi đã từng có cấy ghép mắt để cải thiện thị lực của mình.
Phủ định
She didn't use to need ocular assistance when reading, but now she does.
Cô ấy đã từng không cần hỗ trợ thị giác khi đọc sách, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did people use to believe ocular prosthetics were only for cosmetic purposes?
Mọi người đã từng tin rằng mắt giả chỉ dành cho mục đích thẩm mỹ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ocular".

Đôi mắt – Cửa sổ tâm hồn

Trong văn hóa phương Tây, đôi mắt thường được coi là "cửa sổ tâm hồn" (the window to the soul), biểu tượng cho cảm xúc thật và nội tâm của một người. Duy trì giao tiếp bằng mắt (eye contact) cũng rất quan trọng, thể hiện sự chân thành, tin tưởng và chú ý trong cuộc hội thoại.

Biểu tượng mắt và sự giám sát

Biểu tượng con mắt cũng thường xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh văn hóa và lịch sử, ví dụ như "Con mắt của Chúa" (Eye of Providence) trên đồng đô la Mỹ, tượng trưng cho sự giám sát và hướng dẫn thiêng liêng. Nó thể hiện tầm quan trọng của thị giác, sự nhận thức và quyền lực.