(Top Banner Ad)
odious
C1
adjective C1 Chung

odious

UK: /ˈəʊdiəs/ • US: /ˈoʊdiəs/

Nghĩa tiếng Việt

đáng ghét kinh tởm ghê tởm gây căm phẫn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely unpleasant; repulsive.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ khó chịu; ghê tởm, đáng ghét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The odious crime made everyone in the town feel unsafe."

    "Tội ác đáng ghét đó khiến mọi người trong thị trấn cảm thấy bất an."

  • "He found the task of cleaning the bathroom odious."

    "Anh ta thấy công việc dọn dẹp phòng tắm thật đáng ghét."

  • "The dictator's odious policies led to widespread suffering."

    "Các chính sách đáng ghét của nhà độc tài đã dẫn đến sự đau khổ lan rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun odiousness sự đáng ghét, sự khó chịu đến mức căm ghét

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
odi
Latin
odium
Late Latin
odiosus
Old French
odieux
Middle English
odious
English
odious

Gốc rễ của sự ghét bỏ

Từ 'odious' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó bắt nguồn từ động từ 'odi' có nghĩa là 'tôi ghét', và danh từ 'odium' có nghĩa là 'sự ghét bỏ' hay 'ác ý'. Khi một người hay một vật được mô tả là 'odious', nó mang ý nghĩa rằng điều đó đáng ghét, gây ra cảm giác cực kỳ khó chịu hoặc căm ghét sâu sắc trong lòng người khác.

Usage Note

Từ 'odious' thường được dùng để mô tả những điều gì đó khơi gợi sự căm ghét, ghê tởm mạnh mẽ, thường liên quan đến các hành vi, phẩm chất hoặc vật thể. Nó mạnh hơn các từ như 'unpleasant' hoặc 'disagreeable'. Nó mang sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong văn viết. So với 'repulsive', 'odious' thường liên quan đến các vấn đề đạo đức hoặc luân lý hơn là chỉ đơn thuần là cảm giác ghê tởm về thể chất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + odious
  • truly truly odious
    (thực sự đáng ghét)
  • utterly utterly odious
    (hoàn toàn đáng ghét)
  • morally morally odious
    (đáng ghét về mặt đạo đức)
  • politically politically odious
    (đáng ghét về mặt chính trị)
  • personally personally odious
    (đáng ghét với cá nhân)
Odious + Noun
  • task an odious task
    (một nhiệm vụ đáng ghét/khó chịu)
  • act an odious act
    (một hành động đáng ghét)
  • smell an odious smell
    (một mùi hôi thối khó chịu)
  • comparison an odious comparison
    (một sự so sánh đáng ghét/không công bằng)
  • figure an odious figure
    (một nhân vật đáng ghét)
Verb + odious
  • find find someone/something odious
    (thấy ai/cái gì đáng ghét/khó chịu)
  • make make oneself odious
    (tự làm mình trở nên đáng ghét)

Idioms

  • make oneself odious

    tự làm mình trở nên đáng ghét hoặc gây khó chịu cho người khác

    "By constantly complaining and criticizing, he made himself odious to everyone in the office."

    (Bằng cách liên tục phàn nàn và chỉ trích, anh ta đã tự làm mình trở nên đáng ghét với mọi người trong văn phòng.)

  • an odious comparison

    một sự so sánh đáng ghét hoặc không công bằng, thường dùng để hạ thấp hoặc bôi nhọ

    "Drawing such an odious comparison between the two candidates only served to inflame tensions."

    (Việc đưa ra một sự so sánh đáng ghét như vậy giữa hai ứng cử viên chỉ làm tăng thêm căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

odious

adjective
Lật mặt

Cực kỳ khó chịu; ghê tởm, đáng ghét.

"The odious crime made everyone in the town feel unsafe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because his actions were odious, he lost the support of his community.
Bởi vì hành động của anh ta ghê tởm, anh ta đã mất đi sự ủng hộ từ cộng đồng.
Phủ định
Although the task seemed odious at first, she didn't give up until she completed it.
Mặc dù nhiệm vụ có vẻ ghê tởm lúc đầu, cô ấy đã không bỏ cuộc cho đến khi hoàn thành nó.
Nghi vấn
Since the policy is considered odious by many, shouldn't we reconsider its implementation?
Vì chính sách này bị nhiều người coi là ghê tởm, chúng ta có nên xem xét lại việc thực hiện nó không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His odious behavior: it included constant insults and blatant disregard for others.
Hành vi đáng ghét của anh ta: nó bao gồm những lời lăng mạ liên tục và sự coi thường trắng trợn đối với người khác.
Phủ định
The policy was not odious: it aimed to benefit the majority.
Chính sách này không hề đáng ghét: nó nhằm mục đích mang lại lợi ích cho đa số.
Nghi vấn
Was his crime truly odious: worthy of such severe punishment?
Tội ác của anh ta có thực sự ghê tởm đến mức đáng bị trừng phạt nghiêm khắc như vậy không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had found the odious task surprisingly satisfying after she completed it.
Cô ấy thấy nhiệm vụ ghê tởm đáng ngạc nhiên lại thỏa mãn sau khi cô ấy hoàn thành nó.
Phủ định
They had not realized how odious the smell was until they had left the room and returned.
Họ đã không nhận ra mùi kinh khủng đến mức nào cho đến khi họ rời khỏi phòng và quay lại.
Nghi vấn
Had he ever encountered such an odious display of arrogance before he met the CEO?
Anh ta đã từng gặp phải một sự thể hiện kiêu ngạo ghê tởm như vậy trước khi gặp Giám đốc điều hành chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dictator's policies were odious to the people.
Các chính sách của nhà độc tài rất đáng ghét đối với người dân.
Phủ định
His behavior wasn't odious until he started lying.
Hành vi của anh ta không đáng ghét cho đến khi anh ta bắt đầu nói dối.
Nghi vấn
Was his speech really that odious to the audience?
Bài phát biểu của anh ấy có thực sự đáng ghét đối với khán giả đến vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "odious".

Sức mạnh của từ ngữ trong phê phán đạo đức

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong văn học cổ điển và các bài phát biểu chính luận, từ 'odious' thường được sử dụng để nhấn mạnh sự kinh tởm về mặt đạo đức hoặc xã hội đối với một hành vi, một người, hay một ý tưởng. Nó mang một sắc thái mạnh mẽ, không chỉ đơn thuần là không thích mà là ghét bỏ đến tận xương tủy, ám chỉ rằng điều đó đi ngược lại với các giá trị cốt lõi của xã hội.

Đối tượng của sự ghê tởm công khai

Những nhân vật lịch sử hoặc các chính sách bị coi là 'odious' thường là những người hoặc điều đã gây ra sự đau khổ lớn, bất công nghiêm trọng, hoặc bị coi là có bản chất độc ác. Ví dụ, hành động diệt chủng hoặc nô lệ thường được mô tả là 'odious' vì chúng đi ngược lại hoàn toàn nhân tính và các quyền cơ bản của con người, gây ra sự căm phẫn sâu sắc trong lương tri cộng đồng.