(Top Banner Ad)
of this sort
B1
Phrase B1 General

of this sort

Nghĩa tiếng Việt

kiểu này loại này dạng này như thế này
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of this type or kind.

Vietnamese Meaning

Thuộc loại này, kiểu này, dạng này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I don't like books of this sort."

    "Tôi không thích những loại sách như thế này."

  • "We need to find a solution of this sort."

    "Chúng ta cần tìm một giải pháp kiểu này."

  • "She doesn't usually wear clothes of this sort."

    "Cô ấy thường không mặc quần áo kiểu này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sort Loại, kiểu, chủng loại (ví dụ: What sort of music do you like? - Bạn thích loại nhạc gì?)
Verb to sort Phân loại, sắp xếp (ví dụ: Please sort these documents by date. - Vui lòng sắp xếp các tài liệu này theo ngày.)
Adjective sorted Đã được phân loại, đã được sắp xếp (ví dụ: The files are all sorted. - Các tệp đã được sắp xếp hết rồi.)
Noun sorter Người hoặc thiết bị phân loại (ví dụ: A letter sorter. - Máy phân loại thư.)

Synonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*apo-
Proto-Germanic
*af
Old English
of
Modern English
of
Proto-Indo-European
*to-
Proto-Germanic
*sa
Old English
þes
Modern English
this
Latin
sors
Old French
sort
Middle English
sorte
Modern English
sort

Nguồn gốc của 'sort': Từ 'vận mệnh' đến 'loại'

Từ 'sort' trong cụm 'of this sort' có một hành trình thú vị. Ban đầu, trong tiếng Latinh, 'sors' có nghĩa là 'vận mệnh' hoặc 'lô đất'. Sau đó, khi du nhập vào tiếng Pháp cổ ('sort'), nó vẫn giữ nghĩa 'vận mệnh' nhưng cũng bắt đầu phát triển nghĩa 'kiểu' hay 'loại'. Đến tiếng Anh Trung đại ('sorte'), nghĩa 'nhóm' hoặc 'loại' đã trở nên phổ biến, và từ đó, 'sort' trong tiếng Anh hiện đại mang nghĩa chính là 'kiểu', 'loại' hoặc 'chủng loại'.

Sự kết hợp thành 'of this sort'

Cụm từ 'of this sort' tự nó không có một dòng lịch sử đơn lẻ như một từ mà là sự kết hợp tự nhiên của các từ 'of', 'this' và 'sort' đã tồn tại. 'Of' (của), 'this' (này) và 'sort' (loại) đã được sử dụng cùng nhau từ rất lâu trong tiếng Anh để tạo thành một cách diễn đạt thông dụng, có nghĩa là 'thuộc loại này', 'kiểu này', hoặc 'như thế này', chỉ ra một đặc điểm hoặc nhóm cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để chỉ một loại hoặc kiểu cụ thể đã được đề cập trước đó hoặc đang được ngụ ý. Nó thường được dùng để đưa ra một ví dụ hoặc làm rõ hơn về một điều gì đó. 'Sort' ở đây có nghĩa là 'loại', 'kiểu', 'hạng'. Nó nhấn mạnh đến một đặc điểm chung hoặc một nhóm các đối tượng/sự vật có điểm tương đồng.

Prepositions

of

Giới từ 'of' kết nối 'sort' với loại hoặc nhóm mà chúng ta đang đề cập đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + of this sort
  • any any problems of this sort
    (bất kỳ vấn đề nào thuộc loại này)
  • no no issues of this sort
    (không có vấn đề nào thuộc loại này)
  • many many people of this sort
    (nhiều người thuộc loại này)
  • few few incidents of this sort
    (ít sự cố thuộc loại này)
Verb + of this sort
  • expect expect things of this sort
    (mong đợi những điều thuộc loại này)
  • deal with deal with anything of this sort
    (giải quyết bất cứ điều gì thuộc loại này)
  • avoid avoid conversations of this sort
    (tránh những cuộc trò chuyện thuộc loại này)
Noun + of this sort
  • a situation a situation of this sort
    (một tình huống thuộc loại này)
  • a person a person of this sort
    (một người thuộc loại này)
  • events events of this sort
    (các sự kiện thuộc loại này)

Idioms

  • nothing of the sort

    Hoàn toàn không phải vậy! / Không hề! (dùng để phủ nhận mạnh mẽ một điều gì đó)

    ""Are you suggesting I cheated?" "Nothing of the sort! I merely asked if you understood the rules.""

    ("Anh đang ám chỉ tôi gian lận à?" "Hoàn toàn không phải vậy! Tôi chỉ hỏi xem anh có hiểu luật chơi không thôi.")

  • something of the sort

    Đại loại như vậy. / Gần đúng như vậy. (dùng để xác nhận một điều gì đó là gần đúng, nhưng không hoàn toàn chính xác hoặc chi tiết)

    ""So, your boss wants you to work overtime?" "Something of the sort. He wants me to finish this report by tomorrow.""

    ("Vậy là sếp anh muốn anh làm thêm giờ à?" "Đại loại như vậy. Ông ấy muốn tôi hoàn thành báo cáo này trước ngày mai.")

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

of this sort

Phrase
Lật mặt

Thuộc loại này, kiểu này, dạng này.

"I don't like books of this sort."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you see products of this sort at the market, you should buy them because they are fresh.
Nếu bạn thấy các sản phẩm thuộc loại này ở chợ, bạn nên mua chúng vì chúng tươi ngon.
Phủ định
If he doesn't appreciate music of this sort, he won't enjoy the concert.
Nếu anh ấy không đánh giá cao loại nhạc này, anh ấy sẽ không thích buổi hòa nhạc.
Nghi vấn
Will you be interested if I offer you a job of this sort?
Bạn sẽ quan tâm nếu tôi đề nghị bạn một công việc thuộc loại này chứ?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the week, they will have encountered several projects of this sort, gaining valuable experience.
Đến cuối tuần, họ sẽ đã gặp phải một vài dự án kiểu này, tích lũy kinh nghiệm quý báu.
Phủ định
By next year, I won't have accepted any jobs of this sort because I'm focusing on something else.
Đến năm sau, tôi sẽ không chấp nhận bất kỳ công việc nào kiểu này vì tôi đang tập trung vào một việc khác.
Nghi vấn
Will you have completed tasks of this sort before the deadline?
Bạn sẽ đã hoàn thành các nhiệm vụ kiểu này trước thời hạn chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "of this sort".

Bản năng phân loại của con người

Việc sử dụng các từ như 'sort' (loại), 'kind' (kiểu), 'type' (dạng) phản ánh bản năng cơ bản của con người để phân loại và sắp xếp thế giới xung quanh. Điều này giúp chúng ta hiểu, xử lý thông tin, ghi nhớ và giao tiếp hiệu quả hơn về các sự vật, hiện tượng hoặc nhóm người trong cuộc sống hằng ngày.

Phân loại xã hội và ảnh hưởng

Khi nói về 'people of this sort' (người thuộc loại này), cụm từ này có thể dùng để chỉ những nhóm người có cùng đặc điểm, sở thích hoặc hành vi. Mặc dù hữu ích trong việc mô tả, việc phân loại này cũng cần được sử dụng cẩn thận. Nếu không, nó có thể dẫn đến việc khái quát hóa quá mức, tạo ra định kiến hoặc phân biệt đối xử, ảnh hưởng tiêu cực đến các mối quan hệ xã hội.