of this sort
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of this type or kind.
Vietnamese Meaning
Thuộc loại này, kiểu này, dạng này.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I don't like books of this sort."
"Tôi không thích những loại sách như thế này."
-
"We need to find a solution of this sort."
"Chúng ta cần tìm một giải pháp kiểu này."
-
"She doesn't usually wear clothes of this sort."
"Cô ấy thường không mặc quần áo kiểu này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sort | Loại, kiểu, chủng loại (ví dụ: What sort of music do you like? - Bạn thích loại nhạc gì?) |
| Verb | to sort | Phân loại, sắp xếp (ví dụ: Please sort these documents by date. - Vui lòng sắp xếp các tài liệu này theo ngày.) |
| Adjective | sorted | Đã được phân loại, đã được sắp xếp (ví dụ: The files are all sorted. - Các tệp đã được sắp xếp hết rồi.) |
| Noun | sorter | Người hoặc thiết bị phân loại (ví dụ: A letter sorter. - Máy phân loại thư.) |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để chỉ một loại hoặc kiểu cụ thể đã được đề cập trước đó hoặc đang được ngụ ý. Nó thường được dùng để đưa ra một ví dụ hoặc làm rõ hơn về một điều gì đó. 'Sort' ở đây có nghĩa là 'loại', 'kiểu', 'hạng'. Nó nhấn mạnh đến một đặc điểm chung hoặc một nhóm các đối tượng/sự vật có điểm tương đồng.
Prepositions
Giới từ 'of' kết nối 'sort' với loại hoặc nhóm mà chúng ta đang đề cập đến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
any any problems of this sort (bất kỳ vấn đề nào thuộc loại này)
-
no no issues of this sort (không có vấn đề nào thuộc loại này)
-
many many people of this sort (nhiều người thuộc loại này)
-
few few incidents of this sort (ít sự cố thuộc loại này)
-
expect expect things of this sort (mong đợi những điều thuộc loại này)
-
deal with deal with anything of this sort (giải quyết bất cứ điều gì thuộc loại này)
-
avoid avoid conversations of this sort (tránh những cuộc trò chuyện thuộc loại này)
-
a situation a situation of this sort (một tình huống thuộc loại này)
-
a person a person of this sort (một người thuộc loại này)
-
events events of this sort (các sự kiện thuộc loại này)
Idioms
-
nothing of the sort
Hoàn toàn không phải vậy! / Không hề! (dùng để phủ nhận mạnh mẽ một điều gì đó)
""Are you suggesting I cheated?" "Nothing of the sort! I merely asked if you understood the rules.""
("Anh đang ám chỉ tôi gian lận à?" "Hoàn toàn không phải vậy! Tôi chỉ hỏi xem anh có hiểu luật chơi không thôi.")
-
something of the sort
Đại loại như vậy. / Gần đúng như vậy. (dùng để xác nhận một điều gì đó là gần đúng, nhưng không hoàn toàn chính xác hoặc chi tiết)
""So, your boss wants you to work overtime?" "Something of the sort. He wants me to finish this report by tomorrow.""
("Vậy là sếp anh muốn anh làm thêm giờ à?" "Đại loại như vậy. Ông ấy muốn tôi hoàn thành báo cáo này trước ngày mai.")
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
of this sort
PhraseThuộc loại này, kiểu này, dạng này.
"I don't like books of this sort."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you see products of this sort at the market, you should buy them because they are fresh. |
Nếu bạn thấy các sản phẩm thuộc loại này ở chợ, bạn nên mua chúng vì chúng tươi ngon. |
| Phủ định | If he doesn't appreciate music of this sort, he won't enjoy the concert. |
Nếu anh ấy không đánh giá cao loại nhạc này, anh ấy sẽ không thích buổi hòa nhạc. |
| Nghi vấn | Will you be interested if I offer you a job of this sort? |
Bạn sẽ quan tâm nếu tôi đề nghị bạn một công việc thuộc loại này chứ? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the week, they will have encountered several projects of this sort, gaining valuable experience. |
Đến cuối tuần, họ sẽ đã gặp phải một vài dự án kiểu này, tích lũy kinh nghiệm quý báu. |
| Phủ định | By next year, I won't have accepted any jobs of this sort because I'm focusing on something else. |
Đến năm sau, tôi sẽ không chấp nhận bất kỳ công việc nào kiểu này vì tôi đang tập trung vào một việc khác. |
| Nghi vấn | Will you have completed tasks of this sort before the deadline? |
Bạn sẽ đã hoàn thành các nhiệm vụ kiểu này trước thời hạn chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "of this sort".
