of this kind
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
thuộc cùng một nhóm hoặc loại với cái gì đó đã được đề cập; tương tự
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need more people of this kind in our company."
"Chúng ta cần nhiều người thuộc loại này hơn trong công ty."
-
"I don't like films of this kind."
"Tôi không thích những bộ phim thuộc loại này."
-
"Machines of this kind are very expensive."
"Máy móc thuộc loại này rất đắt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ một loại, hạng, kiểu tương tự như một cái gì đó đã được nhắc đến trước đó. Nó nhấn mạnh sự tương đồng về bản chất hoặc đặc điểm. Khác với 'like this' mang nghĩa 'giống như thế này' chỉ sự bắt chước, 'of this kind' mang nghĩa 'thuộc loại này' nhấn mạnh sự phân loại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
problems problems of this kind (những vấn đề kiểu này / những vấn đề dạng này)
-
things things of this kind (những thứ kiểu này / những điều dạng này)
-
people people of this kind (những người kiểu này / những người dạng này)
-
situations situations of this kind (những tình huống kiểu này / những hoàn cảnh dạng này)
-
behavior behavior of this kind (hành vi kiểu này / cách ứng xử dạng này)
-
few few problems of this kind (ít vấn đề kiểu này)
-
many many things of this kind (nhiều thứ kiểu này)
-
any any activity of this kind (bất kỳ hoạt động nào kiểu này)
-
no no incident of this kind (không có sự cố nào kiểu này)
Idioms
-
nothing of the kind
hoàn toàn không phải vậy; không có gì tương tự cả (dùng để phủ nhận mạnh mẽ)
"Are you suggesting I'm lying? Nothing of the kind!"
(Bạn đang ám chỉ tôi nói dối sao? Hoàn toàn không phải vậy!)
-
something of the kind
một cái gì đó tương tự; đại loại thế
"I think he's a doctor or something of the kind."
(Tôi nghĩ anh ấy là bác sĩ hoặc một nghề gì đó đại loại thế.)
-
anything of the kind
bất cứ điều gì tương tự (thường dùng trong câu hỏi hoặc phủ định)
"Do you have anything of the kind available?"
(Bạn có bất cứ thứ gì tương tự có sẵn không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
of this kind
cụm giới từthuộc cùng một nhóm hoặc loại với cái gì đó đã được đề cập; tương tự
"We need more people of this kind in our company."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you offer this kind of service, you will attract more customers. |
Nếu bạn cung cấp loại dịch vụ này, bạn sẽ thu hút được nhiều khách hàng hơn. |
| Phủ định | If you don't want problems, you won't buy a car of this kind. |
Nếu bạn không muốn gặp rắc rối, bạn sẽ không mua một chiếc xe hơi kiểu này. |
| Nghi vấn | Will you be happy if you buy clothes of this kind? |
Bạn sẽ hạnh phúc chứ nếu bạn mua quần áo kiểu này? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "of this kind".
