(Top Banner Ad)
of this type
B1
Cụm giới từ B1 Tổng quát

of this type

Nghĩa tiếng Việt

loại này thuộc loại này kiểu này như thế này
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Belonging to the same category or kind as the one mentioned.

Vietnamese Meaning

Thuộc cùng loại hoặc hạng mục với cái đã được đề cập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need a computer of this type to run the software."

    "Chúng ta cần một máy tính thuộc loại này để chạy phần mềm."

  • "I've never seen a flower of this type before."

    "Tôi chưa từng thấy một loài hoa nào như thế này trước đây."

  • "Machinery of this type is very expensive to maintain."

    "Máy móc thuộc loại này rất tốn kém để bảo trì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun type loại, kiểu, dạng
Noun typist người đánh máy
Noun prototype nguyên mẫu, mẫu thử nghiệm
Noun stereotype khuôn mẫu, định kiến
Verb type đánh máy, phân loại
Adjective typical điển hình, tiêu biểu
Adverb typically thông thường, điển hình là

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τύπος (typos)
Latin
typus
Old French
type
English
type

Nguồn Gốc Của 'Type'

Cụm từ 'of this type' (thuộc loại này) dựa trên từ 'type' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'typos', ban đầu có nghĩa là 'một cú đánh' hoặc 'ấn tượng' (như dấu vết để lại). Qua tiếng Latin 'typus' và tiếng Pháp cổ 'type', nghĩa của nó dần chuyển thành 'hình mẫu', 'dấu hiệu', và cuối cùng trong tiếng Anh, nó phát triển thành nghĩa 'một nhóm hoặc loại' có chung đặc điểm. Vì vậy, 'of this type' mang ý nghĩa chỉ một đặc điểm hoặc nhóm tương đồng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một đối tượng, sự vật hoặc hiện tượng có đặc điểm tương đồng với một đối tượng, sự vật hoặc hiện tượng khác đã được nhắc đến trước đó. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh so sánh, phân loại hoặc mô tả.

Prepositions

of

Giới từ 'of' ở đây thể hiện mối quan hệ thuộc về, chỉ ra rằng đối tượng được đề cập thuộc về một loại hoặc nhóm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + of this type
  • similar similar things of this type
    (những thứ tương tự thuộc loại này)
  • different different products of this type
    (các sản phẩm khác thuộc loại này)
  • many many problems of this type
    (nhiều vấn đề thuộc loại này)
  • any any solution of this type
    (bất kỳ giải pháp nào thuộc loại này)
Noun + of this type
  • example an example of this type
    (một ví dụ thuộc loại này)
  • problem a common problem of this type
    (một vấn đề phổ biến thuộc loại này)
  • person a person of this type
    (một người thuộc kiểu này)
  • product a new product of this type
    (một sản phẩm mới thuộc loại này)
Verb + something/someone + of this type
  • encounter encounter something of this type
    (gặp phải điều gì đó thuộc loại này)
  • see see nothing of this type
    (không thấy bất cứ điều gì thuộc loại này)
  • deal with deal with issues of this type
    (xử lý các vấn đề thuộc loại này)

Idioms

  • nothing of this type

    không có gì thuộc loại này/kiểu này

    "I've searched everywhere, but found nothing of this type."

    (Tôi đã tìm khắp nơi nhưng không thấy thứ gì thuộc loại này.)

  • anything of this type

    bất cứ điều gì thuộc loại này/kiểu này (thường dùng trong câu hỏi hoặc phủ định)

    "Have you ever seen anything of this type before?"

    (Bạn đã bao giờ thấy bất cứ thứ gì thuộc loại này trước đây chưa?)

  • more/fewer things of this type

    nhiều/ít thứ thuộc loại này hơn

    "We need to produce more things of this type to meet market demand."

    (Chúng ta cần sản xuất nhiều thứ thuộc loại này hơn để đáp ứng nhu cầu thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

of this type

Cụm giới từ
Lật mặt

Thuộc cùng loại hoặc hạng mục với cái đã được đề cập.

"We need a computer of this type to run the software."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "of this type".

Sự Phân Loại và Hiểu Thế Giới

Cụm từ 'of this type' phản ánh xu hướng cơ bản của con người, đặc biệt trong tư duy phương Tây, là phân loại mọi thứ – từ sản phẩm, ý tưởng, đến con người – thành các 'kiểu' hoặc 'loại' nhất định. Việc này giúp chúng ta dễ dàng hiểu, quản lý, so sánh và giao tiếp về các đối tượng trong một hệ thống lớn hơn, tạo ra trật tự cho thế giới xung quanh.

Tư Duy Khoa Học và Thương Mại

Trong cả khoa học và thương mại, việc xác định 'of this type' (thuộc loại này) là vô cùng quan trọng. Các nhà khoa học phân loại sinh vật, nguyên tố để nghiên cứu; các doanh nghiệp phân loại sản phẩm, phân khúc thị trường để tiếp thị hiệu quả. Khả năng nhận diện và nhóm các đối tượng theo 'loại' là nền tảng cho sự phát triển của kiến thức và kinh tế hiện đại.